一本正经 vẻ mặt nghiêm túc
Explanation
一本正经,指态度庄重严肃,郑重其事。有时也含讽刺意味,表示说话或做事不近人情,过于严肃呆板。
Thành ngữ "vẻ mặt nghiêm túc" ám chỉ thái độ nghiêm túc và trang trọng, nghiêm túc với những gì mình đang làm. Nó cũng có thể mang nghĩa mỉa mai, cho thấy ai đó quá nghiêm túc và cứng nhắc, không hiểu lối sống của đời.
Origin Story
在一个偏远的小山村,住着一位名叫李老实的老人。李老实以正直善良闻名,他的一言一行都显得那么一本正经,从不苟言笑。村里人都知道,只要李老实说的话,那一定是金玉良言,绝无虚假。 有一天,村里来了个外乡人,他自称是江湖郎中,声称能治百病。外乡人为了招揽生意,就在村口搭了个简陋的棚子,摆了些草药,还弄了些稀奇古怪的工具。村里人好奇地围观,但都对他的医术心存疑虑。 李老实也站在人群中,他仔细观察着外乡人的举动,发现他的手法并不专业,使用的草药也都是些寻常之物。于是,他一本正经地走到外乡人面前,说:“老先生,你所用的这些草药,都是些寻常之物,并不能治百病。你这样一本正经地行医,恐怕会误人子弟。” 外乡人被李老实的话说得面红耳赤,辩解道:“我医术高超,这些草药也是经过精心挑选的,能治百病。” 李老实摇摇头,说:“老先生,医术是要靠真才实学的,不能靠花言巧语来蒙骗世人。你的做法实在是让人心寒。” 外乡人被李老实说得无言以对,只好收拾东西灰溜溜地离开了。 村民们对李老实的行为感到佩服,都说他正直善良,是他们心中的榜样。李老实也因此更加坚定自己的信念,继续以一本正经的态度,做好自己的事。
Trong một ngôi làng núi hẻo lánh, sống một người đàn ông già tên là Li Lao Shi. Li Lao Shi nổi tiếng với sự trung thực và lòng tốt của mình, và mỗi lời nói và hành động của ông đều rất nghiêm túc và trang trọng đến nỗi ông chưa bao giờ cười. Dân làng biết rằng, nếu Li Lao Shi nói điều gì, đó là lời vàng ý ngọc và không có lừa dối nào. Một ngày nọ, một người lạ đến làng từ làng khác. Anh ta tự xưng là một thầy lang lang thang và tuyên bố có thể chữa khỏi mọi bệnh tật. Để thu hút khách hàng, người lạ dựng một gian hàng tạm bợ ở lối vào làng, đặt một số loại thảo dược và mang theo một số dụng cụ kỳ lạ. Dân làng tò mò đứng xem, nhưng tất cả đều nghi ngờ về kỹ năng y tế của anh ta. Li Lao Shi cũng ở trong đám đông. Ông quan sát kỹ hành động của người lạ và phát hiện ra rằng kỹ thuật của anh ta không chuyên nghiệp và các loại thảo dược anh ta sử dụng đều là những thứ thông thường. Vì vậy, ông tiến đến trước mặt người lạ với vẻ mặt nghiêm nghị và nói:
Usage
这个成语多用于形容一个人在说话或做事时,态度庄重严肃,给人一种严肃认真、不苟言笑的印象。常用来讽刺那些过于严肃呆板、不近人情的人,或者用来表达说话者对对方行为的否定和批评。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một người nói chuyện hoặc hành động một cách nghiêm túc và trang trọng, tạo cảm giác nghiêm túc, thành thật và không cười. Nó thường được sử dụng để chế giễu những người quá nghiêm túc, cứng nhắc và thiếu cảm thông, hoặc để thể hiện sự phủ nhận và chỉ trích của người nói về hành vi của người khác.
Examples
-
他一本正经地讲着笑话,逗得大家哈哈大笑。
tā yī běn zhèng jīng de jiǎng zhe xiào hua, dòu de dà jiā hā hā dà xiào.
Anh ta nói đùa với vẻ mặt nghiêm túc, khiến mọi người bật cười.
-
领导一本正经地批评了我们的工作,让我们认真反思。
lǐng dǎo yī běn zhèng jīng de pī píng le wǒ men de gōng zuò, ràng wǒ men rèn zhēn fǎn sī.
Lãnh đạo phê bình công việc của chúng tôi một cách nghiêm túc, khiến chúng tôi suy ngẫm nghiêm túc.