风向调整 Điều chỉnh hướng gió Fēngxiàng tiáozhěng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这个风扇风力太弱了,而且风都吹不到我这边。
B:哦,你可以调整一下风向。你看,这个旋钮可以控制风扇的吹风角度。
C:原来是这样!我试试看…嗯,好多了,现在风正对着我。
D:风扇还有不同的风力档位,你可以根据需要选择。
A:谢谢你的帮助!我知道怎么用了。

拼音

A:zhège fēnshān fēnglì tài ruò le, érqiě fēng dōu chuī bù dào wǒ zhèbiān le.
B:ō, nǐ kěyǐ tiáozhěng yīxià fēngxiàng. nǐ kàn, zhège xuánnǔ kěyǐ kòngzhì fēnshān de chuīfēng jiǎodù.
C:yuánlái shì zhèyàng! wǒ shìshì kàn… ěn, hǎo duō le, xiànzài fēng zhèng duìzhe wǒ.
D:fēnshān hái yǒu bùtóng de fēnglì dàngwèi, nǐ kěyǐ gēnjù xūyào xuǎnzé.
A:xièxie nǐ de bāngzhù! wǒ zhīdào zěnme yòng le.

Vietnamese

A: Quạt này yếu quá, gió không thổi tới chỗ tôi.
B: Ồ, bạn có thể điều chỉnh hướng gió. Nhìn này, núm vặn này điều khiển góc thổi của quạt.
C: À, ra vậy! Tôi thử xem… Ừ, tốt hơn nhiều rồi, giờ gió thổi thẳng vào tôi.
D: Quạt còn có các mức công suất khác nhau, bạn có thể chọn theo nhu cầu.
A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! Giờ tôi biết cách sử dụng rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的空调风向怎么总是向上吹?
B:你看看遥控器,上面应该有风向调节键,可以调成水平或者向下吹。
C:啊,找到了!谢谢!现在舒服多了。
D:对了,空调的送风模式也可以调节,比如可以试试自然风模式,风会更柔和一些。
A:好的,我试试。

拼音

A:wǒ de kōngtiáo fēngxiàng zěnme zǒngshì xiàng shàng chuī?
B:nǐ kànkan yáokòngqì, shàngmiàn yīnggāi yǒu fēngxiàng tiáozhé jiàn, kěyǐ diào chéng shuǐpíng huòzhě xiàng xià chuī.
C:ā, zhǎodào le! xièxie! xiànzài shūfu duō le.
D:duì le, kōngtiáo de sòngfēng móshì yě kěyǐ tiáozhé, bǐrú kěyǐ shìshì zìránfēng móshì, fēng huì gèng róuhé yīxiē.
A:hǎode, wǒ shìshì.

Vietnamese

A: Sao điều hòa nhà tôi cứ thổi gió lên trên vậy?
B: Bạn xem điều khiển từ xa xem, trên đó chắc có nút điều chỉnh hướng gió, có thể chỉnh sang hướng ngang hoặc hướng xuống.
C: À, tìm thấy rồi! Cảm ơn bạn! Giờ thoải mái hơn nhiều rồi.
D: Nhân tiện, chế độ thổi gió của điều hòa cũng có thể điều chỉnh, ví dụ bạn có thể thử chế độ gió tự nhiên, gió sẽ nhẹ nhàng hơn.
A: Được rồi, để tôi thử xem.

Các cụm từ thông dụng

风向调整

fēng xiàng tiáo zhěng

Điều chỉnh hướng gió

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器风向调整的功能非常实用,尤其在夏季使用空调和风扇时,可以根据个人喜好和房间布局调整风向,以达到最佳的降温效果。

很多中国人习惯根据季节和天气情况来调整家用电器风向,例如冬天使用暖风时会调整风向使热风向下吹。

拼音

zài zhōngguó, jiāyòng diànqì fēngxiàng tiáozhěng de gōngnéng fēicháng shíyòng, yóuqí zài xiàjì shǐyòng kōngtiáo hé fēnshān shí, kěyǐ gēnjù gèrén xǐhào hé fángjiān bùjú tiáozhěng fēngxiàng, yǐ dào dá zuì jiā de jiàngwēn xiào guǒ.

hěn duō zhōngguó rén xíguàn gēnjù jìjié hé tiānqì qíngkuàng lái tiáozhěng jiāyòng diànqì fēngxiàng, lìrú dōngtiān shǐyòng nuǎnfēng shí huì tiáozhěng fēngxiàng shǐ rèfēng xiàng xià chuī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, chức năng điều chỉnh hướng gió của các thiết bị gia dụng rất thiết thực, đặc biệt là vào mùa hè khi sử dụng điều hòa và quạt, bạn có thể điều chỉnh hướng gió theo sở thích cá nhân và bố cục phòng để đạt được hiệu quả làm mát tốt nhất.

Nhiều người Việt Nam có thói quen điều chỉnh hướng gió của các thiết bị gia dụng theo mùa và điều kiện thời tiết, ví dụ như vào mùa đông khi sử dụng quạt sưởi, họ sẽ điều chỉnh hướng gió để gió ấm thổi xuống dưới.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据房间的通风情况和个人感受来精细调节风向,从而达到最佳的舒适度。

针对不同类型的家用电器,风向调整的方法可能略有不同,请仔细阅读说明书。

拼音

ní kěyǐ gēnjù fángjiān de tōngfēng qíngkuàng hé gèrén gǎnshòu lái jīngxì tiáozhé fēngxiàng, cóng'ér dào dá zuì jiā de shūshìdù.

zhēnduì bùtóng lèixíng de jiāyòng diànqì, fēngxiàng tiáozhěng de fāngfǎ kěnéng luè yǒu bùtóng, qǐng zǐxì yuedú shuōmíngshū。

Vietnamese

Bạn có thể tinh chỉnh hướng gió sao cho phù hợp với tình trạng thông gió của phòng và cảm nhận cá nhân để đạt được mức độ thoải mái tối ưu.

Đối với các loại thiết bị gia dụng khác nhau, phương pháp điều chỉnh hướng gió có thể hơi khác nhau, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合,例如公交车或地铁上,避免大声讨论或随意调整他人使用的家用电器风向。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé, lìrú gōngjiāochē huò dìtiě shàng, bìmiǎn dàshēng tǎolùn huò suíyì tiáozhěng tārén shǐyòng de jiāyòng diànqì fēngxiàng.

Vietnamese

Ở nơi công cộng, chẳng hạn như trên xe buýt hoặc tàu điện ngầm, tránh thảo luận lớn tiếng hoặc tùy tiện điều chỉnh hướng gió của các thiết bị gia dụng mà người khác đang sử dụng.

Các điểm chính

中文

根据不同类型的家用电器(空调、风扇等),风向调整的方式会有所不同,请参考说明书。注意安全,避免在使用过程中随意更改风向,以免造成安全隐患。

拼音

gēnjù bùtóng lèixíng de jiāyòng diànqì (kōngtiáo, fēnshān děng), fēngxiàng tiáozhěng de fāngshì huì yǒusuǒ bùtóng, qǐng cānkǎo shuōmíngshū. zhùyì ānquán, bìmiǎn zài shǐyòng guòchéng zhōng suíyì gēnggǎi fēngxiàng, yǐmiǎn zàochéng ānquán yǐnhuàn.

Vietnamese

Phương pháp điều chỉnh hướng gió sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại thiết bị gia dụng (điều hòa, quạt, v.v.), vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng. Chú ý an toàn, tránh thay đổi hướng gió tùy tiện trong quá trình sử dụng để tránh gây ra nguy hiểm.

Các mẹo để học

中文

在练习对话时,可以根据不同的家用电器类型进行情景模拟,例如空调、风扇、空气净化器等。

注意使用一些具体的描述性词汇,使对话更加生动形象。例如,可以描述风的力度、温度、方向等。

拼音

zài liànxí duìhuà shí, kěyǐ gēnjù bùtóng de jiāyòng diànqì lèixíng jìnxíng qíngjǐng mǒnǐ, lìrú kōngtiáo, fēnshān, kōngqì jìnghuàqì děng.

zhùyì shǐyòng yīxiē jùtǐ de miáoshù xìng cíhuì, shǐ duìhuà gèngjiā shēngdòng xíngxiàng. lìrú, kěyǐ miáoshù fēng de lìdù, wēndù, fāngxiàng děng。

Vietnamese

Khi luyện tập hội thoại, bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau dựa trên các loại thiết bị gia dụng khác nhau, ví dụ như điều hòa, quạt, máy lọc không khí, v.v…

Lưu ý sử dụng một số từ ngữ miêu tả cụ thể để làm cho hội thoại sinh động và hình ảnh hơn. Ví dụ, bạn có thể mô tả sức gió, nhiệt độ và hướng gió,…