Skip to content
学中文

Dialogue

问公交转乘点

Hỏi về việc chuyển tuyến xe buýt

wèn gōngjiāo huànchéng diǎn

Dialogue 1

  1. 请问,从这里怎么坐公交车到火车站?

    qǐngwèn, cóng zhèlǐ zěnme zuò gōngjiāochē dào huǒchē zhàn?

    Chào bạn, làm thế nào tôi có thể đi xe buýt đến ga xe lửa từ đây?

  2. 我需要在哪儿换乘?

    wǒ xūyào zài nǎr huànchéng?

    Tôi cần phải chuyển xe ở đâu?

  3. 几路车可以到换乘点?

    jǐ lù chē kěyǐ dào huànchéng diǎn?

    Tuyến xe buýt nào đi đến điểm trung chuyển?

  4. 换乘点叫什么名字?

    huànchéng diǎn jiào shénme míngzi?

    Tên điểm trung chuyển là gì?

  5. 谢谢您!

    xièxiè nín!

    Xin cảm ơn bạn!

Dialogue 2

  1. 您好,请问去机场怎么坐车?

    nínhǎo, qǐngwèn qù jīchǎng zěnme zuò chē?

    Chào bạn, làm thế nào tôi có thể đến sân bay?

  2. 需要在哪个站换乘?

    xūyào zài nǎge zhàn huànchéng?

    Tôi cần phải chuyển xe ở trạm nào?

  3. 大概多久能到换乘站?

    dàgài duōjiǔ néng dào huànchéng zhàn?

    Mất bao lâu để đến trạm trung chuyển?

  4. 换乘后坐几路车?

    huànchéng hòu zuò jǐ lù chē?

    Sau khi chuyển xe, tôi sẽ đi tuyến xe buýt nào?

  5. 谢谢!

    xièxie!

    Xin cảm ơn!

Dialogue 3

  1. 请问,到市中心怎么坐公交?

    qǐngwèn, dào shì zhōngxīn zěnme zuò gōnggōng?

    Chào bạn, làm thế nào tôi có thể đi xe buýt đến trung tâm thành phố?

  2. 在哪个站换乘比较方便?

    zài nǎge zhàn huànchéng bǐjiào fāngbiàn?

    Chuyển xe ở trạm nào thuận tiện nhất?

  3. 换乘后多久能到?

    huànchéng hòu duōjiǔ néng dào?

    Mất bao lâu để đến nơi sau khi chuyển xe?

  4. 有没有直达的路线?

    yǒu méiyǒu zhídá de lùxiàn?

    Có tuyến xe buýt nào đi thẳng không?

  5. 谢谢你的帮助!

    xièxie nǐ de bāngzhù!

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Hỏi về việc chuyển tuyến xe buýt — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen