Skip to content
学中文

Dialogue

达成共识

Đạt được sự đồng thuận

dáchéng gòngshí

Dialogue 1

  1. 甲方

    李经理,关于这次合作的具体细节,我们还需要再讨论一下付款方式。

    lǐ jīnglǐ, guānyú zhè cì hézuò de jùtǐ xìjié, wǒmen hái xūyào zài tǎolùn yīxià fùkuǎn fāngshì.

    Quản lý Lý, về các chi tiết cụ thể của sự hợp tác này, chúng ta cần thảo luận thêm về phương thức thanh toán.

  2. 乙方

    没问题,王总,我们很乐意进一步沟通。您有什么具体的顾虑吗?

    méi wèntí, wáng zǒng, wǒmen hěn lèyì jìnyībù gōutōng. nín yǒu shénme jùtǐ de gùlǜ ma?

    Không vấn đề gì, ông Vương, chúng tôi rất sẵn lòng tiếp tục giao tiếp. Ông có bất kỳ mối lo ngại cụ thể nào không?

  3. 甲方

    我们希望付款方式更加灵活一些,比如分期付款。

    wǒmen xīwàng fùkuǎn fāngshì gèngjiā línghuó yīxiē, bǐrú fēnqī fùkuǎn.

    Chúng tôi hy vọng phương thức thanh toán sẽ linh hoạt hơn, ví dụ như thanh toán trả góp.

  4. 乙方

    分期付款是可以考虑的,不过具体的分期方案,我们还需要内部讨论一下。

    fēnqī fùkuǎn shì kěyǐ kǎolǜ de, bùguò jùtǐ de fēnqī fāng'àn, wǒmen hái xūyào nèibù tǎolùn yīxià.

    Thanh toán trả góp có thể được xem xét, nhưng chúng tôi cần thảo luận về kế hoạch trả góp cụ thể bên trong.

  5. 甲方

    好的,那我们期待您的回复。

    hǎo de, nà wǒmen qídài nín de huífù.

    Được rồi, vậy chúng tôi mong chờ câu trả lời của ông.

  6. 乙方

    好的,我们会在两天内给您答复。

    hǎo de, wǒmen huì zài liǎng tiān nèi gěi nín dáfù.

    Được rồi, chúng tôi sẽ trả lời ông trong vòng hai ngày.

  7. 甲方

    谢谢合作!

    xièxie hézuò!

    Cảm ơn sự hợp tác!

  8. 乙方

    不客气,也谢谢您的理解。

    bù kèqì, yě xièxie nín de lǐjiě.

    Không có gì, cũng cảm ơn sự hiểu biết của ông.

Đạt được sự đồng thuận — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen