路线查询 Tra cứu tuyến đường lùxiàn cháxún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问从北京南站到天安门广场怎么走?
好的,谢谢您的指引。
请问您知道最近的地铁站吗?
好的,我知道了。
请问从地铁站到天安门广场怎么走,步行需要多久?

拼音

hǎo de, qǐngwèn cóng běijīng nán zhàn dào tiān'ānmén guǎngchǎng zěnme zǒu?
hǎo de, xièxie nín de zhǐyǐn.
qǐngwèn nín zhīdào zuìjìn de dìtiě zhàn ma?
hǎo de, wǒ zhīdào le.
qǐngwèn cóng dìtiě zhàn dào tiān'ānmén guǎngchǎng zěnme zǒu, bùxíng xūyào duō jiǔ?

Vietnamese

Chào bạn, làm thế nào để tôi đến Quảng trường Thiên An Môn từ ga đường sắt phía Nam Bắc Kinh?
Được rồi, cảm ơn bạn đã hướng dẫn.
Bạn có biết trạm xe điện ngầm gần nhất ở đâu không?
Được rồi, mình hiểu rồi.
Làm thế nào để tôi đến Quảng trường Thiên An Môn từ trạm xe điện ngầm và mất bao lâu để đi bộ?

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问,去故宫博物院怎么坐车?
可以坐1路公交车,大约需要30分钟。
谢谢!请问1路公交车在哪里坐?
在您所在的街道附近有一个公交车站,您可以从那里乘坐1路车。
好的,谢谢!

拼音

qǐngwèn, qù gùgōng bówùyuàn zěnme zuò chē?
kěyǐ zuò yī lù gōngjiāo chē, dàyuē xūyào 30 fēnzhōng.
xièxie! qǐngwèn yī lù gōngjiāo chē zài nǎlǐ zuò?
zài nín suǒzài de jiēdào fùjìn yǒu yīgè gōngjiāo chē zhàn, nín kěyǐ cóng nàlǐ chéngzuò yī lù chē.
hǎo de, xièxie!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

请问怎么去……?

qǐngwèn zěnme qù……?

Làm thế nào để đến…?

最近的地铁站在哪里?

zuìjìn de dìtiě zhàn zài nǎlǐ?

undefined

步行需要多久?

bùxíng xūyào duō jiǔ?

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国,询问路线通常会得到热情的帮助。人们乐于提供详细的指引,包括交通工具的选择、路线的描述和所需时间。

在公共场所,如车站、景点,通常会有工作人员提供路线咨询服务。

在正式场合,使用更正式的语言,例如“请问”,“您好”。在非正式场合,可以使用更口语化的表达,例如“你好”,“哎”。

拼音

zài zhōngguó, xúnwèn lùxiàn chángcháng huì dédào rèqíng de bāngzhù。rénmen lèyú tígōng xiángxì de zhǐyǐn, bāokuò jiāotōng gōngjù de xuǎnzé、lùxiàn de miáoshù hé suǒxū shíjiān。

zài gōnggòng chǎngsuǒ, rú chēzhàn、jǐngdiǎn, tōngcháng huì yǒu gōngzuò rényuán tígōng lùxiàn zīxún fúwù。

zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán, lìrú “qǐngwèn”,“nínhǎo”。zài fēngzhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “nǐ hǎo”,“āi”。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, hỏi đường thường sẽ nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình. Mọi người sẵn sàng cung cấp hướng dẫn chi tiết, bao gồm các phương tiện giao thông, mô tả tuyến đường và thời gian dự kiến.

Ở những nơi công cộng, như nhà ga, điểm tham quan, thường có nhân viên cung cấp dịch vụ tư vấn tuyến đường.

Trong những trường hợp trang trọng, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, ví dụ như “Chào bạn”, “Chào buổi sáng/chiều”. Trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng những cách nói thân mật hơn, ví dụ như “Chào”, “Ê”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您能否提供更详细的路线指引?

请问是否有更便捷的交通方式?

请问周边是否有其他的交通枢纽?

拼音

qǐngwèn nín néngfǒu tígōng gèng xiángxì de lùxiàn zhǐyǐn?

qǐngwèn shìfǒu yǒu gèng biànjié de jiāotōng fāngshì?

qǐngwèn zhōubian shìfǒu yǒu qítā de jiāotōng shūniǔ?

Vietnamese

Bạn có thể cung cấp hướng dẫn chi tiết hơn không? Có phương tiện giao thông nào thuận tiện hơn không? Có các trung tâm giao thông khác nào gần đó không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不尊重的语言。避免在公共场合大声喧哗或指手画脚。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán。bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò zhǐshǒuhuàjiǎo。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Tránh nói to hoặc chỉ tay vào người khác nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

在不同的场合下,语言表达需要有所调整。例如,在与陌生人交流时,应该使用更正式的语言;而在与熟人交流时,则可以使用更口语化的语言。

拼音

zài bùtóng de chǎnghé xià, yǔyán biǎodá xūyào yǒusuǒ tiáozhěng。lìrú, zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, yīnggāi shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán;ér zài yǔ shú rén jiāoliú shí, zé kěyǐ shǐyòng gèng kǒuyǔhuà de yǔyán。

Vietnamese

Cần điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ trong các tình huống khác nhau. Ví dụ, khi giao tiếp với người lạ, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong khi giao tiếp với người quen, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习在不同的情境下如何询问路线。

尝试使用不同的表达方式来询问路线,例如,可以使用“请问……”、“请问您知道……”等。

与朋友或家人模拟练习路线查询的场景,并相互纠正错误。

拼音

duō liànxí zài bùtóng de qíngjìng xià rúhé xúnwèn lùxiàn。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái xúnwèn lùxiàn, lìrú, kěyǐ shǐyòng “qǐngwèn……”、“qǐngwèn nín zhīdào……” děng。

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ liànxí lùxiàn cháxún de chǎngjǐng, bìng xiānghù jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường trong những ngữ cảnh khác nhau.

Hãy thử sử dụng những cách diễn đạt khác nhau để hỏi đường, ví dụ, bạn có thể sử dụng “Chào bạn…” hoặc “Bạn có biết…” vân vân.

Hãy luyện tập các tình huống hỏi đường với bạn bè hoặc người thân và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.