领导关系 Mối quan hệ lãnh đạo lǐngdǎo guānxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:王总,您好!最近项目进展顺利吗?
王总:李经理,您好!项目进展总体顺利,但遇到一些小问题,需要和您商量一下。
李经理:好的,请讲。
王总:我们团队在与技术部门沟通上存在一些分歧,导致项目进度略微延误。
李经理:明白了,我会协调技术部门,保证项目按时完成。有什么具体的方案吗?
王总:建议加强部门间的沟通会议,明确责任分工。
李经理:这个建议很好,我会安排。我们下周再跟进。
王总:好的,谢谢李经理。

拼音

Li jingli:Wang zong,nin hao!Zuijin xiangmu jinzhan shunli ma?
Wang zong:Li jingli,nin hao!Xiangmu jinzhan zongti shunli,dan yuda yixie xiao wenti,xuyao he nin shangliang yixia。
Li jingli:Hao de,qing jiang。
Wang zong:Women tuandui zai yu jishu bumengoutong shang cunzai yixie fenqi,daozhi xiangmu jindu luewei yanchi。
Li jingli:Mingbai le,wo hui tiaoxie jishu bumeng,baozheng xiangmu an shi wancheng。You shenme gutite de fang'an ma?
Wang zong:Jianyi jiangqiang bumengjian de goutong huiyi,mingque zeren fengong。
Li jingli:Zhege jianyi hen hao,wo hui anpai。Women xia zhou zai genjin。
Wang zong:Hao de,xiexie Li jingli。

Vietnamese

Quản lý Lý: Ông Vương, xin chào! Gần đây dự án tiến triển thế nào?
Ông Vương: Quản lý Lý, xin chào! Nhìn chung dự án tiến triển tốt, nhưng gặp phải một vài vấn đề nhỏ cần thảo luận với ông.
Quản lý Lý: Được, mời ông nói.
Ông Vương: Đội của chúng tôi có một vài bất đồng trong việc giao tiếp với bộ phận kỹ thuật, dẫn đến dự án bị chậm trễ nhẹ.
Quản lý Lý: Tôi hiểu. Tôi sẽ phối hợp với bộ phận kỹ thuật để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn. Ông có giải pháp cụ thể nào không?
Ông Vương: Tôi đề nghị tăng cường các cuộc họp giao tiếp giữa các bộ phận và làm rõ trách nhiệm.
Quản lý Lý: Đó là một đề xuất hay. Tôi sẽ sắp xếp. Tuần sau chúng ta sẽ theo dõi lại.
Ông Vương: Được, cảm ơn ông Lý.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李经理:王总,您好!最近项目进展顺利吗?
王总:李经理,您好!项目进展总体顺利,但遇到一些小问题,需要和您商量一下。
李经理:好的,请讲。
王总:我们团队在与技术部门沟通上存在一些分歧,导致项目进度略微延误。
李经理:明白了,我会协调技术部门,保证项目按时完成。有什么具体的方案吗?
王总:建议加强部门间的沟通会议,明确责任分工。
李经理:这个建议很好,我会安排。我们下周再跟进。
王总:好的,谢谢李经理。

Vietnamese

Quản lý Lý: Ông Vương, xin chào! Gần đây dự án tiến triển thế nào?
Ông Vương: Quản lý Lý, xin chào! Nhìn chung dự án tiến triển tốt, nhưng gặp phải một vài vấn đề nhỏ cần thảo luận với ông.
Quản lý Lý: Được, mời ông nói.
Ông Vương: Đội của chúng tôi có một vài bất đồng trong việc giao tiếp với bộ phận kỹ thuật, dẫn đến dự án bị chậm trễ nhẹ.
Quản lý Lý: Tôi hiểu. Tôi sẽ phối hợp với bộ phận kỹ thuật để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn. Ông có giải pháp cụ thể nào không?
Ông Vương: Tôi đề nghị tăng cường các cuộc họp giao tiếp giữa các bộ phận và làm rõ trách nhiệm.
Quản lý Lý: Đó là một đề xuất hay. Tôi sẽ sắp xếp. Tuần sau chúng ta sẽ theo dõi lại.
Ông Vương: Được, cảm ơn ông Lý.

Các cụm từ thông dụng

领导关系

lǐngdǎo guānxi

Mối quan hệ lãnh đạo

Nền văn hóa

中文

中国职场文化强调等级观念和尊重领导。在与领导沟通时,通常采用较为正式的语言,注意礼貌和谦逊。

拼音

Zhōngguó zhí chǎng wénhuà qiángdiào děngjí guānniàn hé zūnzhòng lǐngdǎo。Zài yǔ lǐngdǎo gōutōng shí,tōngcháng cǎiyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán,zhùyì lǐmào hé qiānxùn。

Vietnamese

Văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc nhấn mạnh hệ thống cấp bậc và sự tôn trọng đối với người lãnh đạo. Khi giao tiếp với người lãnh đạo, thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng, chú ý đến sự lịch sự và khiêm nhường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极主动地承担责任

有效地进行团队协作

创造性地解决问题

提升领导力

战略性地规划未来

拼音

jījí zhǔdòng de chéngdān zérèn

yǒuxiào de jìnxíng tuánduì xiézuò

chuàngzàoxìng de jiějué wèntí

tíshēng lǐngdǎo lì

zhànlüèxìng de guīhuà wèilái

Vietnamese

Chủ động nhận trách nhiệm

Hợp tác hiệu quả trong nhóm

Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo

Nâng cao kỹ năng lãnh đạo

Lập kế hoạch chiến lược cho tương lai

Các bản sao văn hóa

中文

避免公开批评领导,或在领导面前谈论领导的缺点。要尊重领导的权威,并保持适当的距离。

拼音

Bìmiǎn gōngkāi pīpíng lǐngdǎo,huò zài lǐngdǎo miànqián tánlùn lǐngdǎo de quēdiǎn。Yào zūnzhòng lǐngdǎo de quánwēi,bìng bǎochí shìdàng de jùlí。

Vietnamese

Tránh chỉ trích công khai người lãnh đạo hoặc bàn luận về những thiếu sót của họ trước mặt họ. Hãy tôn trọng uy quyền của người lãnh đạo và giữ khoảng cách thích hợp.

Các điểm chính

中文

根据领导的年龄、身份和性格,调整沟通方式。正式场合应保持正式,非正式场合可以适当放松。

拼音

Gēnjù lǐngdǎo de niánlíng、shēnfèn hé xìnggé,tiáo zhěng gōutōng fāngshì。Zhèngshì chǎnghé yīng bǎochí zhèngshì,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ shìdàng fàngsōng。

Vietnamese

Điều chỉnh phong cách giao tiếp dựa trên tuổi tác, vị trí và tính cách của người lãnh đạo. Giữ sự trang trọng trong các bối cảnh trang trọng và thoải mái hơn một chút trong các bối cảnh không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习与不同类型领导沟通的技巧

学习掌握不同场合的表达方式

关注领导的反馈,并及时调整沟通策略

拼音

Duō liànxí yǔ bùtóng lèixíng lǐngdǎo gōutōng de jìqiǎo

Xuéxí zhǎngwò bùtóng chǎnghé de biǎodá fāngshì

Guānzhù lǐngdǎo de fǎnkuì,bìng jíshí tiáozhěng gōutōng cèlüè

Vietnamese

Thực hành kỹ năng giao tiếp với các kiểu lãnh đạo khác nhau

Học cách sử dụng các cách diễn đạt khác nhau cho các tình huống khác nhau

Chú ý đến phản hồi của người lãnh đạo và điều chỉnh chiến lược giao tiếp cho phù hợp