验货核对 Kiểm tra và xác nhận hàng hóa Yàn huò hé duì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我的外卖到了,麻烦验一下货。
快递员:好的,请您稍等。这是您的订单,请您核对一下商品名称、数量和包装是否完好无损。
顾客:嗯,商品名称和数量都对,包装也完好。谢谢您!
快递员:不客气,请您签收。
顾客:好的。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ de wàimài dàole, máfan yàn yíxià huò.
Kuaidìyuán: Hǎo de, qǐng nín shāo děng. Zhè shì nín de dìngdān, qǐng nín hé duì yíxià shāngpǐn míngchēng, shùliàng hé bāozhuāng shìfǒu wán hǎo wú sǔn.
Gùkè: En, shāngpǐn míngchēng hé shùliàng dōu duì, bāozhuāng yě wán hǎo. Xièxie nín!
Kuaidìyuán: Bù kèqì, qǐng nín qiānshōu.
Gùkè: Hǎo de.

Vietnamese

Khách hàng: Chào, đồ ăn giao hàng của tôi đã đến. Làm ơn kiểm tra hàng giúp tôi.
Người giao hàng: Được rồi, chờ chút nhé. Đây là đơn hàng của bạn, vui lòng kiểm tra tên món ăn, số lượng và xem bao bì có nguyên vẹn không.
Khách hàng: Vâng, tên món ăn và số lượng đúng, bao bì cũng nguyên vẹn. Cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Không có gì, vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Được thôi.

Các cụm từ thông dụng

验货

Yàn huò

Kiểm tra hàng

Nền văn hóa

中文

在中国,验货是外卖送达后非常普遍的行为,体现了消费者对商品质量和数量的重视。快递员通常会配合顾客进行验货,以确保交易顺利完成。

拼音

Zài zhōngguó, yànhuò shì wàimài sòngdá hòu fēicháng pǔbiàn de xíngwéi, tiǎnxianle xiāofèizhě duì shāngpǐn zhìliàng hé shùliàng de zhòngshì. Kuaidìyuán tōngcháng huì pèihé gùkè jìnxíng yànhuò, yǐ quèbǎo jiāoyì shùnlì wánchéng.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc kiểm tra hàng hóa sau khi giao hàng là một hoạt động phổ biến đối với các đơn đặt hàng giao thức ăn. Điều này phản ánh tầm quan trọng mà người tiêu dùng đặt vào chất lượng và số lượng hàng hóa. Nhân viên giao hàng thường hợp tác với khách hàng để kiểm tra hàng hóa nhằm đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细核对一下商品的名称、数量以及保质期。

如有任何问题,请及时联系商家或客服。

为了保证您的权益,请在快递员面前完成验货流程。

拼音

Qǐng nín zǐxì hé duì yíxià shāngpǐn de míngchēng, shùliàng yǐjí bǎozhìqī. Rú yǒu rènhé wèntí, qǐng jíshí liánxì shāngjiā huò kèfú. Wèile bǎozhèng nín de quányì, qǐng zài kuàidìyuán miànqián wánchéng yànhuò liúchéng.

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra kỹ tên, số lượng và hạn sử dụng của hàng hóa. Nếu có bất kỳ vấn đề gì, vui lòng liên hệ ngay với người bán hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng. Để bảo vệ quyền lợi của bạn, vui lòng hoàn tất quy trình kiểm tra hàng hóa trước mặt người giao hàng.

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗或对快递员态度粗暴,保持礼貌和尊重。

拼音

Bùyào dàshēng xuānhuá huò duì kuàidìyuán tàidu cūbào, bǎochí lǐmào hé zūnzhòng.

Vietnamese

Đừng la hét hoặc cư xử thô lỗ với người giao hàng; hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

验货时要仔细检查商品的名称、数量、质量及包装是否完好,如有问题及时与商家或快递员沟通。适用年龄和身份不限,但需要具备基本的阅读和沟通能力。

拼音

Yànhuò shí yào zǐxì jiǎnchá shāngpǐn de míngchēng, shùliàng, zhìliàng jí bāozhuāng shìfǒu wánhǎo, rú yǒu wèntí jíshí yǔ shāngjiā huò kuàidìyuán gōutōng. Yīngyòng niánlíng hé shēnfèn bù xiàn, dàn xūyào jùbèi jīběn de yuèdú hé gōutōng nénglì.

Vietnamese

Khi kiểm tra hàng hóa, hãy kiểm tra kỹ tên, số lượng, chất lượng và xem bao bì có nguyên vẹn không. Nếu có vấn đề gì, hãy liên hệ ngay với người bán hoặc người giao hàng. Độ tuổi và danh tính không bị giới hạn, nhưng cần có kỹ năng đọc và giao tiếp cơ bản.

Các mẹo để học

中文

多练习与快递员进行验货相关的对话,注意语气和措辞。

可以模拟不同的场景,例如商品数量不对、商品损坏等,练习处理问题的方法。

练习用清晰简洁的语言表达自己的需求。

拼音

Duō liànxí yǔ kuàidìyuán jìnxíng yànhuò xiāngguān de duìhuà, zhùyì yǔqì hé cuòcí. Kěyǐ mǒnì bùtóng de chǎngjǐng, lìrú shāngpǐn shùliàng bù duì, shāngpǐn sǔnhuài děng, liànxí chǔlǐ wèntí de fāngfǎ. Liànxí yòng qīngxī jiǎnjié de yǔyán biǎodá zìjǐ de xūqiú.

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại liên quan đến việc kiểm tra hàng hóa với người giao hàng, chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ. Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, chẳng hạn như số lượng hàng hóa không chính xác, hàng hóa bị hư hỏng, v.v., và luyện tập cách xử lý vấn đề. Hãy luyện tập cách diễn đạt nhu cầu của bạn một cách rõ ràng và súc tích.