一官半职 một viên chức cấp thấp
Explanation
指的是比较小的官职,或者说不是特别重要的官职。
Chỉ một chức vụ tương đối nhỏ, hoặc một chức vụ không mấy quan trọng.
Origin Story
在古代,一个名叫李明的年轻人,怀着远大的抱负,来到京城参加科举考试。他苦读诗书,勤奋练习,终于金榜题名,成为了一名小小的县令。虽然只是一官半职,但他却心怀百姓,为民做主,受到百姓的爱戴。他经常深入民间,了解百姓疾苦,并尽力解决他们的困难。他为修建水利,改善民生,贡献了自己的力量。他虽然只是一官半职,却在平凡的岗位上做出了不平凡的贡献,成为了人们心中值得尊敬的好官。
Trong thời cổ đại, một chàng trai trẻ tên là Lý Minh đã đến kinh đô để tham dự kỳ thi tiến sĩ với những hoài bão lớn. Anh ấy đã học hành chăm chỉ, chuyên tâm rèn luyện cho đến khi cuối cùng đậu kỳ thi và trở thành một vị quan huyện nhỏ. Mặc dù chỉ là một viên chức cấp thấp, anh ấy lại rất quan tâm đến phúc lợi của người dân. Anh ấy bênh vực người dân và được họ yêu mến. Anh ấy thường xuyên đến thăm người dân để tìm hiểu những khó khăn của họ, và làm hết sức mình để giải quyết những vấn đề của họ. Anh ấy đã đóng góp sức mạnh của mình cho việc xây dựng hệ thống thủy lợi và cải thiện cuộc sống của người dân. Mặc dù chỉ là một viên chức cấp thấp, nhưng anh ấy đã có những đóng góp phi thường trong nhiệm vụ khiêm tốn của mình và trở thành một vị quan tốt được kính trọng trong mắt người dân.
Usage
这个成语通常用来形容那些官位不高,但很有能力的人。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả những người có chức vụ thấp nhưng rất có năng lực.
Examples
-
他虽然只是个一官半职,却为百姓做了不少好事。
ta suiran zhishi ge yi guan ban zhi, que wei bai xing zuo le bu shao hao shi.
Mặc dù chỉ là một viên chức cấp thấp, anh ta đã làm rất nhiều điều tốt cho người dân.
-
虽然只是一官半职,但也算是为国家效力了。
suiran zhishi yi guan ban zhi, dan yesuan shi wei guojia xiao li le.
Mặc dù chỉ là một viên chức cấp thấp, anh ta vẫn đang phục vụ đất nước.