进餐工具 Dụng cụ ăn uống jìncān gōngjù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,这是中国的筷子,用它吃饭很有讲究呢!
B:真的吗?看起来很简单啊,直接夹菜不就行了?
C:可不是呢!用筷子夹菜也有很多讲究的,比如不能用筷子指着别人,不能用筷子在碗里敲来敲去,也不能用筷子交叉放置。
A:还有这些规矩呢?那外国人用起来会不会很困难啊?
B:是啊,不过慢慢习惯就好了。你看我,现在用筷子也挺熟练的了。
C:对呀,熟能生巧嘛!

拼音

A:nǐ kàn, zhè shì zhōngguó de kuàizi, yòng tā chīfàn hěn yǒu jiǎngjiu ne!
B:zhēn de ma? kàn qilai hěn jiǎndan a, zhíjiē jiā cài bù jiù xíng le?
C:kě bù shì ne! yòng kuàizi jiā cài yě yǒu hěn duō jiǎngjiu de, bǐrú bù néng yòng kuàizi zhǐ zhe biérén, bù néng yòng kuàizi zài wǎn li kuāi lái kuāi qù, yě bù néng yòng kuàizi jiāochā fàngzhì.
A:hái yǒu zhèxiē guīju ne? nà wàiguó rén yòng qǐlái huì bù huì hěn kùnnán a?
B:shì a, bùguò mànman xíguàn jiù hǎo le. nǐ kàn wǒ, xiànzài yòng kuàizi yě tǐng shúliàn de le.
C:duì ya, shú néng shēng qiǎo ma!

Vietnamese

A: Nhìn này, đây là đũa của Trung Quốc. Có cả một nghệ thuật khi sử dụng chúng đó!
B: Thật không? Trông có vẻ rất đơn giản; chỉ cần gắp thức ăn thôi phải không?
C: Không hẳn vậy! Có rất nhiều phong tục tập quán liên quan đến việc sử dụng đũa. Ví dụ, bạn không nên dùng đũa để chỉ vào người khác, gõ đũa vào bát hoặc để đũa chéo nhau.
A: Có nhiều quy tắc như vậy sao? Người nước ngoài sẽ thấy khó sử dụng chúng chứ?
B: Đúng vậy, nhưng từ từ cũng quen thôi. Nhìn tôi này, bây giờ tôi đã dùng đũa khá thành thạo rồi.
C: Đúng rồi, có công mài sắc có ngày nên kim!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您对中国的餐桌文化了解多少?
B:略知一二,听说用餐时使用筷子很有讲究。
C:是的,例如,不能用筷子指着别人,也不能用筷子敲打碗筷。这被认为是不礼貌的。
A:还有哪些需要注意的地方呢?
B:我想知道在正式场合和非正式场合使用筷子有没有区别。
C:在正式场合,用筷子的礼仪更加严格,例如,夹菜时要文雅,避免发出很大的声响。在非正式场合则相对宽松一些,但基本的礼仪还是要遵守。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín duì zhōngguó de cānzhuō wénhuà liǎojiě duōshao?
B:lüè zhī yī èr, tīngshuō yòngcān shí shǐyòng kuàizi hěn yǒu jiǎngjiu。
C:shì de, lìrú, bù néng yòng kuàizi zhǐzhe biérén, yě bù néng yòng kuàizi qiāodǎ wǎnkuài。zhè bèi rènwéi shì bù lǐmào de。
A:hái yǒu nǎxiē zhùyì de dìfang ne?
B:wǒ xiǎng zhīdào zài zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé shǐyòng kuàizi yǒu méiyǒu qūbié。
C:zài zhèngshì chǎnghé, yòng kuàizi de lǐyí gèngjiā yángé, lìrú, jiā cài shí yào wényǎ, bìmiǎn fāchū hěn dà de shēngyǎng。zài fēi zhèngshì chǎnghé zé xiāngduì kuāngsōng yīxiē, dàn jīběn de lǐyí hái shì yào zūnshǒu。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn hiểu bao nhiêu về văn hoá ẩm thực trên bàn ăn của Trung Quốc?
B: Biết một chút thôi, nghe nói dùng đũa khi ăn cũng có nhiều phép tắc lắm.
C: Đúng vậy, ví dụ như không được dùng đũa để chỉ vào người khác, cũng không được dùng đũa để gõ vào bát đũa. Điều này bị coi là bất lịch sự.
A: Còn những điểm nào khác cần chú ý nữa không?
B: Tôi muốn biết việc sử dụng đũa trong những dịp trang trọng và không trang trọng có khác nhau không.
C: Trong những dịp trang trọng, phép tắc sử dụng đũa nghiêm ngặt hơn, ví dụ như khi gắp thức ăn cần phải nhẹ nhàng, tránh gây ra tiếng động lớn. Còn trong những dịp không trang trọng thì tương đối thoải mái hơn, nhưng những phép tắc cơ bản vẫn phải tuân thủ.

Các cụm từ thông dụng

使用筷子

shǐyòng kuài zi

Sử dụng đũa

筷子礼仪

kuài zi lǐyí

Lễ nghi dùng đũa

用餐习惯

yòngcān xíguàn

Thói quen ăn uống

Nền văn hóa

中文

筷子是中国传统的进餐工具,使用筷子体现了中国人的优雅和礼仪。在正式场合,使用筷子的礼仪更加严格。

拼音

kuài zi shì zhōngguó chuántǒng de jìncān gōngjù, shǐyòng kuài zi tǐxiàn le zhōngguó rén de yōuyǎ hé lǐyí。zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng kuài zi de lǐyí gèngjiā yángé。

Vietnamese

Đũa là dụng cụ ăn uống truyền thống của Trung Quốc. Việc sử dụng đũa thể hiện sự tao nhã và phép tắc của người Trung Quốc. Trong những dịp trang trọng, phép tắc sử dụng đũa nghiêm ngặt hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精通筷子礼仪

熟练运用筷子

优雅地使用筷子

拼音

jīngtōng kuài zi lǐyí

shúliàn yòngyùn kuài zi

yōuyǎ de shǐyòng kuài zi

Vietnamese

Thành thạo phép tắc dùng đũa

Sử dụng đũa thành thục

Sử dụng đũa một cách thanh lịch

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免用筷子敲打碗筷或指着他人;在非正式场合,也应尽量避免这些行为,以示尊重。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn yòng kuàizi qiāodǎ wǎnkuài huò zhǐzhe tārén; zài fēi zhèngshì chǎnghé, yě yīng jǐnliàng bìmiǎn zhèxiē xíngwéi, yǐ shì zūnjìng。

Vietnamese

Trong những dịp trang trọng, tránh dùng đũa gõ vào bát đũa hoặc chỉ vào người khác; trong những dịp không trang trọng, cũng nên tránh những hành động này để thể hiện sự tôn trọng.

Các điểm chính

中文

使用筷子时要注意姿势优雅,动作轻缓,避免发出声响。正式场合和非正式场合的礼仪要求略有不同。

拼音

shǐyòng kuàizi shí yào zhùyì zīshì yōuyǎ, dòngzuò qīnghuǎn, bìmiǎn fāchū shēngyǎng。zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de lǐyí yāoqiú lüè yǒu bùtóng。

Vietnamese

Khi sử dụng đũa, cần chú ý đến tư thế tao nhã, động tác nhẹ nhàng, chậm rãi và tránh gây ra tiếng động. Yêu cầu về phép tắc trong những dịp trang trọng và không trang trọng có đôi chút khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习使用筷子,熟悉各种动作和技巧。

在练习时可以模仿视频或他人正确的使用方式。

可以邀请朋友或家人一起练习,互相帮助,共同进步。

拼音

duō liànxí shǐyòng kuàizi, shúxī gè zhǒng dòngzuò hé jìqiǎo。

zài liànxí shí kěyǐ mófǎng shìpín huò tārén zhèngquè de shǐyòng fāngshì。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù。

Vietnamese

Hãy luyện tập sử dụng đũa nhiều lần, làm quen với các động tác và kỹ thuật khác nhau.

Trong khi luyện tập, bạn có thể bắt chước các video hoặc cách sử dụng đũa đúng cách của người khác.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập, giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau tiến bộ.