嬉皮笑脸 xī pí xiào liǎn cười nhạt

Explanation

形容嬉笑不严肃的样子。通常用于描述一个人态度不认真,缺乏严肃性。

Mô tả vẻ mặt cười không nghiêm túc. Thường được dùng để miêu tả người thiếu nghiêm túc và cẩu thả.

Origin Story

小明考试没考好,但他嬉皮笑脸地对妈妈说:“没事,下次努力!”妈妈虽然生气,但看到他这样,也忍不住笑了。小明知道这次考试没考好,却依然嬉皮笑脸,说明他缺乏对学习的责任感,没有认真对待考试。

xiaoming kaoshi mei kao hao, dan ta xipi xiaoliandi dui mama shuo:'meishi, xiaci nuli!' mama suiran shengqi, dan kan dao ta zheyang, ye renbu zhu xiao le. xiaoming zhidao zheci kaoshi mei kao hao, que yiran xipi xiaoliang, shuo ming ta quefa dui xuexi de zeren gan, meiyou renzhen daidui kaoshi.

Tôm nhỏ không đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra, nhưng cậu ta cười nhạt nói với mẹ: “Không sao, lần sau con sẽ cố gắng hơn!”. Mẹ cậu ta tuy tức giận nhưng thấy con như vậy cũng không nhịn được cười. Việc Tôm cười nhạt dù kết quả kém cho thấy cậu ta thiếu trách nhiệm với việc học và không nghiêm túc trong kỳ thi.

Usage

用来形容态度不严肃,嬉笑的样子。

yong lai xingrong taidu bushenyu, xipi xiaoliang de yangzi

Được dùng để miêu tả vẻ mặt thiếu nghiêm túc và cười nhạt.

Examples

  • 他嬉皮笑脸地走进教室,一点也不严肃。

    ta xipi xiaoliandi zou jin jiaoshi, yidian ye bushenyus.

    Cậu ta bước vào lớp với vẻ mặt cười nhạt, chẳng nghiêm túc chút nào.

  • 他嬉皮笑脸地应付老师,态度很不认真。

    ta xipi xiaoliandi yingfu laoshi, taidu hen buranzhen.

    Cậu ta đối phó với giáo viên bằng vẻ mặt cười nhạt, thái độ rất thiếu nghiêm túc