问旅馆位置 Hỏi vị trí khách sạn wèn lǚguǎn wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近有旅馆吗?
B:有的,往前走大概500米,右手边有个“如意酒店”,很不错的。
A:谢谢!请问怎么走比较方便?
B:您可以沿着这条街一直走,看到十字路口右转,然后就能看到“如意酒店”的标志了。
A:好的,非常感谢!
B:不客气!祝您旅途愉快!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu lǚguǎn ma?
B:yǒu de, wǎng qián zǒu dàgài 500 mǐ, yòushǒu biān yǒu gè “rúyì jiǔdiàn”, hěn bù cuò de.
A:xiè xie! qǐngwèn zěnme zǒu bǐjiào fāngbiàn?
B:nǐ kěyǐ yánzhe zhè tiáo jiē yīzhí zǒu, kàndào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, ránhòu jiù néng kàndào “rúyì jiǔdiàn” de biaozhì le.
A:hǎo de, fēicháng gǎnxiè!
B:bù kèqì! zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin lỗi, gần đây có khách sạn nào không?
B: Có, đi thẳng khoảng 500 mét, bên phải sẽ thấy khách sạn Ruyi, rất tốt.
A: Cảm ơn! Đường nào thuận tiện hơn?
B: Có thể đi dọc theo con đường này, rẽ phải ở ngã tư, rồi sẽ thấy biển hiệu khách sạn Ruyi.
A: Được rồi, cảm ơn rất nhiều!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问附近有旅馆吗?
B:有的,往前走大概500米,右手边有个“如意酒店”,很不错的。
A:谢谢!请问怎么走比较方便?
B:您可以沿着这条街一直走,看到十字路口右转,然后就能看到“如意酒店”的标志了。
A:好的,非常感谢!
B:不客气!祝您旅途愉快!

Vietnamese

A: Xin lỗi, gần đây có khách sạn nào không?
B: Có, đi thẳng khoảng 500 mét, bên phải sẽ thấy khách sạn Ruyi, rất tốt.
A: Cảm ơn! Đường nào thuận tiện hơn?
B: Có thể đi dọc theo con đường này, rẽ phải ở ngã tư, rồi sẽ thấy biển hiệu khách sạn Ruyi.
A: Được rồi, cảm ơn rất nhiều!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有旅馆吗?

qǐngwèn fùjìn yǒu lǚguǎn ma?

Gần đây có khách sạn nào không?

请问怎么走比较方便?

qǐngwèn zěnme zǒu bǐjiào fāngbiàn?

Đường nào thuận tiện hơn?

往前走大概……米

wǎng qián zǒu dàgài……mǐ

Đi thẳng khoảng … mét

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用比较礼貌的语言,例如“请问”、“您好”等。在非正式场合下,可以直接用“哎,大哥”,“大姐”等称呼。

中国文化强调人际关系和谐,在问路时尽量保持谦逊和礼貌的态度。

对指路者的感谢也很重要,可以用“谢谢”、“非常感谢”等表达。

拼音

zài zhōngguó, wènlù shí tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào lǐmào de yǔyán, lìrú “qǐngwèn”“nínhǎo” děng。 zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, kěyǐ zhíjiē yòng “āi, dàgē”“dàjiě” děng chēnghu。 zhōngguó wénhuà qiángdiào rénjì guānxi héxié, zài wènlù shí jǐnliàng bǎochí qiānxùn hé lǐmào de tàidu。 duì zhǐlù zhě de gǎnxiè yě hěn zhòngyào, kěyǐ yòng “xiè xie”“fēicháng gǎnxiè” děng biǎodá。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, cần sử dụng ngôn ngữ lịch sự, ví dụ như “Xin lỗi”, “Cho tôi hỏi”.

Nên thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự.

Cảm ơn người chỉ đường cũng rất quan trọng, có thể dùng “Cảm ơn” hoặc “Cảm ơn rất nhiều” để bày tỏ lòng biết ơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的酒店在哪里,最好是价格适中,环境又好的?

请问您能否帮我指一下去最近的星级酒店的路?

除了酒店,附近还有哪些值得推荐的住宿选择?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de jiǔdiàn zài nǎlǐ, zuì hǎo shì jiàgé shìzhōng, huánjìng yòu hǎo de? qǐngwèn nín néngfǒu bāng wǒ zhǐ yīxià qù zuìjìn de xīngjí jiǔdiàn de lù? chúle jiǔdiàn, fùjìn hái yǒu nǎxiē zhídé tuījiàn de zhùsù xuǎnzé?

Vietnamese

Cho tôi hỏi khách sạn gần nhất ở đâu, tốt nhất là giá cả phải chăng và môi trường tốt? Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến khách sạn gần nhất có sao không? Ngoài khách sạn, xung quanh còn có những lựa chọn chỗ ở nào đáng để giới thiệu?

Các bản sao văn hóa

中文

在问路时,避免使用不礼貌的语言或态度,例如大声喧哗、指手画脚等。

拼音

zài wènlù shí, bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán huò tàidu, lìrú dàshēng xuānhuá、zhǐshǒuhuàjiǎo děng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc thái độ thiếu lịch sự, ví dụ như la hét, chỉ tay chỉ chân.

Các điểm chính

中文

问路时要注意礼貌,可以使用敬语,例如“请问”,“您好”等。选择合适的问路方式,根据实际情况,例如时间,地点,选择适合的出行方式。

拼音

wènlù shí yào zhùyì lǐmào, kěyǐ shǐyòng jìngyǔ, lìrú “qǐngwèn”“nínhǎo” děng。 xuǎnzé héshì de wènlù fāngshì, gēnjù shíjì qíngkuàng, lìrú shíjiān, dìdiǎn, xuǎnzé shìhé de chūxíng fāngshì。

Vietnamese

Khi hỏi đường, cần chú ý đến sự lịch sự, có thể sử dụng từ ngữ kính trọng, ví dụ như “Xin lỗi”, “Cho tôi hỏi” v.v… Chọn cách hỏi đường phù hợp, dựa trên tình huống thực tế, ví dụ như thời gian, địa điểm, phương tiện di chuyển.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路对话,例如在火车站、景点等。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟问路场景。

尝试用不同的表达方式来问路,并比较其效果。

注意语调和语气,使问路更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù duìhuà, lìrú zài huǒchē zhàn、jǐngdiǎn děng。 yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ wènlù chǎngjǐng。 chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái wènlù, bìng bǐjiào qí xiàoguǒ。 zhùyì yǔdiào hé yǔqì, shǐ wènlù gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như tại nhà ga, điểm tham quan, v.v…

Nhập vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống hỏi đường.

Thử hỏi đường bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau và so sánh hiệu quả của chúng.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để việc hỏi đường tự nhiên và trôi chảy hơn.