送别礼节 Lễ nghi chia tay Sòngbié lǐjié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张经理:李总,感谢您百忙之中来参加我们的项目启动会,一路辛苦了!
李总:张经理客气了,能为贵公司项目尽绵薄之力,是我的荣幸。
张经理:这次合作对我们双方都至关重要,希望我们能够精诚合作,取得圆满成功。
李总:我对此充满信心!
张经理:那我们就共同期待项目的顺利进行!也祝李总一路顺风,再见!
李总:谢谢张经理,再见!

拼音

Zhang jingli: Li zong, ganxie nin baimang zhizhong lai canjia women de xiangmu qidong hui, yilu xinku le!
Li zong: Zhang jingli keqile, neng wei guigongsi xiangmu jin mianbao zhili, shi wo de rongxing.
Zhang jingli: Zheci hezuo dui women shuangfang dou zhiguan zhongyao, xiwang women nenggou jingcheng hezuo, qude yuanman chenggong.
Li zong: Wo duici chongman xinxin!
Zhang jingli: Na women jiu gongtong qidai xiangmu de shunli jinxing! Ye zhu Li zong yilu shunfeng, zaijian!
Li zong: Xiexie Zhang jingli, zaijian!

Vietnamese

Quản lý Zhang: Ông Li, cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự buổi họp khởi động dự án của chúng tôi, dù lịch trình của ông rất bận rộn. Chuyến đi chắc hẳn đã rất mệt mỏi!
Ông Li: Quản lý Zhang, không có gì. Tôi rất vinh dự được đóng góp cho dự án của công ty ông.
Quản lý Zhang: Sự hợp tác này rất quan trọng đối với cả hai chúng ta. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác chân thành và đạt được thành công hoàn toàn.
Ông Li: Tôi tin tưởng điều đó!
Quản lý Zhang: Vậy chúng ta hãy cùng chờ đợi dự án tiến triển thuận lợi! Chúc ông có chuyến đi an toàn, tạm biệt!
Ông Li: Cảm ơn ông, Quản lý Zhang. Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

张经理:李总,感谢您百忙之中来参加我们的项目启动会,一路辛苦了!
李总:张经理客气了,能为贵公司项目尽绵薄之力,是我的荣幸。
张经理:这次合作对我们双方都至关重要,希望我们能够精诚合作,取得圆满成功。
李总:我对此充满信心!
张经理:那我们就共同期待项目的顺利进行!也祝李总一路顺风,再见!
李总:谢谢张经理,再见!

Vietnamese

Quản lý Zhang: Ông Li, cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự buổi họp khởi động dự án của chúng tôi, dù lịch trình của ông rất bận rộn. Chuyến đi chắc hẳn đã rất mệt mỏi!
Ông Li: Quản lý Zhang, không có gì. Tôi rất vinh dự được đóng góp cho dự án của công ty ông.
Quản lý Zhang: Sự hợp tác này rất quan trọng đối với cả hai chúng ta. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác chân thành và đạt được thành công hoàn toàn.
Ông Li: Tôi tin tưởng điều đó!
Quản lý Zhang: Vậy chúng ta hãy cùng chờ đợi dự án tiến triển thuận lợi! Chúc ông có chuyến đi an toàn, tạm biệt!
Ông Li: Cảm ơn ông, Quản lý Zhang. Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

一路平安

Yīlù píng'ān

Chuyến đi tốt lành

一路顺风

Yīlù shùnfēng

Chuyến đi tốt lành

祝您旅途愉快

Zhù nín lǚtú yúkuài

Chuyến đi tốt lành

Nền văn hóa

中文

送别在中国的商务场合中非常重要,体现了对对方的尊重和重视。通常会送上一些小礼品,表达美好的祝愿。

拼音

Sòngbié zài zhōngguó de shāngwù chǎnghé zhōng fēicháng zhòngyào, tǐxiàn le duì duìfāng de zūnjìng hé zhòngshì. Tōngcháng huì sòng shàng yīxiē xiǎo lǐpǐn, biǎodá měihǎo de zhùyuàn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, lời tạm biệt rất quan trọng trong bối cảnh kinh doanh, thể hiện sự tôn trọng và coi trọng. Thông thường, người ta sẽ tặng một số quà nhỏ để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙关照

一路顺遂

期待下次合作

荣幸之至

拼音

chéngméng guānzhào

yīlù shùnsuì

qīdài xià cì hézuò

róngxìng zhī zhì

Vietnamese

Tôi rất biết ơn sự quan tâm của ông

Chúc ông có một hành trình thuận lợi

Tôi mong chờ sự hợp tác tiếp theo của chúng ta

Đây là một vinh dự lớn đối với tôi

Các bản sao văn hóa

中文

避免在送别时谈论不吉利的话题,例如疾病、死亡等。

拼音

Bìmiǎn zài sòngbié shí tánlùn bùjílì de huàtí, lìrú jíbìng, sǐwáng děng.

Vietnamese

Nên tránh nói về những chủ đề không may mắn như bệnh tật hay cái chết khi tạm biệt.

Các điểm chính

中文

送别礼节在商务场合中非常重要,要根据对方的身份和地位选择合适的表达方式。年龄较大的长辈或职位较高的领导,应该使用更正式的表达方式。

拼音

Sòngbié lǐjié zài shāngwù chǎnghé zhōng fēicháng zhòngyào, yào gēnjù duìfāng de shēnfèn hé dìwèi xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì. Niánlíng jiào dà de zhǎngbèi huò zhíwèi jiào gāo de lǐngdǎo, yīnggāi shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Lễ nghi chia tay rất quan trọng trong các bối cảnh kinh doanh. Cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên thân phận và địa vị của đối phương. Đối với những người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên có chức vụ cao hơn, nên sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的送别场景对话,例如与客户、合作伙伴、同事的送别。

注意观察中国商务场合中的送别礼仪,学习借鉴。

在实际场景中进行练习,积累经验。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de sòngbié chǎngjǐng duìhuà, lìrú yǔ kèhù, hèzuò huǒbàn, tóngshì de sòngbié. Zhùyì guānchá zhōngguó shāngwù chǎnghé zhōng de sòngbié lǐyí, xuéxí jièjiàn. Zài shíjì chǎngjǐng zhōng jìnxíng liànxí, jīlěi jīngyàn.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều kiểu đối thoại tạm biệt khác nhau, ví dụ như tạm biệt với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp.

Hãy chú ý quan sát phép lịch sự khi tạm biệt trong các bối cảnh kinh doanh ở Trung Quốc và học hỏi từ đó.

Hãy thực hành trong những tình huống thực tế để tích lũy kinh nghiệm.