长辈入座次序 Thứ tự chỗ ngồi cho người lớn tuổi zhǎngbèi rù zuò cìxù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

孙子:奶奶,您坐这里吧,这是最好的位置。
奶奶:哎,好好好,谢谢你,孙子。
爸爸:爸妈,你们坐这儿,方便照顾你们。
妈妈:谢谢儿子,你真孝顺。
孙子:对了,奶奶,您想吃什么?我帮您点菜。

拼音

sūn zi: nǎinai, nín zuò zhèli ba, zhè shì zuì hǎo de wèizhì.
nǎinai: āi, hǎo hǎo hǎo, xiè xie nǐ, sūn zi.
bàba: bà ma, nǐmen zuò zhèr, fāngbiàn zhàogù nǐmen.
māma: xièxie érzi, nǐ zhēn xiàoshùn.
sūn zi: duì le, nǎinai, nín xiǎng chī shénme? wǒ bāng nín diǎn cài.

Vietnamese

Cháu: Bà ơi, bà ngồi đây đi, đây là chỗ tốt nhất.
Bà: À, được rồi, cảm ơn cháu.
Bố: Mẹ và bố ngồi đây cho tiện chăm sóc.
Mẹ: Cảm ơn con trai, con rất hiếu thảo.
Cháu: À mà bà thích ăn gì? Cháu sẽ gọi giúp bà.

Các cụm từ thông dụng

请您入座

qǐng nín rù zuò

Mời ngồi

Nền văn hóa

中文

在中国传统文化中,长辈优先入座,体现了尊老爱幼的传统美德。

通常,家庭聚餐中,长辈会坐在主位或方便照顾的位置。

在正式场合,入座次序通常会由主人安排。

拼音

zài zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng, zhǎngbèi yōuxiān rù zuò, tǐxiàn le zūn lǎo ài yòu de chuántǒng měidé。

tōngcháng, jiātíng jùcān zhōng, zhǎngbèi huì zuò zài zhǔ wèi huò fāngbiàn zhàogù de wèizhì。

zài zhèngshì chǎnghé, rù zuò cìxù tōngcháng huì yóu zhǔrén ānpái。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, người lớn tuổi được ưu tiên ngồi trước, phản ánh truyền thống tôn trọng người già và yêu thương trẻ nhỏ. Thông thường, trong các bữa ăn gia đình, người lớn tuổi sẽ ngồi ở vị trí chính hoặc vị trí dễ chăm sóc. Trong các dịp trang trọng, thứ tự ngồi thường do chủ nhà sắp xếp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“这边请,这是最好的位置,方便照顾您。”

“您先请坐,我帮您把餐具摆好。”

“这个位置视野最好,您看怎么样?”

拼音

zhèbiān qǐng, zhè shì zuì hǎo de wèizhì, fāngbiàn zhàogù nín。

nín xiān qǐng zuò, wǒ bāng nín bǎ cānjù bǎi hǎo。

zhège wèizhì shìyě zuì hǎo, nín kàn zěnmeyàng?

Vietnamese

"Mời bà qua đây, đây là chỗ tốt nhất, tiện chăm sóc bà."

"Mời bà ngồi trước đi, cháu sẽ giúp bà chuẩn bị đồ ăn."

"Từ chỗ này nhìn ra đẹp nhất, bà thấy sao?"

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意安排长辈的座位,要征求他们的意见。

拼音

bú yào suíyì ānpái zhǎngbèi de zuòwèi, yào zhēngqiú tāmen de yìjiàn。

Vietnamese

Không tùy tiện sắp xếp chỗ ngồi cho người lớn tuổi, cần hỏi ý kiến của họ.

Các điểm chính

中文

根据长辈的年龄和身体状况选择合适的座位。

拼音

gēnjù zhǎngbèi de niánlíng hé shēntǐ zhuàngkuàng xuǎnzé héshì de zuòwèi。

Vietnamese

Chọn chỗ ngồi phù hợp với tuổi tác và tình trạng sức khỏe của người lớn tuổi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的表达方式。

模拟实际情境进行练习,提高反应速度和表达能力。

可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá fāngshì。

mōnǐ shíjì qíngjìng jìnxíng liànxí, tígāo fǎnyìng sùdù hé biǎodá nénglì。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều bối cảnh khác nhau. Thực hành trong những tình huống thực tế để cải thiện tốc độ phản ứng và khả năng diễn đạt. Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân và cùng nhau sửa lỗi.