一片焦土 Đất cháy
Explanation
“一片焦土”是指被火灾或战火烧毁后的土地,形容一片荒凉、毫无生机的景象。
“Đất cháy” đề cập đến vùng đất bị tàn phá bởi lửa hoặc chiến tranh, và mô tả cảnh tượng hoang tàn và không có sự sống.
Origin Story
一场突如其来的大火席卷了原本繁华的集市。火焰吞噬了街道、房屋、商铺,留下一片焦土和浓烟。昔日熙熙攘攘的人群,如今只剩下焦黑的遗骸,无声地诉说着这场灾难的惨烈。人们眼看着辛苦打拼的家园化为灰烬,心中满是绝望和悲痛。这场大火不仅烧毁了房屋,更烧掉了人们对未来的希望。
Một đám cháy bất ngờ đã quét qua khu chợ từng nhộn nhịp. Ngọn lửa nuốt chửng các con phố, nhà cửa và cửa hàng, để lại một vùng đất cháy đen và khói mù mịt. Đám đông từng nhộn nhịp giờ đây chỉ còn là những tàn dư cháy đen, im lặng kể về sự kinh hoàng của thảm họa này. Mọi người chứng kiến ngôi nhà mà họ đã vất vả xây dựng biến thành tro bụi, trái tim họ tràn đầy tuyệt vọng và đau buồn. Đám cháy này không chỉ thiêu rụi nhà cửa, mà còn thiêu rụi hy vọng của mọi người về tương lai.
Usage
这个成语用来形容遭受战火或火灾后的景象,表示一片荒凉、毫无生机。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả cảnh tượng sau chiến tranh hoặc hỏa hoạn, chỉ ra cảnh tượng hoang tàn và không có sự sống.
Examples
-
战争结束后,这里只剩下一片焦土。
zhan zheng jie shu hou, zhe li zhi sheng xia yi pian jiao tu
Sau chiến tranh, chỉ còn lại đất cháy ở đây.
-
经历了大火之后,整个村庄变成了~,让人心痛不已。
jing li le da huo zhi hou, zheng ge cun zhuang bian cheng le jiao tu, rang ren xin tong bu yi
Sau vụ cháy, toàn bộ ngôi làng đã trở thành đất cháy, điều này thật đau lòng.