Skip to content
学中文

Dialogue

醉驾处罚

Hình phạt lái xe khi say rượu

zuìjià chǔfá

Dialogue 1

  1. 警察

    您好,您的驾驶证和行驶证请出示一下。

    nin hao,nin de jiashizheng he xingshizheng qing chushi yixia。

    Xin chào, cho tôi xem bằng lái và giấy đăng ký xe của anh/chị.

  2. 司机

    好的,警察同志。(递交证件)

    hao de,jingcha tongzhi。(di jiao zhengjian)

    Vâng, thưa cảnh sát. (Trao giấy tờ)

  3. 警察

    经检测,您血液中的酒精含量超过了法定标准,涉嫌醉酒驾驶。

    jing jian ce,nin xuèyè zhōng de jiǔjing hanliang chaoguo le fǎdìng biaozhǔn,shexian zuijiujiaoshi。

    Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ cồn trong máu của anh/chị vượt quá mức cho phép, có dấu hiệu lái xe khi say rượu.

  4. 司机

    啊?这…我…我真不知道啊,就喝了一点啤酒。

    a?zhe…wo…wo zhen bu zhidao a,jiu hele yidian pijiu。

    Hả? Tôi… tôi… tôi thực sự không biết, tôi chỉ uống một chút bia thôi.

  5. 警察

    对不起,饮酒后驾驶机动车,不管多少,都会受到处罚。根据相关法律法规,您将面临驾驶证吊销,罚款,以及行政拘留等处罚。

    dui bu qi,yinjiuhou jiashi jidonqiche,buguan duoshao,dou hui shoudao chufǎ。genju xiangguan falvfagui,nin jiang mianlin jiashizheng diaoxiao,fakuan,yiji xingzheng juliu deng chufǎ。

    Tôi xin lỗi, nhưng việc lái xe mô tô sau khi uống rượu, dù ít hay nhiều, đều bị phạt. Theo luật và quy định hiện hành, anh/chị sẽ phải đối mặt với các hình phạt như tước bằng lái, phạt tiền và giam giữ hành chính.

  6. 司机

    啊?这么严重啊?我…我以后再也不敢了。

    a?zheme yanzhong a?wo…wo yihou zai ye bu gan le。

    Hả? Nghiêm trọng vậy sao? Tôi… tôi sẽ không bao giờ làm thế nữa.

  7. 警察

    请您配合我们完成后续的调查取证。

    qing nin peihe women wancheng houxu de diaocha quzheng。

    Xin anh/chị hợp tác với chúng tôi trong quá trình điều tra và thu thập chứng cứ tiếp theo.

Hình phạt lái xe khi say rượu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen