音量调节 Điều chỉnh âm lượng Yīnliàng Tiáojié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:电视声音太大了,能调小一点吗?
B:好的,我现在就调小。你觉得这样合适吗?
A:嗯,好多了,谢谢!
B:不客气。
A:对了,晚上看电视的时候,声音最好不要开太大,对耳朵不好。
B:好的,我知道了,我会注意的。

拼音

A:Diànshì shēngyīn tài dà le, néng tiáo xiǎo yīdiǎn ma?
B:Hǎo de, wǒ xiànzài jiù tiáo xiǎo. Nǐ juéde zhèyàng héshì ma?
A:Mm, hǎo duō le, xièxie!
B:Bù kèqì.
A:Duì le, wǎnshang kàn diànshì de shíhòu, shēngyīn zuì hǎo bù yào kāi tài dà, duì ěrduo bù hǎo.
B:Hǎo de, wǒ zhīdào le, wǒ huì zhùyì de。

Vietnamese

A: Tivi mở to quá, bạn có thể vặn nhỏ lại được không?
B: Được rồi, mình sẽ vặn nhỏ lại ngay. Như vậy được chưa?
A: Được rồi, tốt hơn nhiều, cảm ơn bạn!
B: Không có gì.
A: Nhân tiện, khi xem tivi vào buổi tối, tốt nhất là không nên mở to quá, không tốt cho tai.
B: Được rồi, mình hiểu rồi, mình sẽ cẩn thận.

Các cụm từ thông dụng

音量调节

Yīnliàng tiáojié

Điều chỉnh âm lượng

Nền văn hóa

中文

在中国,音量调节通常比较随意,尤其是在家庭环境中。但公共场合需要考虑他人感受,避免音量过大。

老年人或听力障碍者可能需要更大的音量,而年轻人则可能更喜欢较小的音量。

拼音

Zài zhōngguó, yīnliàng tiáojié tōngcháng bǐjiào suíyì, yóuqí shì zài jiātíng huánjìng zhōng. Dàn gōnggòng chǎnghé xūyào kǎolǜ tá rén gǎnshòu, bìmiǎn yīnliàng guò dà。

Lǎoniánrén huò tīnglì zhàng'ài zhě kěnéng xūyào gèng dà de yīnliàng, ér niánqīng rén zé kěnéng gèng xǐhuan jiào xiǎo de yīnliàng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc điều chỉnh âm lượng thường khá linh hoạt, đặc biệt là trong môi trường gia đình. Tuy nhiên, ở nơi công cộng cần phải xem xét cảm nhận của người khác và tránh âm lượng quá lớn.

Người già hoặc người bị khiếm thính có thể cần âm lượng lớn hơn, trong khi những người trẻ tuổi có thể thích âm lượng nhỏ hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您把音量稍微调低一些好吗?

请问可以把音量调到适合的范围吗?

为了避免打扰到他人,请您控制一下音量。

拼音

Qǐng nín bǎ yīnliàng shāowēi tiáo dī yīxiē hǎo ma?

Qǐngwèn kěyǐ bǎ yīnliàng tiáo dào shìhé de fànwéi ma?

Wèile bìmiǎn dǎrǎo dào tārén, qǐng nín kòngzhì yīxià yīnliàng。

Vietnamese

Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng xuống một chút được không? Bạn có thể điều chỉnh âm lượng đến mức phù hợp không? Để tránh làm phiền người khác, vui lòng kiểm soát âm lượng.

Bạn có thể giảm âm lượng một chút không? Bạn có thể thiết lập âm lượng ở mức độ thoải mái cho mọi người không? Vui lòng lưu ý âm lượng để tránh làm phiền người khác

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场所,大声喧哗或播放音量过大的声音是不礼貌的行为,可能引起他人的反感。

拼音

Zài gōnggòng chǎngsuǒ, dàshēng xuānhuá huò bòfàng yīnliàng guò dà de shēngyīn shì bù lǐmào de xíngwéi, kěnéng yǐnqǐ tārén de fǎngǎn。

Vietnamese

Ở nơi công cộng, nói chuyện lớn tiếng hoặc phát âm thanh quá to là hành động thiếu lịch sự và có thể gây khó chịu cho người khác

Các điểm chính

中文

音量调节的合适程度取决于环境和个人喜好,在公共场所需要考虑他人的感受,避免影响他人。

拼音

Yīnliàng tiáojié de héshì chéngdù qūjué yú huánjìng hé gèrén xǐhào, zài gōnggòng chǎngsuǒ xūyào kǎolǜ tārén de gǎnshòu, bìmiǎn yǐngxiǎng tārén。

Vietnamese

Mức độ điều chỉnh âm lượng phù hợp phụ thuộc vào môi trường và sở thích cá nhân. Ở nơi công cộng, cần phải xem xét cảm nhận của người khác và tránh làm phiền họ

Các mẹo để học

中文

多练习在不同场景下如何礼貌地表达音量调节的需求。

尝试用不同的语气表达,比如委婉的请求、坚定的陈述等。

注意观察对方的表情和回应,及时调整自己的表达方式。

拼音

Duō liànxí zài bùtóng chǎngjǐng xià rúhé lǐmào de biǎodá yīnliàng tiáojié de xūqiú。

Chángshì yòng bùtóng de yǔqì biǎodá, bǐrú wěi wǎn de qǐngqiú, jiāndìng de chéngshù děng。

Zhùyì guāncchá duìfāng de biǎoqíng hé huíyìng, jíshí tiáo zhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt lịch sự về nhu cầu điều chỉnh âm lượng trong những hoàn cảnh khác nhau.

Hãy thử diễn đạt bằng những giọng điệu khác nhau, ví dụ như yêu cầu nhẹ nhàng, hay khẳng định chắc chắn.

Hãy chú ý quan sát nét mặt và phản hồi của người đối diện, và điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp