说明长幼之序 Giải thích về trật tự về tuổi tác
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
大姐:丽丽,你弟弟放学了吗?
丽丽:还没呢,估计还要一会儿。
大姐:那我们先吃饭吧,别等他了。他回来后,把饭菜给他热一下就行。
丽丽:好的,姐姐。
大姐:对了,晚上记得让他先做作业,别玩游戏玩太晚。
丽丽:知道了,姐姐。我会看着他的。
拼音
Vietnamese
Chị gái: Lily, em trai của cậu đã tan học về chưa?
Lily: Chưa, chắc còn một lúc nữa.
Chị gái: Thế thì chúng mình ăn cơm trước đi, đừng đợi cậu ấy nữa. Khi cậu ấy về, mình hâm nóng lại thức ăn cho cậu ấy là được.
Lily: Được rồi, chị.
Chị gái: À đúng rồi, tối nay nhớ nhắc cậu ấy làm bài tập về nhà trước đã, đừng để cậu ấy chơi game khuya quá.
Lily: Dạ rồi, chị. Con sẽ trông cậu ấy.
Cuộc trò chuyện 2
中文
爸爸:小明,今天考试怎么样?
小明:爸爸,考得不太好,语文没考好。
爸爸:没关系,下次努力就好。别灰心,爸爸相信你。
小明:嗯,我会努力的。
爸爸:记住,学习贵在坚持,不能三天打鱼两天晒网。
拼音
Vietnamese
Bố: Xiaoming, hôm nay thi thế nào?
Xiaoming: Bố ơi, con thi không được tốt lắm, môn tiếng Trung con làm không tốt.
Bố: Không sao, lần sau cố gắng hơn là được. Đừng nản chí, bố tin tưởng con.
Xiaoming: Vâng, con sẽ cố gắng.
Bố: Nhớ nhé, học hành cần sự kiên trì, không thể lúc được lúc không được.
Các cụm từ thông dụng
长幼有序
Trật tự về tuổi tác
Nền văn hóa
中文
中国传统文化非常重视长幼有序,尊老爱幼是中华民族的传统美德。在家庭生活中,长辈通常受到尊重和照顾,晚辈要听从长辈的教诲。
拼音
Vietnamese
Văn hóa truyền thống Trung Quốc rất coi trọng trật tự về tuổi tác. Tôn trọng người lớn tuổi và yêu thương trẻ em là những phẩm chất đạo đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa. Trong đời sống gia đình, người lớn tuổi thường được tôn trọng và chăm sóc, thế hệ trẻ phải nghe theo lời dạy bảo của người lớn tuổi..
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们家一向很重视长幼尊卑的观念。
长幼有序,这是中国传统家庭的伦理规范。
处理家庭事务时,我们通常会尊重长辈的意见。
拼音
Vietnamese
Trong gia đình chúng tôi luôn rất coi trọng trật tự về tuổi tác.
Trật tự về tuổi tác là chuẩn mực đạo đức trong các gia đình truyền thống Trung Quốc.
Khi giải quyết các vấn đề gia đình, chúng tôi thường tôn trọng ý kiến của người lớn tuổi.
Các bản sao văn hóa
中文
切勿对长辈不敬,或忽视长幼有序的传统。
拼音
Qiē wù duì zhǎngbèi bù jìng, huò hūshì cháng yòu yǒuxù de chuántǒng。
Vietnamese
Không bao giờ được bất kính với người lớn tuổi, hoặc bỏ qua trật tự về tuổi tác.Các điểm chính
中文
适用场景:家庭内部,尤其是在与长辈交流时。年龄/身份适用性:晚辈对长辈适用。常见错误:对长辈言语不当,不尊重长辈的意见。
拼音
Vietnamese
Hoàn cảnh áp dụng: Trong gia đình, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi. Khả năng áp dụng về tuổi tác/thân phận: Thế hệ trẻ đối với thế hệ lớn tuổi. Lỗi thường gặp: Lời nói không phù hợp với người lớn tuổi, không tôn trọng ý kiến của người lớn tuổi.Các mẹo để học
中文
在模拟对话中,注意角色扮演,体会不同年龄段的说话方式和语气。
练习时,可以加入一些肢体语言,更生动地展现长幼有序的文化内涵。
多与长辈交流,学习长辈的处事方式,培养尊重长辈的习惯。
拼音
Vietnamese
Trong các cuộc đối thoại mô phỏng, hãy chú ý đến việc nhập vai, trải nghiệm cách những người ở các độ tuổi khác nhau nói chuyện và giọng điệu của họ.
Trong khi luyện tập, bạn có thể thêm một số ngôn ngữ cơ thể để thể hiện rõ hơn ý nghĩa văn hóa của trật tự về tuổi tác.
Giao tiếp nhiều hơn với người lớn tuổi, học hỏi cách họ xử lý công việc và rèn luyện thói quen tôn trọng người lớn tuổi.