质量控制 Kiểm soát chất lượng Zhìliàng kòngzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:李经理,咱们新产品的质量控制方案您看过了吗?
B:看过了,总体来说不错,但是我觉得在原材料的检验环节可以更严格一些。
C:对,我也觉得,可以增加一个第三方检测环节,确保万无一失。
A:这个建议很好,我会跟采购部沟通,增加这个环节。
B:另外,生产过程中的抽检频率是不是可以提高?
C:是的,提高抽检频率可以及时发现问题,避免批量生产后才发现问题。
A:好的,我会把这些问题都反映给生产部,争取尽快改进。
B:谢谢合作,我相信通过大家的共同努力,一定能把产品质量做好。

拼音

A:Lǐ jīnglǐ, zánmen xīn chǎnpǐn de zhìliàng kòngzhì fāng'àn nín kànguò le ma?
B:Kànguò le, zǒngtǐ lái shuō bùcuò, dànshì wǒ juéde zài yuáncáiliào de jiǎnyàn huánjié kěyǐ gèng yángé yīxiē.
C:Duì, wǒ yě juéde, kěyǐ zēngjiā yīgè dìsānfāng jiǎncè huánjié, quèbǎo wànwúyīshí.
A:Zhège jiànyì hěn hǎo, wǒ huì gēn cǎigòubù gōutōng, zēngjiā zhège huánjié.
B:Língwài, shēngchǎn guòchéng zhōng de chōujiǎn pínlǜ shì bushi kěyǐ tígāo?
C:Shì de, tígāo chōujiǎn pínlǜ kěyǐ jíshí fāxiàn wèntí, bìmiǎn piānlì shēngchǎn hòu cái fāxiàn wèntí.
A:Hǎode, wǒ huì bǎ zhèxiē wèntí dōu fǎnyìng gěi shēngchǎnbù, zhēngqǔ jǐnkuài gǎijìn.
B:Xièxie hézuò, wǒ xiāngxìn tōngguò dàjiā de gòngtóng nǔlì, yīdìng néng bǎ chǎnpǐn zhìliàng zuò hǎo.

Vietnamese

A: Quản lý Li, anh đã xem xét kế hoạch kiểm soát chất lượng sản phẩm mới của chúng ta chưa?
B: Rồi, nhìn chung thì tốt, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên nghiêm ngặt hơn trong khâu kiểm tra nguyên vật liệu.
C: Vâng, tôi cũng nghĩ vậy, chúng ta có thể thêm một khâu kiểm tra của bên thứ ba để đảm bảo chất lượng hoàn hảo.
A: Đó là một đề xuất hay. Tôi sẽ liên hệ với bộ phận mua hàng để thêm khâu này.
B: Ngoài ra, chúng ta có nên tăng tần suất kiểm tra ngẫu nhiên trong quá trình sản xuất không?
C: Đúng vậy, tăng tần suất kiểm tra ngẫu nhiên cho phép chúng ta phát hiện các vấn đề sớm hơn, tránh việc chỉ phát hiện ra vấn đề sau khi sản xuất hàng loạt.
A: Được rồi, tôi sẽ chuyển những vấn đề này cho bộ phận sản xuất để đảm bảo cải thiện nhanh chóng.
B: Cảm ơn sự hợp tác của anh. Tôi tin rằng thông qua những nỗ lực chung của chúng ta, chúng ta chắc chắn có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm cao.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:李经理,咱们新产品的质量控制方案您看过了吗?
B:看过了,总体来说不错,但是我觉得在原材料的检验环节可以更严格一些。
C:对,我也觉得,可以增加一个第三方检测环节,确保万无一失。
A:这个建议很好,我会跟采购部沟通,增加这个环节。
B:另外,生产过程中的抽检频率是不是可以提高?
C:是的,提高抽检频率可以及时发现问题,避免批量生产后才发现问题。
A:好的,我会把这些问题都反映给生产部,争取尽快改进。
B:谢谢合作,我相信通过大家的共同努力,一定能把产品质量做好。

Vietnamese

A: Quản lý Li, anh đã xem xét kế hoạch kiểm soát chất lượng sản phẩm mới của chúng ta chưa?
B: Rồi, nhìn chung thì tốt, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên nghiêm ngặt hơn trong khâu kiểm tra nguyên vật liệu.
C: Vâng, tôi cũng nghĩ vậy, chúng ta có thể thêm một khâu kiểm tra của bên thứ ba để đảm bảo chất lượng hoàn hảo.
A: Đó là một đề xuất hay. Tôi sẽ liên hệ với bộ phận mua hàng để thêm khâu này.
B: Ngoài ra, chúng ta có nên tăng tần suất kiểm tra ngẫu nhiên trong quá trình sản xuất không?
C: Đúng vậy, tăng tần suất kiểm tra ngẫu nhiên cho phép chúng ta phát hiện các vấn đề sớm hơn, tránh việc chỉ phát hiện ra vấn đề sau khi sản xuất hàng loạt.
A: Được rồi, tôi sẽ chuyển những vấn đề này cho bộ phận sản xuất để đảm bảo cải thiện nhanh chóng.
B: Cảm ơn sự hợp tác của anh. Tôi tin rằng thông qua những nỗ lực chung của chúng ta, chúng ta chắc chắn có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm cao.

Các cụm từ thông dụng

质量控制

zhìliàng kòngzhì

Kiểm soát chất lượng

Nền văn hóa

中文

中国企业越来越重视质量控制,很多企业都设立了专门的质量管理部门。

中国制造的产品在国际市场上也越来越注重质量。

拼音

Zhōngguó qǐyè yuè lái yuè zhòngshì zhìliàng kòngzhì, hěn duō qǐyè dōu shè lì le zhuānmén de zhìliàng guǎnlǐ bùmén。

Zhōngguó zhìzào de chǎnpǐn zài guójì shìchǎng shàng yě yuè lái yuè zhòngzhù zhìliàng。

Vietnamese

Các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng chú trọng đến kiểm soát chất lượng, nhiều doanh nghiệp đã thành lập bộ phận quản lý chất lượng chuyên trách.

Sản phẩm do Việt Nam sản xuất trên thị trường quốc tế cũng ngày càng chú trọng đến chất lượng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益生产

全面质量管理

六西格玛管理

拼音

jīngyì shēngchǎn

quánmiàn zhìliàng guǎnlǐ

liù xīsīgé mǎ guǎnlǐ

Vietnamese

Sản xuất tinh gọn

Quản lý chất lượng toàn diện

Six Sigma

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论质量控制时,避免使用过于绝对的词语,例如“绝对完美”、“毫无瑕疵”,因为这可能被认为是不切实际的。

拼音

Zài tánlùn zhìliàng kòngzhì shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú juéduì de cíyǔ, lìrú “juéduì wánměi”“háowú xiácī”, yīnwèi zhè kěnéng bèi rènwéi shì bù qiēshíjì de。

Vietnamese

Khi thảo luận về kiểm soát chất lượng, tránh sử dụng các thuật ngữ quá tuyệt đối như "hoàn hảo tuyệt đối" hoặc "không có lỗi", vì điều này có thể được coi là không thực tế.

Các điểm chính

中文

质量控制是一个持续改进的过程,需要不断学习和实践。

拼音

Zhìliàng kòngzhì shì yīgè chíxù gǎijìn de guòchéng, xūyào bùduàn xuéxí hé shíjiàn。

Vietnamese

Kiểm soát chất lượng là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi phải học tập và thực hành không ngừng.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习,模拟不同的场景和问题。

注意语音语调的运用,使对话更自然流畅。

多关注质量控制的专业术语,并在对话中灵活运用。

拼音

Duō jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé wèntí。

Zhùyì yǔyīn yǔdiào de yùnyòng, shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

Duō guānzhù zhìliàng kòngzhì de zhuānyè shùyǔ, bìng zài duìhuà zhōng línghuó yùnyòng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng để mô phỏng các tình huống và vấn đề khác nhau.

Chú ý đến việc sử dụng giọng nói và ngữ điệu để làm cho cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.

Tập trung vào thuật ngữ chuyên nghiệp về kiểm soát chất lượng và sử dụng nó một cách linh hoạt trong cuộc trò chuyện.