配送地址 Địa chỉ Giao hàng Pèisòng dìzhǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外卖小哥:您好,您的外卖到了,配送地址是XX小区XX栋XX单元XX室,请问是您本人吗?
顾客:是的,麻烦您送到单元门口就可以了。
外卖小哥:好的,请您稍等一下。
顾客:谢谢!
外卖小哥:不客气,请您确认一下收货。

拼音

waimai xiaoge:nin hao,nin de waimai daole,peisong dizhi shi XX xiaoqu XX dong XXdanyuan XX shi,qingwen shi nin benren ma?
gu ke:shi de,mafan nin song dao danyuan menkou jiu keyile。
waimai xiaoge:hao de,qing nin shao deng yixia。
gu ke:xiexie!
waimai xiaoge:bu keqi,qing nin queren yixia shouhuo。

Vietnamese

Người giao hàng: Xin chào, đơn hàng của bạn đã đến. Địa chỉ giao hàng là phòng XX, khu XX, tòa nhà XX, khu chung cư XX. Bạn có phải là người nhận không?
Khách hàng: Vâng, làm ơn để ở cửa vào của khu nhà.
Người giao hàng: Được rồi, vui lòng chờ một lát.
Khách hàng: Cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, vui lòng xác nhận nhận hàng.

Các cụm từ thông dụng

配送地址

pèisòng dìzhǐ

Địa chỉ giao hàng

Nền văn hóa

中文

中国的外卖送餐服务非常普及,通常会很详细地询问收货地址,以确保送达准确。

外卖小哥通常会电话或短信联系顾客,确认地址和收货信息。

拼音

zhōngguó de wàimài sòngcān fúwù fēicháng pǔjí,tōngcháng huì hěn xiángxì de xúnwèn shōuhuò dìzhǐ,yǐ quèbǎo sòngdá zhǔnquè。

wàimài xiǎoge tōngcháng huì diànhuà huò duǎnxìn liánxì gùkè,què rèn dìzhǐ hé shōuhuò xìnxī。

Vietnamese

Dịch vụ giao đồ ăn tận nhà rất phổ biến ở Trung Quốc, và họ thường yêu cầu địa chỉ giao hàng rất chi tiết để đảm bảo giao hàng chính xác.

Người giao hàng thường liên hệ với khách hàng qua điện thoại hoặc tin nhắn để xác nhận địa chỉ và thông tin giao hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您确保地址准确无误,以免耽误您的用餐时间。

为了提高配送效率,请您提供详细的地址信息,例如门牌号、楼层、单元门等。

拼音

qing nin quebao dizhi zhunque wu wu,yimian danwu nin de yongcan shijian。

weiletigao peisong xiaolv,qing nin tigong xiangxi de dizhi xinxi,liru menpai hao,louceng,danyuan men deng。

Vietnamese

Vui lòng đảm bảo địa chỉ chính xác để tránh làm chậm giờ ăn của bạn.

Để tăng hiệu quả giao hàng, vui lòng cung cấp thông tin địa chỉ chi tiết, chẳng hạn như số nhà, tầng, số căn hộ, v.v.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用含歧义或不完整的地址信息,以免造成配送延误或错误。

拼音

biànmiǎn shǐyòng hán qíyì huò bù wánzhěng de dìzhǐ xìnxī,yǐmiǎn zàochéng pèisòng yánwù huò cuòwù。

Vietnamese

Tránh sử dụng thông tin địa chỉ mơ hồ hoặc không đầy đủ để tránh gây ra sự chậm trễ hoặc lỗi giao hàng.

Các điểm chính

中文

使用场景:外卖点餐、快递收发等。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群均适用。常见错误提醒:地址填写不完整、错误、模糊不清等。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng:wàimài diǎncān、kuàidì shōufā děng。niánlíng/shēnfèn shìyòngxìng:suǒyǒu niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún jūn shìyòng。chángjiàn cuòwù tíxǐng:dìzhǐ tiánxiě bù wánzhěng、cuòwù、móhū bù qīng děng。

Vietnamese

Tình huống sử dụng: Gọi đồ ăn mang về, gửi và nhận hàng nhanh, v.v. Độ tuổi/thân phận áp dụng: Áp dụng cho tất cả các nhóm tuổi và danh tính. Nhắc nhở lỗi thường gặp: Thông tin địa chỉ không đầy đủ, không chính xác hoặc không rõ ràng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的地址表达方式,例如小区、街道、门牌号等。

可以模拟与外卖小哥的对话,练习确认地址和解决地址问题。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de dìzhǐ biǎodá fāngshì,lìrú xiǎoqū、jiēdào、ménpáihào děng。

kěyǐ mǒnì yǔ wàimài xiǎoge de duìhuà,liànxí què rèn dìzhǐ hé jiějué dìzhǐ wèntí。

Vietnamese

Thực hành nhiều kiểu diễn đạt địa chỉ khác nhau, ví dụ như khu chung cư, đường phố, số nhà, v.v.

Bạn có thể mô phỏng cuộc trò chuyện với người giao hàng để thực hành xác nhận địa chỉ và giải quyết vấn đề về địa chỉ.