问公交转乘点 Hỏi về việc chuyển tuyến xe buýt wèn gōngjiāo huànchéng diǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

请问,从这里怎么坐公交车到火车站?
我需要在哪儿换乘?
几路车可以到换乘点?
换乘点叫什么名字?
谢谢您!

拼音

qǐngwèn, cóng zhèlǐ zěnme zuò gōngjiāochē dào huǒchē zhàn?
wǒ xūyào zài nǎr huànchéng?
jǐ lù chē kěyǐ dào huànchéng diǎn?
huànchéng diǎn jiào shénme míngzi?
xièxiè nín!

Vietnamese

Chào bạn, làm thế nào tôi có thể đi xe buýt đến ga xe lửa từ đây?
Tôi cần phải chuyển xe ở đâu?
Tuyến xe buýt nào đi đến điểm trung chuyển?
Tên điểm trung chuyển là gì?
Xin cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,请问去机场怎么坐车?
需要在哪个站换乘?
大概多久能到换乘站?
换乘后坐几路车?
谢谢!

拼音

nínhǎo, qǐngwèn qù jīchǎng zěnme zuò chē?
xūyào zài nǎge zhàn huànchéng?
dàgài duōjiǔ néng dào huànchéng zhàn?
huànchéng hòu zuò jǐ lù chē?
xièxie!

Vietnamese

Chào bạn, làm thế nào tôi có thể đến sân bay?
Tôi cần phải chuyển xe ở trạm nào?
Mất bao lâu để đến trạm trung chuyển?
Sau khi chuyển xe, tôi sẽ đi tuyến xe buýt nào?
Xin cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

请问,到市中心怎么坐公交?
在哪个站换乘比较方便?
换乘后多久能到?
有没有直达的路线?
谢谢你的帮助!

拼音

qǐngwèn, dào shì zhōngxīn zěnme zuò gōnggōng?
zài nǎge zhàn huànchéng bǐjiào fāngbiàn?
huànchéng hòu duōjiǔ néng dào?
yǒu méiyǒu zhídá de lùxiàn?
xièxie nǐ de bāngzhù!

Vietnamese

Chào bạn, làm thế nào tôi có thể đi xe buýt đến trung tâm thành phố?
Chuyển xe ở trạm nào thuận tiện nhất?
Mất bao lâu để đến nơi sau khi chuyển xe?
Có tuyến xe buýt nào đi thẳng không?
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Các cụm từ thông dụng

请问,怎么坐车到……?

qǐngwèn, zěnme zuò chē dào……?

Chào bạn, làm sao tôi có thể đến…?

在哪儿换乘?

zài nǎr huànchéng?

Tôi cần phải chuyển xe ở đâu?

几路车?

jǐ lù chē?

Tuyến xe buýt nào?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常比较直接,可以直接问路人或公交车司机。在公共场所,通常可以得到热情的帮助。但是需要注意,在一些较为私密的场合或者与陌生人交流时,应保持一定的礼貌和距离。

在问路时,可以使用“请问”,“您好”等礼貌用语,表示尊重。

要注意语气,避免过于强硬或不礼貌。

如果对方不方便回答,应表示感谢并尝试其他方法。

拼音

zài zhōngguó, wènlù tōngcháng bǐjiào zhíjiē, kěyǐ zhíjiē wèn lùrén huò gōngjiāochē sījī。zài gōnggòng chǎngsuǒ, tōngcháng kěyǐ dédào rèqíng de bāngzhù。dànshì yào zhùyì, zài yīsū biǎojiào sīmì de chǎnghé huòzhě yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, yīng bǎochí yīdìng de lǐmào hé jùlí。

zài wènlù shí, kěyǐ shǐyòng “qǐngwèn”, “nínhǎo” děng lǐmào yòngyǔ, biǎoshì zūnzhòng。

yào zhùyì yǔqì, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bù lǐmào。

rúguǒ duìfāng bù fāngbiàn huídá, yīng biǎoshì gǎnxiè bìng chángshì qítā fāngfǎ。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường hỏi đường một cách trực tiếp, lịch sự bằng các cụm từ như “Chào bạn”, “Cho mình hỏi” hoặc “Xin lỗi làm phiền bạn”.

Giữ giao tiếp mắt và thái độ thân thiện cũng được xem là quan trọng.

Sau khi nhận được chỉ dẫn, người ta thường nói “Cảm ơn bạn” hoặc “Cảm ơn bạn nhiều”.

Trong những tình huống trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,从这里到火车站,坐几路车最方便,中途需要几次换乘?

请问,到XXX目的地,乘坐公交车,哪条路线最省时?

请问,乘坐公交车从A点到B点,最短的路线是哪条,需不需要换乘,换乘站叫什么名字?

拼音

qǐngwèn, cóng zhèlǐ dào huǒchē zhàn, zuò jǐ lù chē zuì fāngbiàn, zhōngtú xūyào jǐ cì huànchéng?

qǐngwèn, dào XXX mùdìdì, chéngzuò gōngjiāochē, nǎ tiáo lùxiàn zuì shěngshí?

qǐngwèn, chéngzuò gōngjiāochē cóng A diǎn dào B diǎn, zuì duǎn de lùxiàn shì nǎ tiáo, xū bù xūyào huànchéng, huànchéng zhàn jiào shénme míngzi?

Vietnamese

Chào bạn, tuyến xe buýt nào thuận tiện nhất để đi từ đây đến ga xe lửa, và cần phải chuyển xe bao nhiêu lần?

Chào bạn, để đến điểm đến XXX bằng xe buýt, tuyến đường nào nhanh nhất?

Chào bạn, tuyến xe buýt ngắn nhất từ điểm A đến điểm B là gì, có cần phải chuyển xe không, và tên trạm trung chuyển là gì?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在高峰期问路,以免影响他人出行。同时,要注意自身安全,不要在偏僻的地方停留过久。

拼音

bìmiǎn zài gāofēngqí wènlù, yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén chūxíng。tóngshí, yào zhùyì zìshēn ānquán, bùyào zài piānpì de dìfāng tíngliú guòjiǔ。

Vietnamese

Nên tránh hỏi đường vào giờ cao điểm để tránh làm phiền người khác. Đồng thời, hãy chú ý đến sự an toàn của bản thân, không nên dừng lại quá lâu ở những nơi vắng vẻ.

Các điểm chính

中文

问路时,要简洁明了地表达自己的需求,并注意选择合适的问路对象,例如公交车司机、车站工作人员等。

拼音

wènlù shí, yào jiǎnjié míngliǎo de biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng zhùyì xuǎnzé héshì de wènlù duìxiàng, lìrú gōngjiāochē sījī, chēzhàn gōngzuò rényuán děng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng nhu cầu của mình, và chú ý lựa chọn người phù hợp để hỏi, ví dụ như tài xế xe buýt, nhân viên nhà ga,…

Các mẹo để học

中文

多练习实际场景下的对话,并注意观察路人的反应和表达方式。

尝试用不同的表达方式来询问,并比较不同表达方式的效果。

可以和朋友一起练习,模拟实际场景进行对话。

拼音

duō liànxí shíjì chǎngjǐng xià de duìhuà, bìng zhùyì guānchá lùrén de fǎnyìng hé biǎodá fāngshì。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái xúnwèn, bìng bǐjiào bùtóng biǎodá fāngshì de xiàoguǒ。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng duìhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong những tình huống thực tế và chú ý quan sát phản ứng cũng như cách diễn đạt của những người xung quanh.

Hãy thử hỏi bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau và so sánh hiệu quả của từng cách diễn đạt.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và mô phỏng những tình huống thực tế.