领取办公用品 Nhận đồ dùng văn phòng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
员工A:您好,请问领取办公用品在哪里办理?
管理员:您好,在办公用品室,请您出示您的员工证。
员工A:好的,这是我的员工证。
管理员:请稍等,我帮您查一下您的申请。
管理员:好的,您可以领取一支笔、一个笔记本和一盒订书钉。
员工A:好的,谢谢您!
管理员:不客气,请您下次提前提交申请。
拼音
Vietnamese
Nhân viên A: Xin chào, cho tôi hỏi lấy đồ dùng văn phòng ở đâu?
Người quản lý: Xin chào, ở phòng đồ dùng văn phòng. Vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của bạn.
Nhân viên A: Được rồi, đây là thẻ nhân viên của tôi.
Người quản lý: Vui lòng chờ một lát, tôi sẽ kiểm tra đơn xin của bạn.
Người quản lý: Được rồi, bạn có thể lấy một cây bút, một cuốn sổ tay và một hộp ghim.
Nhân viên A: Được rồi, cảm ơn bạn!
Người quản lý: Không có gì, lần sau vui lòng nộp đơn trước nhé.
Các cụm từ thông dụng
领取办公用品
Lấy đồ dùng văn phòng
Nền văn hóa
中文
在中国,许多公司都有专门的办公用品室,员工需要填写申请表或通过系统申请领取办公用品。这体现了公司内部管理的规范性。在非正式场合,同事之间可以直接互相借用办公用品,但正式场合下,还是建议通过正规渠道申请。
拼音
Vietnamese
Ở nhiều công ty tại Trung Quốc, có một phòng chuyên dụng dành cho đồ dùng văn phòng, nơi nhân viên cần điền vào mẫu đơn hoặc nộp đơn qua hệ thống để nhận đồ dùng văn phòng. Điều này thể hiện tính quy củ trong quản lý nội bộ công ty. Trong những trường hợp không chính thức, đồng nghiệp có thể trực tiếp mượn đồ dùng văn phòng của nhau, nhưng trong những trường hợp chính thức, vẫn nên nộp đơn qua các kênh chính quy.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问可以提前预约领取办公用品吗?
除了这些基本的办公用品,还有其他可选的吗?
请问领取的物品是否可以开具发票?
拼音
Vietnamese
Tôi có thể đặt lịch hẹn để lấy đồ dùng văn phòng trước được không? Ngoài những đồ dùng văn phòng cơ bản này, còn có những lựa chọn khác không? Tôi có thể nhận được hóa đơn cho những vật phẩm tôi nhận được không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要随意浪费办公用品,也不要私自拿走不属于自己的物品。要尊重公司规定,按流程领取。
拼音
buya suiyi langfei bangong yongpin,yebuya sizi nazou bushuyuziji de wupin。yao zunzhong gongsi guiding,an liucheng lingqu。
Vietnamese
Không được lãng phí đồ dùng văn phòng hoặc lấy những đồ vật không thuộc về mình mà không được phép. Hãy tôn trọng các quy định của công ty và làm theo quy trình.Các điểm chính
中文
领取办公用品需要出示员工证,有时还需要填写申请表。不同的公司可能有不同的流程。
拼音
Vietnamese
Để lấy đồ dùng văn phòng, bạn cần phải xuất trình thẻ nhân viên, và đôi khi bạn cũng cần phải điền vào mẫu đơn. Các công ty khác nhau có thể có các quy trình khác nhau.Các mẹo để học
中文
多练习不同的问法,例如:'请问如何领取办公用品?'、'办公用品领取处在哪里?'等。
练习不同情况下的回答,例如:'目前缺货,请稍后再领取'、'请您填写申请表'等。
注意语气,保持礼貌和尊重。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách hỏi khác nhau, ví dụ: “Làm thế nào để lấy đồ dùng văn phòng?”, “Nơi nhận đồ dùng văn phòng ở đâu?”, v.v… Hãy luyện tập trả lời trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: “Hiện tại hết hàng, vui lòng quay lại sau” hoặc “Vui lòng điền vào mẫu đơn”, v.v… Hãy chú ý đến giọng điệu của bạn, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.