万马奔腾 Hàng ngàn con ngựa đang phi nước đại
Explanation
这个成语形容声势浩大或场面热烈的景象,如同千军万马奔驰,令人震撼。
Thành ngữ này miêu tả một cảnh tượng hoành tráng hoặc sôi động, giống như hàng ngàn binh lính phi ngựa, một khung cảnh ấn tượng.
Origin Story
传说在古代,有一位将军率领着千军万马,准备攻打敌国。他们经过一片广阔的草原,将军下令部队休息。士兵们纷纷下马,在草原上自由奔跑。远处,传来阵阵马蹄声,越来越近,越来越响。士兵们抬头望去,只见一望无际的草原上,无数匹骏马在飞奔,景象壮观,如同万马奔腾,气势磅礴。将军看到这景象,心中豪气顿生,下令全军出征,最终取得了胜利。
Truyền thuyết kể rằng, trong thời cổ đại, một vị tướng dẫn đầu hàng ngàn binh lính và ngựa tấn công một quốc gia thù địch. Họ đi qua một thảo nguyên rộng lớn, và vị tướng ra lệnh cho quân đội nghỉ ngơi. Các binh lính xuống ngựa và bắt đầu chạy tự do trên thảo nguyên. Từ xa, họ nghe thấy tiếng vó ngựa, ngày càng gần và ngày càng lớn. Các binh lính ngước nhìn, và thấy rằng trên thảo nguyên bất tận, có vô số con ngựa đang phi nước đại, cảnh tượng thật ngoạn mục, giống như ‘hàng ngàn con ngựa đang phi nước đại’, vô cùng hùng vĩ và ấn tượng. Nhìn thấy cảnh tượng này, vị tướng cảm thấy một luồng nhiệt huyết trong trái tim mình, và ra lệnh cho toàn quân chuẩn bị chiến đấu, và cuối cùng giành chiến thắng.
Usage
这个成语主要用来形容声势浩大、场面壮观、气势磅礴的景象,例如:演唱会、阅兵仪式、大型运动会等。
Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả một cảnh tượng hoành tráng, một khung cảnh ngoạn mục và một động lực hùng tráng, ví dụ như một buổi hòa nhạc, một cuộc duyệt binh, một sự kiện thể thao quy mô lớn, v.v.
Examples
-
在场的观众们被这场精彩的演出所吸引,整个剧院里充满了万马奔腾的气势。
zài chǎng de guān zhòng men bèi zhè chǎng jīng cǎi de yǎn chū suǒ xī yǐn, zhěng gè jù yuàn lǐ chōng mǎn le wàn mǎ bēn téng de qì shì.
Khán giả trong hội trường rất phấn khích, đến nỗi dường như ‘hàng ngàn con ngựa đang phi nước đại’.
-
这个团队的创意非常独特,他们的项目方案简直是万马奔腾,令人叹为观止。
zhège tuán duì de chuàng yì fēi cháng dū tè, tā men de xiàng mù fāng ān jiǎn zhí shì wàn mǎ bēn téng, lìng rén tàn wéi guān zhǐ
Sự sáng tạo của nhóm này thực sự độc đáo, dự án của họ đơn giản là ‘tuyệt vời’.