首映典礼 Buổi công chiếu ra mắt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,欢迎来到《星河》的首映典礼!
B:谢谢!这部电影我期待很久了,听说特效很震撼。
C:是的,我们特效团队付出了巨大的努力。
B:能跟导演聊几句吗?
A:当然可以,稍后我会安排。
B:太棒了!导演,您好,我是您的忠实影迷!
D:您好,谢谢您的支持!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, chào mừng đến buổi công chiếu ra mắt phim “Sông Sao”!
B: Cảm ơn! Tôi đã rất mong chờ bộ phim này, tôi nghe nói hiệu ứng đặc biệt rất tuyệt vời.
C: Vâng, đội ngũ hiệu ứng đặc biệt của chúng tôi đã nỗ lực rất nhiều.
B: Tôi có thể nói chuyện với đạo diễn được không?
A: Được thôi, tôi sẽ sắp xếp ngay.
B: Tuyệt vời! Chào đạo diễn, tôi là một fan hâm mộ lớn của ông!
D: Chào, cảm ơn sự ủng hộ của bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这部电影的服装设计很独特,您觉得呢?
B:是的,很有中国风,又融入了现代元素,我很喜欢。
C:谢谢!我们希望能够通过服装展现中国的文化魅力。
B:你们做到了!
A:非常荣幸能得到您的肯定。
拼音
Vietnamese
A: Thiết kế trang phục của bộ phim này rất độc đáo, anh/chị nghĩ sao?
B: Đúng vậy, nó mang đậm phong cách Trung Hoa, nhưng cũng kết hợp các yếu tố hiện đại, tôi rất thích.
C: Cảm ơn! Chúng tôi hy vọng có thể thể hiện sức hút văn hoá Trung Hoa thông qua trang phục.
B: Các anh/chị đã làm được!
A: Thật vinh dự khi nhận được sự khẳng định của anh/chị.
Các cụm từ thông dụng
首映典礼
Buổi công chiếu ra mắt
Nền văn hóa
中文
首映典礼通常在电影上映前举行,邀请明星、导演、媒体等参加,现场氛围热烈,庆祝电影的诞生。
在中国,首映礼上通常会有红毯环节,明星们会穿着盛装走红毯,接受媒体采访。
首映礼也体现了中国电影产业的繁荣和发展
拼音
Vietnamese
Buổi công chiếu ra mắt thường được tổ chức trước khi phim được phát hành, mời các diễn viên, đạo diễn, truyền thông, v.v. Không khí buổi lễ rất sôi nổi, chào mừng sự ra đời của bộ phim.
Tại Việt Nam, buổi công chiếu thường có sự kiện thảm đỏ, nơi các diễn viên diện trang phục lộng lẫy và sải bước trên thảm đỏ, trả lời phỏng vấn truyền thông.
Buổi công chiếu cũng phản ánh sự thịnh vượng và phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh Việt Nam.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这部电影的视觉效果令人叹为观止,堪称年度最佳。
导演对细节的处理非常精细,可见其功力深厚。
演员的演技精湛,将角色诠释得淋漓尽致。
拼音
Vietnamese
Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này thật ngoạn mục, có thể nói là hay nhất trong năm.
Đạo diễn rất chú trọng đến từng chi tiết, thể hiện trình độ chuyên môn sâu sắc của ông.
Diễn xuất của các diễn viên rất xuất sắc, họ đã khắc họa nhân vật của mình một cách trọn vẹn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在首映典礼上大声喧哗或做出不雅行为,尊重其他嘉宾和工作人员。注意衣着得体。
拼音
bìmiǎn zài shǒuyǐng diǎnlǐ shàng dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi,zūnjìng qítā jiābīn hé gōngzuò rényuán。zhùyì yīzhuó détǐ。
Vietnamese
Tránh gây ồn ào hoặc có hành vi không đứng đắn tại buổi công chiếu, hãy tôn trọng các khách mời và nhân viên khác. Chú ý ăn mặc lịch sự.Các điểm chính
中文
适用于各种年龄段的人,但需要注意场合的正式程度,着装要得体。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần lưu ý đến mức độ trang trọng của buổi lễ và ăn mặc phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式表达赞美和感谢,例如“这部电影太精彩了!谢谢你们的辛勤付出!”。
尝试用更正式的语言表达你的想法,例如“我很荣幸能参加这次首映典礼”。
练习在不同的文化背景下表达你的感受,例如用英语或其他语言表达你对电影的喜爱。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách bày tỏ lời khen ngợi và lời cảm ơn bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: “Bộ phim này thật tuyệt vời! Cảm ơn các bạn đã nỗ lực rất nhiều!”.
Hãy thử sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn để diễn đạt suy nghĩ của mình, ví dụ: “Tôi rất vinh dự được tham dự buổi công chiếu này”.
Hãy luyện tập cách bày tỏ cảm xúc của mình trong nhiều bối cảnh văn hoá khác nhau, ví dụ như bày tỏ tình yêu của bạn với bộ phim bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.