说明高原天气 Giải thích về thời tiết trên cao nguyên Shuōmíng gāoyuán tiānqì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问今天高原的天气怎么样?
B:你好!今天高原天气晴朗,阳光明媚,但是早晚温差很大,建议您多穿衣服。
C:谢谢你的提醒!听说高原紫外线很强,需要特别注意防晒吗?
B:是的,高原紫外线确实很强,一定要做好防晒措施,戴帽子、墨镜和涂抹防晒霜。
A:好的,我明白了。那高原上的风大不大?
B:风一般不大,但是有时候会突然刮起大风,注意安全。

拼音

A:Nǐ hǎo, qǐngwèn jīntiān gāoyuán de tiānqì zěnmeyàng?
B:Nǐ hǎo! Jīntiān gāoyuán tiānqì qínglǎng, yángguāng míngmèi, dànshì zǎowǎn wēnchā hěn dà, jiànyì nín duō chuān yīfu.
C:Xièxie nǐ de tíxǐng! Tīngshuō gāoyuán zǐwàixiàn hěn qiáng, xūyào tèbié zhùyì fángshài ma?
B:Shì de, gāoyuán zǐwàixiàn quèshí hěn qiáng, yīdìng yào zuò hǎo fángshài cuòshī, dài màozi、mòjìng hé túmō fángshài chuāng.
A:Hǎo de, wǒ míngbái le. Nà gāoyuán shàng de fēng dà bù dà?
B:Fēng yībān bù dà, dànshì yǒushíhuì tūrán guā qǐ dàfēng, zhùyì ānquán.

Vietnamese

A: Xin chào, thời tiết trên cao nguyên hôm nay như thế nào?
B: Xin chào! Thời tiết trên cao nguyên hôm nay nắng đẹp, nhưng chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn, vì vậy tôi khuyên bạn nên mặc nhiều quần áo hơn.
C: Cảm ơn lời nhắc nhở của bạn! Tôi nghe nói tia cực tím rất mạnh trên cao nguyên. Tôi cần đặc biệt chú ý đến việc chống nắng phải không?
B: Đúng vậy, tia cực tím trên cao nguyên thực sự rất mạnh. Bạn nhất định phải thực hiện các biện pháp chống nắng, đội mũ, đeo kính râm và thoa kem chống nắng.
A: Được rồi, tôi hiểu rồi. Vậy gió trên cao nguyên có mạnh không?
B: Gió thường không mạnh, nhưng đôi khi có thể đột nhiên nổi lên gió lớn. Hãy chú ý an toàn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问今天高原的天气怎么样?
B:你好!今天高原天气晴朗,阳光明媚,但是早晚温差很大,建议您多穿衣服。
C:谢谢你的提醒!听说高原紫外线很强,需要特别注意防晒吗?
B:是的,高原紫外线确实很强,一定要做好防晒措施,戴帽子、墨镜和涂抹防晒霜。
A:好的,我明白了。那高原上的风大不大?
B:风一般不大,但是有时候会突然刮起大风,注意安全。

Vietnamese

A: Xin chào, thời tiết trên cao nguyên hôm nay như thế nào?
B: Xin chào! Thời tiết trên cao nguyên hôm nay nắng đẹp, nhưng chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn, vì vậy tôi khuyên bạn nên mặc nhiều quần áo hơn.
C: Cảm ơn lời nhắc nhở của bạn! Tôi nghe nói tia cực tím rất mạnh trên cao nguyên. Tôi cần đặc biệt chú ý đến việc chống nắng phải không?
B: Đúng vậy, tia cực tím trên cao nguyên thực sự rất mạnh. Bạn nhất định phải thực hiện các biện pháp chống nắng, đội mũ, đeo kính râm và thoa kem chống nắng.
A: Được rồi, tôi hiểu rồi. Vậy gió trên cao nguyên có mạnh không?
B: Gió thường không mạnh, nhưng đôi khi có thể đột nhiên nổi lên gió lớn. Hãy chú ý an toàn.

Các cụm từ thông dụng

高原天气

Gāoyuán tiānqì

Thời tiết trên cao nguyên

Nền văn hóa

中文

高原地区气候独特,早晚温差大,紫外线强,风力变化快。

在高原地区,需要注意防晒、保暖和安全。

拼音

Gāoyuán dìqū qìhòu dú tè, zǎowǎn wēnchā dà, zǐwàixiàn qiáng, fēnglì biànhuà kuài。

Zài gāoyuán dìqū, xūyào zhùyì fángshài、bǎonuǎn hé ānquán。

Vietnamese

Khí hậu vùng cao nguyên rất độc đáo, với sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn, tia cực tím mạnh và điều kiện gió thay đổi nhanh chóng.

Ở vùng cao nguyên, cần chú ý đến việc chống nắng, giữ ấm và an toàn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

高原地区气候复杂多变,需要提前关注天气预报。

请注意高原地区昼夜温差较大,做好保暖准备。

拼音

Gāoyuán dìqū qìhòu fùzá duōbiàn, xūyào tíqián guānzhù tiānqì yùbào。

Qǐng zhùyì gāoyuán dìqū zhòuyè wēnchā jí dà, zuò hǎo bǎonuǎn zhǔnbèi。

Vietnamese

Khí hậu vùng cao nguyên phức tạp và thay đổi thất thường, cần phải theo dõi dự báo thời tiết trước.

Lưu ý rằng sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở vùng cao nguyên khá lớn, hãy chuẩn bị giữ ấm.

Các bản sao văn hóa

中文

在高原地区,不要随意乱扔垃圾,保护环境。

拼音

Zài gāoyuán dìqū, bùyào suíyì luànrēng lèsè, bǎohù huánjìng。

Vietnamese

Ở vùng cao nguyên, không được vứt rác bừa bãi, hãy bảo vệ môi trường.

Các điểm chính

中文

此对话适用于向外国友人介绍高原天气情况,需要根据实际情况调整用词。

拼音

Cǐ duìhuà shìyòng yú xiàng wàiguó yǒurén jièshào gāoyuán tiānqì qíngkuàng, xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng yòngcí。

Vietnamese

Cuộc trò chuyện này phù hợp để giới thiệu thời tiết trên cao nguyên cho bạn bè nước ngoài; cần điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp với tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的表达方式。

注意语音语调,使表达更自然流畅。

可以尝试用不同的问句来引导对方回答。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá fāngshì。

Zhùyì yǔyīn yǔdiào, shǐ biǎodá gèng zìrán liúlàng。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de wènjù lái yǐndǎo duìfāng huídá。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Chú ý đến phát âm và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.

Có thể thử dùng những câu hỏi khác nhau để hướng dẫn người khác trả lời.