Skip to content
学中文

Dialogue

说明长幼之序

Giải thích về trật tự về tuổi tác

Shuōmíng cháng yòu zhī xù

Dialogue 1

  1. 大姐

    丽丽,你弟弟放学了吗?

    Li li,ni di di fang xue le ma?

    Lily, em trai của cậu đã tan học về chưa?

  2. 丽丽

    还没呢,估计还要一会儿。

    Hai mei ne,gu ji hai yao yi hui er。

    Chưa, chắc còn một lúc nữa.

  3. 大姐

    那我们先吃饭吧,别等他了。他回来后,把饭菜给他热一下就行。

    Na wo men xian chi fan ba,bie deng ta le。Ta hui lai hou,ba fan cai gei ta re yi xia jiu xing。

    Thế thì chúng mình ăn cơm trước đi, đừng đợi cậu ấy nữa. Khi cậu ấy về, mình hâm nóng lại thức ăn cho cậu ấy là được.

  4. 丽丽

    好的,姐姐。

    Hao de,jie jie。

    Được rồi, chị.

  5. 大姐

    对了,晚上记得让他先做作业,别玩游戏玩太晚。

    Dui le,wan shang ji de rang ta xian zuo zuo ye,bie wan you xi wan tai wan。

    À đúng rồi, tối nay nhớ nhắc cậu ấy làm bài tập về nhà trước đã, đừng để cậu ấy chơi game khuya quá.

  6. 丽丽

    知道了,姐姐。我会看着他的。

    Zhi dao le,jie jie。Wo hui kan zhe ta de。

    Dạ rồi, chị. Con sẽ trông cậu ấy.

Dialogue 2

  1. 爸爸

    小明,今天考试怎么样?

    Xiao ming,jin tian kao shi zen me yang?

    Xiaoming, hôm nay thi thế nào?

  2. 小明

    爸爸,考得不太好,语文没考好。

    Ba ba,kao de bu tai hao,yu wen mei kao hao。

    Bố ơi, con thi không được tốt lắm, môn tiếng Trung con làm không tốt.

  3. 爸爸

    没关系,下次努力就好。别灰心,爸爸相信你。

    Mei guan xi,xia ci nu li jiu hao。Bie hui xin,ba ba xiang xin ni。

    Không sao, lần sau cố gắng hơn là được. Đừng nản chí, bố tin tưởng con.

  4. 小明

    嗯,我会努力的。

    En,wo hui nu li de。

    Vâng, con sẽ cố gắng.

  5. 爸爸

    记住,学习贵在坚持,不能三天打鱼两天晒网。

    Ji zhu,xue xi gui zai jian chi,bu neng san tian da yu liang tian shai wang。

    Nhớ nhé, học hành cần sự kiên trì, không thể lúc được lúc không được.