言而有信 yán ér yǒu xìn Người giữ lời

Explanation

指说话可靠,值得信赖。形容人诚实守信。

Chỉ người đáng tin cậy và trung thực. Miêu tả người trung thực và đáng tin cậy.

Origin Story

很久以前,在一个小山村里,住着一位名叫老实的木匠。他以制作精美的木器而闻名,更重要的是,他以诚实守信而著称。村里的人都知道,只要老实的答应了的事,就一定会做到。有一天,一位富商来到村里,需要一个精美的木制花架,他听说老实的技艺高超,便找到了他。老实答应了富商的请求,并约定在一个月后交货。为了完成这个重要的订单,老实每天都辛勤工作,一丝不苟。一个月后,他准时地将做工精细的花架送到了富商那里。富商非常满意,并称赞老实的言而有信。从此以后,老实的木器店生意更加兴隆,因为他不仅技艺精湛,更重要的是,他言而有信,赢得了大家的信任与尊重。

henjiu yiqian, zai yige xiaoshancun li, zhù zhe yīwèi ming jiao laoshi de mujiang. ta yi zhizao jingmei de muqi er wenming, geng zhongyao de shi, ta yi chengshi shouxin er zhucheng. cun li de ren dou zhidao, zhi yao laoshi de dayingle de shi, jiu yiding hui zuodao. you yitian, yīwèi fushang lai dao cun li, xuyao yige jingmei de muzhi huajia, ta ting shuo laoshi de jiyi gaochao, bian zhao dao le ta. laoshi dayingle fushang de qingqiu, bing yue ding zai yige yue hou jiao huo. weile wancheng zhege zhongyao de dingdan, laoshi meitian dou xinqin gongzuo, yisi bugou. yige yue hou, ta zhunshi di jiang zuogong jingxi de huajia song dao le fushang nali. fushang feichang man yi, bing chenzan laoshi de yan er you xin. cong ci yi hou, laoshi de muqi dian shengyi gengjia xinglong, yinwei ta bujin jiyi jingzhan, geng zhongyao de shi, ta yan er you xin, yingde le dajia de xinyun yu zunzhong.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người thợ mộc tên là Trung Thực. Ông nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc gỗ tinh xảo, nhưng điều quan trọng hơn, ông được biết đến với sự trung thực và liêm chính của mình. Mọi người trong làng đều biết rằng bất cứ điều gì Trung Thực hứa, ông ấy chắc chắn sẽ thực hiện. Một ngày nọ, một thương gia giàu có đến làng và cần một giá hoa bằng gỗ tinh xảo. Nghe nói về tay nghề xuất sắc của Trung Thực, ông ta đã tìm đến ông. Trung Thực nhận lời yêu cầu của thương gia và đồng ý giao hàng trong một tháng. Để hoàn thành đơn đặt hàng quan trọng này, Trung Thực làm việc chăm chỉ mỗi ngày, rất cẩn thận từng chi tiết. Một tháng sau, ông ấy đã giao đúng hạn giá hoa được chế tác tinh xảo cho thương gia. Thương gia rất hài lòng và khen ngợi sự trung thực của Trung Thực. Từ đó trở đi, cửa hàng mộc của Trung Thực ngày càng phát đạt, bởi vì ông ấy không chỉ là một người thợ thủ công lành nghề, mà điều quan trọng hơn, ông ấy là người luôn giữ lời, đã giành được sự tin tưởng và tôn trọng của mọi người.

Usage

用于赞扬那些诚实守信的人。

yongyu zanyáng nàxiē chéngshí shǒuxìn de rén.

Được dùng để khen ngợi những người trung thực và đáng tin cậy.

Examples

  • 他言而有信,深受朋友信任。

    ta yan er you xin, shen shou pengyou xinyun.

    Anh ấy là người đáng tin cậy và được bạn bè tôn trọng.

  • 言而有信是为人处世的基本准则。

    yan er you xin shi wei ren chu shi de jiben zhunze

    Giữ lời hứa là nguyên tắc cơ bản trong các mối quan hệ giữa người với người