Skip to content
学中文

Dialogue

预约洗涤

Lịch hẹn giặt là

Yùyuē xǐdí

Dialogue 1

  1. 丽丽

    你好,我想预约明天下午两点钟洗涤衣服。

    Nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùyuē míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn zhōng xǐdí yīfu.

    Xin chào, mình muốn đặt dịch vụ giặt là vào lúc 2 giờ chiều mai.

  2. 服务员

    好的,请问您需要什么洗涤程序?

    Hǎo de, qǐngwèn nín xūyào shénme xǐdí chéngxù?

    Được rồi, bạn cần chương trình giặt nào?

  3. 丽丽

    我想用标准洗涤程序,还有烘干功能。

    Wǒ xiǎng yòng biāozhǔn xǐdí chéngxù, hái yǒu hōnggàn gōngnéng.

    Mình muốn dùng chương trình giặt tiêu chuẩn, và cả chức năng sấy khô.

  4. 服务员

    好的,已经帮您预约好了,明天下午两点我们会准时为您洗涤衣服。请您准时送来。

    Hǎo de, yǐjīng bāng nín yùyuē hǎo le, míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn wǒmen huì zhǔnshí wèi nín xǐdí yīfu. Qǐng nín zhǔnshí sòng lái.

    Được rồi, mình đã đặt giúp bạn rồi. 2 giờ chiều mai chúng tôi sẽ giặt đồ của bạn đúng giờ. Làm ơn mang đến đúng giờ nhé.

  5. 丽丽

    好的,谢谢!

    Hǎo de, xièxie!

    Được rồi, cảm ơn!

Dialogue 2

  1. 小明

    请问,你们家电维修点可以预约洗碗机的清洗吗?

    Qǐngwèn, nǐmen jiādiàn weixiū diǎn kěyǐ yùyuē xǐwǎnjī de qīngxǐ ma?

    Xin lỗi, cửa hàng sửa chữa đồ dùng điện gia dụng của các bạn có thể đặt lịch vệ sinh máy rửa chén của mình không?

  2. 维修员

    可以的,请问您是什么时候需要?

    Kěyǐ de, qǐngwèn nín shì shénme shíhòu xūyào?

    Được, bạn cần vào lúc nào?

  3. 小明

    最好是这周六上午。

    Zuì hǎo shì zhè zhōu liù shàngwǔ.

    Tốt nhất là sáng thứ bảy này.

  4. 维修员

    好的,我们会在周六上午九点到十一点之间上门为您清洗洗碗机。

    Hǎo de, wǒmen huì zài zhōu liù shàngwǔ jiǔ diǎn dào shí yī diǎn zhī jiān shàngmén wèi nín qīngxǐ xǐwǎnjī.

    Được rồi, chúng tôi sẽ đến nhà bạn để vệ sinh máy rửa chén của bạn trong khoảng từ 9 đến 11 giờ sáng thứ bảy.

  5. 小明

    好的,谢谢!

    Hǎo de, xièxie!

    Được rồi, cảm ơn!