退休待遇 Quyền lợi hưu trí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:李阿姨,听说您退休了,退休金待遇怎么样啊?
李阿姨:还不错,每个月能领到三千多块呢,加上其他的补贴,生活也挺宽裕的。
老王:三千多啊,比我想象的要多,我们那儿好像没这么多。
李阿姨:是啊,各个地方政策不太一样,具体得看当地的政策规定。
老王:那您现在退休生活怎么样?
李阿姨:挺好的,每天都忙忙碌碌的,打打太极,跳跳舞,跟老姐妹们一起聊聊天。
老王:看来您退休生活很充实啊!
拼音
Vietnamese
Lão Vương: Dì Li, tôi nghe nói dì đã nghỉ hưu. Tiền trợ cấp hưu trí của dì thế nào?
Dì Li: Khá tốt. Tôi nhận được hơn 3000 nhân dân tệ mỗi tháng. Cộng với các khoản trợ cấp khác, cuộc sống cũng khá thoải mái.
Lão Vương: Hơn 3000 nhân dân tệ à? Nhiều hơn tôi tưởng. Ở vùng chúng tôi hình như không được nhiều như vậy.
Dì Li: Đúng vậy, chính sách ở các vùng khác nhau không giống nhau, cụ thể phải xem quy định của địa phương.
Lão Vương: Thế cuộc sống hưu trí của dì bây giờ như thế nào?
Dì Li: Rất tốt! Tôi bận rộn mỗi ngày, tập Thái Cực Quyền, khiêu vũ và tán gẫu với những người bạn già của tôi.
Lão Vương: Có vẻ như dì có một cuộc sống hưu trí rất trọn vẹn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:李阿姨,听说您退休了,退休金待遇怎么样啊?
李阿姨:还不错,每个月能领到三千多块呢,加上其他的补贴,生活也挺宽裕的。
老王:三千多啊,比我想象的要多,我们那儿好像没这么多。
李阿姨:是啊,各个地方政策不太一样,具体得看当地的政策规定。
老王:那您现在退休生活怎么样?
李阿姨:挺好的,每天都忙忙碌碌的,打打太极,跳跳舞,跟老姐妹们一起聊聊天。
老王:看来您退休生活很充实啊!
Vietnamese
Lão Vương: Dì Li, tôi nghe nói dì đã nghỉ hưu. Tiền trợ cấp hưu trí của dì thế nào?
Dì Li: Khá tốt. Tôi nhận được hơn 3000 nhân dân tệ mỗi tháng. Cộng với các khoản trợ cấp khác, cuộc sống cũng khá thoải mái.
Lão Vương: Hơn 3000 nhân dân tệ à? Nhiều hơn tôi tưởng. Ở vùng chúng tôi hình như không được nhiều như vậy.
Dì Li: Đúng vậy, chính sách ở các vùng khác nhau không giống nhau, cụ thể phải xem quy định của địa phương.
Lão Vương: Thế cuộc sống hưu trí của dì bây giờ như thế nào?
Dì Li: Rất tốt! Tôi bận rộn mỗi ngày, tập Thái Cực Quyền, khiêu vũ và tán gẫu với những người bạn già của tôi.
Lão Vương: Có vẻ như dì có một cuộc sống hưu trí rất trọn vẹn!
Các cụm từ thông dụng
退休金
Trợ cấp hưu trí
退休待遇
Trợ cấp hưu trí
养老金
Trợ cấp hưu trí
Nền văn hóa
中文
中国各地的退休金制度略有不同,主要取决于当地经济发展水平和社会保障制度。
通常,退休金以外,还有其他补贴,例如医疗补贴、生活补贴等。
退休后,很多老年人会选择积极参加社区活动,例如跳舞、打太极拳等,保持身心健康。
拼音
Vietnamese
Hệ thống lương hưu ở Trung Quốc khác nhau đôi chút giữa các vùng, chủ yếu phụ thuộc vào mức độ phát triển kinh tế địa phương và hệ thống an sinh xã hội.
Ngoài lương hưu, thường có các khoản trợ cấp khác, chẳng hạn như trợ cấp y tế và trợ cấp sinh hoạt.
Nhiều người già chọn tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng sau khi nghỉ hưu, chẳng hạn như khiêu vũ và Thái Cực Quyền, để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần của họ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您了解国家最新的退休政策吗?
请问您对目前的退休金制度有何评价?
请问您对未来退休保障制度有何建议?
拼音
Vietnamese
Dì có quen thuộc với các chính sách hưu trí quốc gia mới nhất không?
Dì đánh giá thế nào về chế độ lương hưu hiện hành?
Dì có đề xuất gì đối với chế độ bảo hiểm hưu trí trong tương lai không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接询问对方的退休金具体数额,这属于个人隐私。
拼音
Bìmiǎn zhíjiē xúnwèn duìfāng de tuìxiūjīn jùtǐ shù'é,zhè shǔyú gèrén yǐnsī。
Vietnamese
Tránh hỏi trực tiếp số tiền trợ cấp hưu trí cụ thể của người khác, đây là thông tin riêng tư.Các điểm chính
中文
适用于与老年人交流,了解其退休生活和待遇情况。年龄最好在60岁以上,身份可以是朋友、邻居、亲属等。
拼音
Vietnamese
Thích hợp để giao tiếp với người cao tuổi, tìm hiểu về cuộc sống và chế độ hưu trí của họ. Tốt nhất nên trên 60 tuổi, quan hệ có thể là bạn bè, hàng xóm, người thân, v.v.Các mẹo để học
中文
多与老年人进行真实的沟通,了解他们的真实想法和感受。
在交流中,注意使用合适的称呼,体现对老年人的尊重。
避免使用过于正式或过于口语化的表达,选择合适的语言风格。
多学习一些关于退休金制度的知识,以便更好地理解和沟通。
拼音
Vietnamese
Giao tiếp với người cao tuổi chân thật hơn để hiểu rõ hơn suy nghĩ và cảm xúc thật sự của họ.
Trong giao tiếp, hãy chú ý sử dụng cách xưng hô phù hợp để thể hiện sự tôn trọng đối với người cao tuổi.
Tránh sử dụng các cách diễn đạt quá trang trọng hoặc quá đời thường, hãy chọn phong cách ngôn ngữ phù hợp.
Hãy tìm hiểu thêm về chế độ lương hưu để hiểu và giao tiếp tốt hơn.