问夜市位置 Hỏi về vị trí chợ đêm Wèn yèshi wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问附近有夜市吗?
当地人:有的,往前走大约500米,穿过那个公园,就到了。
游客:谢谢!公园的名字是什么?
当地人:人民公园。
游客:好的,谢谢您!
当地人:不客气!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen fujin you yeshi ma?
Dangdi ren: You de, wang qian zou dayue 500 mi, chuanguo nage gongyuan, jiu daole.
Youke: Xiexie! Gongyuan de mingzi shi shenme?
Dangdi ren: Renmin gongyuan.
Youke: Hao de, xiexie nin!
Dangdi ren: Bukeqi!

Vietnamese

Khách du lịch: Xin lỗi, gần đây có chợ đêm không?
Người dân địa phương: Có, đi thẳng khoảng 500 mét, đi qua công viên đó, bạn sẽ đến.
Khách du lịch: Cảm ơn! Tên công viên là gì?
Người dân địa phương: Công viên Nhân dân.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!
Người dân địa phương: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有夜市吗?

Qingwen fujin you yeshi ma?

Gần đây có chợ đêm không?

往前走大约…米

Wang qian zou dayue ... mi

Đi thẳng khoảng ... mét

穿过…

Chuan guo ...

đi qua công viên đó

Nền văn hóa

中文

夜市是中国特有的一种文化现象,通常在晚上营业,出售各种小吃、服装、工艺品等。

拼音

yeshi shi zhongguo teyou de yizhong wenhua xianxiang, tongchang zai wanshang yingye, choushou ge zhong xiaochi, fuzhuang, gongyipin deng。

Vietnamese

Chợ đêm là một phần của văn hóa Việt Nam, nơi bạn có thể tìm thấy nhiều loại thực phẩm đường phố, quần áo và đồ thủ công. Chúng thường rất nhộn nhịp và sống động, phản ánh sự thân thiện của người dân Việt Nam

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有比较有特色的夜市?

能不能帮我指个路去最近的夜市?

拼音

Qingwen fujin you meiyou bijiao you tesè de yeshi?

Neng buneng bang wo zhi ge lu qu zui jin de yeshi?

Vietnamese

Gần đây có chợ đêm nào đặc sắc không?

Bạn có thể chỉ đường cho mình đến chợ đêm gần nhất không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗鲁或不尊重的语言。

拼音

Bimian shiyong curu huo bu zunzhong de yuyan。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

注意观察周围环境,选择合适的时机和对象询问。

拼音

Zhuyi guancha zhouwei huanjing, xuanze héshì de shiji he duixiang xúnwèn。

Vietnamese

Chú ý quan sát môi trường xung quanh, chọn thời điểm và đối tượng phù hợp để hỏi.

Các mẹo để học

中文

可以先用简单的问句开始练习,例如“请问...”

可以和朋友或家人一起模拟场景进行练习。

可以尝试用不同的表达方式来问路。

拼音

keyi xian yong jiandan de wenju kaishi lianxi, liru "qingwen..."

keyi he pengyou huo jiaren yiqi moni changjing jinxing lianxi。

keyi changshi yong butong de biaoda fangshi lai wenlu。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu luyện tập với các câu hỏi đơn giản, ví dụ "Xin lỗi..."

Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc gia đình bằng cách mô phỏng các tình huống.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để hỏi đường