餐具需求 Nhu cầu đồ dùng ăn uống
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,我想问一下,外卖餐具需要另外收费吗?
送餐员:您好,本店的餐具是免费提供的,您不用担心。
顾客:太好了,谢谢!那一次性筷子和勺子够用吗?
送餐员:够用的,您点的是两份菜,我们会配两套餐具。
顾客:好的,明白了,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn hỏi xem có tính phí thêm cho đồ dùng ăn uống mang về không?
Người giao hàng: Xin chào, nhà hàng chúng tôi cung cấp đồ dùng ăn uống miễn phí, bạn không cần lo lắng.
Khách hàng: Tuyệt vời, cảm ơn bạn! Vậy thì đũa và thìa dùng một lần có đủ không?
Người giao hàng: Đủ rồi, bạn đã gọi hai món ăn, chúng tôi sẽ kèm theo hai bộ đồ dùng ăn uống.
Khách hàng: Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
需要餐具吗?
Bạn có cần đồ dùng ăn uống không?
餐具免费提供。
Đồ dùng ăn uống được cung cấp miễn phí.
请自备餐具。
Vui lòng mang theo đồ dùng ăn uống của bạn.
Nền văn hóa
中文
在中国,许多外卖平台会免费提供一次性餐具,这是一种常见的习惯。
在一些高级餐厅或注重环保的场所,可能会鼓励顾客自备餐具。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, nhiều nền tảng giao đồ ăn cung cấp miễn phí đồ dùng ăn uống dùng một lần, đây là một thói quen phổ biến.
Tại một số nhà hàng cao cấp hoặc những nơi chú trọng bảo vệ môi trường, khách hàng có thể được khuyến khích tự mang theo đồ dùng ăn uống của mình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵店是否提供可降解环保餐具?
我们倡导绿色环保,自带餐具用餐。
拼音
Vietnamese
Nhà hàng của bạn có cung cấp đồ dùng ăn uống sinh học và thân thiện với môi trường không?
Chúng tôi ủng hộ bảo vệ môi trường và mang theo đồ dùng ăn uống của riêng mình.
Các bản sao văn hóa
中文
一般情况下,不主动索要餐具被认为是不礼貌的。
拼音
Yībān qíngkuàng xià, bù zhǔdòng suǒyào cānjù bèi rènwéi shì bù lǐmào de。
Vietnamese
Nhìn chung, việc không chủ động xin đồ dùng ăn uống được coi là bất lịch sự.Các điểm chính
中文
在点外卖时,如果需要餐具,应提前告知商家或在备注中说明。
拼音
Vietnamese
Khi đặt món mang về, nếu cần đồ dùng ăn uống, bạn nên thông báo trước cho người bán hoặc ghi chú trong phần ghi chú.Các mẹo để học
中文
可以先用中文练习,再尝试用其他语言进行对话练习。
注意语气和语调,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập bằng tiếng Trung trước, sau đó thử luyện tập hội thoại bằng các ngôn ngữ khác.
Lưu ý giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.