问急救中心 Hỏi về trung tâm cấp cứu wèn jíjiù zhōngxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

你好,请问最近的急救中心在哪里?
好的,谢谢您!
请问怎么走?
沿着这条路一直走,看到十字路口向左转。
好的,我知道了,非常感谢您的帮助!

拼音

nǐ hǎo, qǐngwèn zuìjìn de jíjiù zhōngxīn zài nǎlǐ?
hǎode, xièxie nín!
qǐngwèn zěnme zǒu?
yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu, kàndào shízì lùkǒu xiàng zuǒ zhuǎn.
hǎode, wǒ zhīdào le, fēicháng gǎnxiè nín de bāngzhù!

Vietnamese

Chào bạn, cho mình hỏi trung tâm cấp cứu gần nhất ở đâu vậy?
Được rồi, cám ơn bạn!
Làm sao để đến đó?
Đi thẳng con đường này, đến ngã tư thì rẽ trái.
Được rồi, mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问,去最近的急救中心怎么走?
走这条路直走,看到银行就右转。
银行?好的,谢谢。
不客气,祝你一切顺利!
谢谢您,再见。

拼音

qǐngwèn, qù zuìjìn de jíjiù zhōngxīn zěnme zǒu?
zǒu zhè tiáo lù zhízǒu, kàndào yínháng jiù yòu zhuǎn.
yínháng? hǎode, xièxie.
bù kèqì, zhù nǐ yīqiè shùnlì!
xièxie nín, zàijiàn.

Vietnamese

Chào bạn, cho mình hỏi đường đến trung tâm cấp cứu gần nhất thế nào?
Đi thẳng đường này, đến ngân hàng thì rẽ phải.
Ngân hàng hả? Được rồi, cảm ơn bạn.
Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành!
Cám ơn bạn, tạm biệt.

Các cụm từ thông dụng

最近的急救中心在哪里?

zuìjìn de jíjiù zhōngxīn zài nǎlǐ

Trung tâm cấp cứu gần nhất ở đâu vậy?

请问怎么走?

qǐngwèn zěnme zǒu

Làm sao để đến đó?

一直走

yīzhí zǒu

Đi thẳng

向左转

xiàng zuǒ zhuǎn

đến ngã tư thì rẽ trái

向右转

xiàng yòu zhuǎn

đến ngân hàng thì rẽ phải

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常会非常乐意帮助迷路的人,尤其是在遇到紧急情况时。即使语言不通,人们也会尽力提供帮助。

拼音

zài zhōngguó, rénmen tōngcháng huì fēicháng lèyì bāngzhù mílù de rén, yóuqí shì yùdào jǐnjí qíngkuàng shí。jíshǐ yǔyán bù tōng, rénmen yě huì jǐnlì tígōng bāngzhù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người dân thường rất sẵn lòng giúp đỡ những người bị lạc đường, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp. Ngay cả khi không thông suốt ngôn ngữ, mọi người vẫn sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的急救中心以及联系电话?

能否帮我叫一辆救护车?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de jíjiù zhōngxīn yǐjí liánxì diànhuà? nnéngfǒu bāng wǒ jiào yī liàng jiùhù chē?

Vietnamese

Bạn có thể cho mình biết trung tâm cấp cứu gần nhất và số điện thoại của họ không? Bạn có thể gọi hộ mình một chiếc xe cấp cứu được không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在问路时表现出过度的焦虑或恐慌,这可能会引起对方的不安。

拼音

bùyào zài wènlù shí biǎoxiàn chū guòdù de jiāolǜ huò kǒnghuāng, zhè kěnéng huì yǐnqǐ dàifāng de bù'ān。

Vietnamese

Không nên biểu hiện sự lo lắng hoặc hoảng sợ quá mức khi hỏi đường, điều này có thể làm cho người kia cảm thấy không thoải mái.

Các điểm chính

中文

在紧急情况下,优先使用120急救电话。问路时要清晰明确地表达你的需求,并注意对方的回应。

拼音

zài jǐnjí qíngkuàng xià, yōuxiān shǐyòng 120 jíjiù diànhuà。wènlù shí yào qīngxī míngquè de biǎodá nǐ de xūqiú, bìng zhùyì duìfāng de huíyìng。

Vietnamese

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy ưu tiên sử dụng số điện thoại cấp cứu 120. Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn và chú ý đến phản hồi của người khác.

Các mẹo để học

中文

反复练习常用的问路和指路表达。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的问路场景。

尝试使用不同的表达方式,丰富你的语言表达能力。

拼音

fǎnfù liànxí chángyòng de wènlù hé zhǐlù biǎodá。 yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de wènlù chǎngjǐng。 chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, fēngfù nǐ de yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Luyện tập lại nhiều lần các cách diễn đạt thông dụng khi hỏi và chỉ đường. Nhập vai với bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống hỏi đường thực tế. Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.