达成共识 Đạt được sự đồng thuận
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲方:李经理,关于这次合作的具体细节,我们还需要再讨论一下付款方式。
乙方:没问题,王总,我们很乐意进一步沟通。您有什么具体的顾虑吗?
甲方:我们希望付款方式更加灵活一些,比如分期付款。
乙方:分期付款是可以考虑的,不过具体的分期方案,我们还需要内部讨论一下。
甲方:好的,那我们期待您的回复。
乙方:好的,我们会在两天内给您答复。
甲方:谢谢合作!
乙方:不客气,也谢谢您的理解。
拼音
Vietnamese
Bên A: Quản lý Lý, về các chi tiết cụ thể của sự hợp tác này, chúng ta cần thảo luận thêm về phương thức thanh toán.
Bên B: Không vấn đề gì, ông Vương, chúng tôi rất sẵn lòng tiếp tục giao tiếp. Ông có bất kỳ mối lo ngại cụ thể nào không?
Bên A: Chúng tôi hy vọng phương thức thanh toán sẽ linh hoạt hơn, ví dụ như thanh toán trả góp.
Bên B: Thanh toán trả góp có thể được xem xét, nhưng chúng tôi cần thảo luận về kế hoạch trả góp cụ thể bên trong.
Bên A: Được rồi, vậy chúng tôi mong chờ câu trả lời của ông.
Bên B: Được rồi, chúng tôi sẽ trả lời ông trong vòng hai ngày.
Bên A: Cảm ơn sự hợp tác!
Bên B: Không có gì, cũng cảm ơn sự hiểu biết của ông.
Các cụm từ thông dụng
达成共识
Đạt được sự đồng thuận
Nền văn hóa
中文
在中国的商务谈判中,达成共识的过程通常比较注重关系的建立和维护,会比较强调双方的情感交流。
达成共识并不意味着所有细节都已完全确定,很多时候会留有弹性空间,以便在后续合作中根据实际情况进行调整。
通常会通过多次沟通,逐渐缩小分歧,最终达成共识。
拼音
Vietnamese
Trong đàm phán kinh doanh ở Trung Quốc, quá trình đạt được sự đồng thuận thường chú trọng hơn đến việc thiết lập và duy trì mối quan hệ, và nhấn mạnh việc trao đổi cảm xúc giữa hai bên.
Đạt được sự đồng thuận không có nghĩa là tất cả các chi tiết đã được xác định hoàn toàn. Thông thường, có không gian linh hoạt để điều chỉnh theo tình huống thực tế trong hợp tác tiếp theo.
Thông thường, thông qua nhiều lần giao tiếp, các điểm khác biệt dần dần được thu hẹp, và cuối cùng đạt được sự đồng thuận.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本着互惠互利的原则,我们相信可以找到一个双方都能接受的方案。
经过充分的沟通和协商,我们最终达成了共识,这为未来的合作奠定了坚实的基础。
为了确保合作的顺利进行,建议我们把达成的共识以书面形式记录下来。
拼音
Vietnamese
Dựa trên nguyên tắc cùng có lợi, chúng tôi tin rằng có thể tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được.
Sau khi trao đổi và thương lượng kỹ lưỡng, cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận, điều này đã đặt nền tảng vững chắc cho sự hợp tác trong tương lai.
Để đảm bảo sự hợp tác diễn ra thuận lợi, nên ghi lại sự đồng thuận đã đạt được bằng văn bản.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈判中使用过于强硬的语气,要尊重对方的观点,即使不同意也要委婉地表达。
拼音
bìmiǎn zài tánpàn zhōng shǐyòng guòyú qiángyìng de yǔqì, yào zūnzhòng duìfāng de guāndiǎn, jíshǐ bù tóngyì yě yào wǎnyuǎn de biǎodá.
Vietnamese
Tránh sử dụng giọng điệu quá cứng rắn trong quá trình đàm phán, hãy tôn trọng quan điểm của đối phương, ngay cả khi không đồng ý cũng nên thể hiện một cách tế nhị.Các điểm chính
中文
达成共识的关键在于双方都能够理解和接受对方的观点,并在一定程度上做出妥协。
拼音
Vietnamese
Chìa khóa để đạt được sự đồng thuận nằm ở khả năng của cả hai bên trong việc hiểu và chấp nhận quan điểm của nhau, và nhượng bộ ở một mức độ nhất định.Các mẹo để học
中文
可以进行角色扮演,模拟不同的谈判场景。
可以根据不同的谈判对象和背景,调整自己的表达方式。
可以多学习一些商务谈判的技巧和策略。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể nhập vai và mô phỏng các tình huống đàm phán khác nhau.
Bạn có thể điều chỉnh cách diễn đạt của mình dựa trên các đối tác đàm phán và bối cảnh khác nhau.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các kỹ thuật và chiến lược đàm phán kinh doanh.