Skip to content
学中文

Dialogue

送别礼节

Lễ nghi chia tay

Sòngbié lǐjié

Dialogue 1

  1. 张经理

    李总,感谢您百忙之中来参加我们的项目启动会,一路辛苦了!

    Li zong, ganxie nin baimang zhizhong lai canjia women de xiangmu qidong hui, yilu xinku le!

    Ông Li, cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự buổi họp khởi động dự án của chúng tôi, dù lịch trình của ông rất bận rộn. Chuyến đi chắc hẳn đã rất mệt mỏi!

  2. 李总

    张经理客气了,能为贵公司项目尽绵薄之力,是我的荣幸。

    Zhang jingli keqile, neng wei guigongsi xiangmu jin mianbao zhili, shi wo de rongxing.

    Quản lý Zhang, không có gì. Tôi rất vinh dự được đóng góp cho dự án của công ty ông.

  3. 张经理

    这次合作对我们双方都至关重要,希望我们能够精诚合作,取得圆满成功。

    Zheci hezuo dui women shuangfang dou zhiguan zhongyao, xiwang women nenggou jingcheng hezuo, qude yuanman chenggong.

    Sự hợp tác này rất quan trọng đối với cả hai chúng ta. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác chân thành và đạt được thành công hoàn toàn.

  4. 李总

    我对此充满信心!

    Wo duici chongman xinxin!

    Tôi tin tưởng điều đó!

  5. 张经理

    那我们就共同期待项目的顺利进行!也祝李总一路顺风,再见!

    Na women jiu gongtong qidai xiangmu de shunli jinxing! Ye zhu Li zong yilu shunfeng, zaijian!

    Vậy chúng ta hãy cùng chờ đợi dự án tiến triển thuận lợi! Chúc ông có chuyến đi an toàn, tạm biệt!

  6. 李总

    谢谢张经理,再见!

    Xiexie Zhang jingli, zaijian!

    Cảm ơn ông, Quản lý Zhang. Tạm biệt!

Dialogue 2

  1. 张经理

    李总,感谢您百忙之中来参加我们的项目启动会,一路辛苦了!

    Ông Li, cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự buổi họp khởi động dự án của chúng tôi, dù lịch trình của ông rất bận rộn. Chuyến đi chắc hẳn đã rất mệt mỏi!

  2. 李总

    张经理客气了,能为贵公司项目尽绵薄之力,是我的荣幸。

    Quản lý Zhang, không có gì. Tôi rất vinh dự được đóng góp cho dự án của công ty ông.

  3. 张经理

    这次合作对我们双方都至关重要,希望我们能够精诚合作,取得圆满成功。

    Sự hợp tác này rất quan trọng đối với cả hai chúng ta. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác chân thành và đạt được thành công hoàn toàn.

  4. 李总

    我对此充满信心!

    Tôi tin tưởng điều đó!

  5. 张经理

    那我们就共同期待项目的顺利进行!也祝李总一路顺风,再见!

    Vậy chúng ta hãy cùng chờ đợi dự án tiến triển thuận lợi! Chúc ông có chuyến đi an toàn, tạm biệt!

  6. 李总

    谢谢张经理,再见!

    Cảm ơn ông, Quản lý Zhang. Tạm biệt!