一言为定 Một Lời Nói Là Một Lời Nói
Explanation
指说话算数,说到做到,决不反悔。形容人言出必行,诚实守信。
Điều này có nghĩa là giữ lời hứa, làm những gì đã hứa và không bao giờ nuốt lời. Nó miêu tả một người trung thành với lời nói của mình, trung thực và đáng tin cậy.
Origin Story
从前,在一个村庄里,住着一位名叫老张的农民。老张为人诚实,说话算数,在村里很有名望。有一天,老张的邻居李大婶家的牛走丢了,李大婶非常着急。老张听说后,立刻放下手中的活,带着李大婶一起去找牛。他们找了整整一天,才在山坡上找到了走失的牛。李大婶感激地说:“老张,真是多亏了你,要不是你,我家的牛就找不回来了。”老张笑着说:“这没什么,一言为定,我答应过你一定帮你找到牛,就一定会找到的。”老张的言出必行,让李大婶对他更加敬佩。从此以后,村里人都称赞老张是“一言为定”的好人。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng, sống một người nông dân tên là Lão Trương. Lão Trương là người trung thực và giữ lời, ông được rất nhiều người kính trọng trong làng. Một ngày nọ, con bò của hàng xóm Li Da Shen bị lạc, Li Da Shen rất lo lắng. Khi Lão Trương nghe chuyện đó, ông lập tức bỏ việc và cùng Li Da Shen đi tìm bò. Họ tìm kiếm cả ngày, cho đến khi tìm thấy con bò bị lạc trên một ngọn đồi. Li Da Shen nói với lòng biết ơn: “Lão Trương, tất cả là nhờ ông. Nếu không có ông, tôi đã không tìm lại được con bò của mình.” Lão Trương cười và nói: “Không có gì, một lời nói là một lời nói, tôi đã hứa với cô rằng tôi sẽ giúp cô tìm con bò, và tôi đã tìm thấy nó.” Lão Trương luôn giữ lời, điều đó khiến Li Da Shen càng thêm kính trọng ông. Từ đó, người dân trong làng ca ngợi Lão Trương là một người tốt “giữ lời hứa”.
Usage
当人们想要表达自己说话算数,并且希望对方也同样信守承诺的时候,就可以用这个成语。
Khi mọi người muốn thể hiện rằng họ sẽ giữ lời hứa và hy vọng rằng bên kia cũng sẽ giữ lời hứa của mình, họ có thể sử dụng thành ngữ này.
Examples
-
我们已经谈妥了,一言为定,你就不要再反悔了。
wǒ men yǐ jīng tán tuǒ le, yī yán wéi dìng, nǐ jiù bù yào zài fǎn huǐ le.
Chúng ta đã thống nhất, một lời nói đã đủ, đừng lùi bước.
-
这次合作,我们一言为定,一定能取得成功。
zhè cì hé zuò, wǒ men yī yán wéi dìng, yī dìng néng qǔ dé chéng gōng.
Trong hợp tác này, chúng ta một lời, chúng ta chắc chắn sẽ thành công.