三番五次 ba lần năm lần
Explanation
三番五次指多次,反复多次,强调次数之多。
“Ba lần năm lần” có nghĩa là nhiều lần, lặp đi lặp lại, nhấn mạnh vào tần suất.
Origin Story
在古代的中国,有一个名叫王小明的书生,他一心想要考取功名,光宗耀祖。为了能够顺利考上举人,他每天都废寝忘食地读书,希望能够一举成名。 然而,王小明却总是因为各种各样的原因而无法集中精力读书。他常常被街上的喧嚣声吸引,也会被窗外的美景所诱惑。每次他都下定决心要认真读书,但总是坚持不了多久,又会被其他事情分散了注意力。 有一次,王小明正坐在书房里专心致志地读书,突然听到门外传来一阵阵热闹的声音。他忍不住好奇地跑到门口,发现街头上正在举行一场热闹的庆祝活动。王小明顿时就被吸引住了,他忘记了自己学习的目标,跟着人群一起去看热闹。 等到他回到书房的时候,已经过去了几个小时,天色已晚。王小明懊恼地拍着自己的脑袋,心想:“我真是太不应该了,怎么能这样浪费时间?我一定要集中精力,认真读书,不能再这样三番五次地被其他事情干扰了。” 从此以后,王小明每次遇到诱惑的时候,都会想起自己当初的誓言。他努力克服各种困难,终于在三年之后,考上了举人,实现了自己的梦想。
Ở Trung Quốc cổ đại, có một học giả tên là Vương Tiểu Minh, người quyết tâm vượt qua kỳ thi tuyển công chức và mang lại vinh quang cho tổ tiên của mình. Hy vọng đạt được danh tiếng trong một lần, anh ta học ngày học đêm để trở thành một học giả. Tuy nhiên, Vương Tiểu Minh luôn gặp khó khăn trong việc tập trung vào việc học do nhiều lý do khác nhau. Anh ta thường bị phân tâm bởi tiếng ồn trên đường phố, hoặc bị thu hút bởi phong cảnh đẹp ngoài cửa sổ. Mỗi khi anh ta quyết tâm học tập nghiêm túc, anh ta không thể kiên trì lâu trước khi những điều khác thu hút sự chú ý của mình. Một ngày nọ, Vương Tiểu Minh đang ngồi trong phòng học, mải mê với việc học, thì bất ngờ anh ta nghe thấy tiếng một lễ hội sôi động bên ngoài. Anh ta không thể cưỡng lại sự tò mò và chạy đến cửa. Anh ta phát hiện ra rằng có một lễ hội sôi động đang diễn ra trên đường phố. Vương Tiểu Minh ngay lập tức bị thu hút và quên mất mục tiêu học tập của mình. Anh ta tham gia đám đông để xem sự náo nhiệt. Khi anh ta trở lại phòng học, vài giờ đã trôi qua và trời đã tối. Vương Tiểu Minh vỗ trán trong tiếc nuối và nghĩ,
Usage
这个成语用来形容多次反复,可以表示某件事反复发生或某人反复做某事。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả các hành động lặp đi lặp lại, nó có thể diễn đạt rằng một điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại hoặc một người nào đó làm một điều gì đó lặp đi lặp lại.
Examples
-
他三番五次地向我解释,我才明白他的意思。
tā sān fān wǔ cì de xiàng wǒ jiě shì, wǒ cái míng bai tā de yì si.
Anh ấy giải thích cho tôi nhiều lần trước khi tôi hiểu.
-
我三番五次地提醒他,但他总是记不住。
wǒ sān fān wǔ cì de tí xǐng tā, dàn tā zǒng shì jì bu zhù.
Tôi đã nhắc nhở anh ấy nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn quên.
-
他三番五次地要求见我,我终于答应了。
tā sān fān wǔ cì de yào qiú jiàn wǒ, wǒ zhōng yú dā yìng le.
Anh ấy liên tục yêu cầu gặp tôi, và cuối cùng tôi đã đồng ý.
-
这个项目已经三番五次地延期了。
zhè ge xiàng mù yǐ jīng sān fān wǔ cì de yán qī le.
Dự án đã bị trì hoãn nhiều lần.
-
他三番五次地向我保证,下次不会再犯同样的错误了。
tā sān fān wǔ cì de xiàng wǒ bǎo zhèng, xià cì bù huì zài fàn tóng yàng de cuò wù le.
Anh ấy đã khẳng định với tôi nhiều lần rằng anh ấy sẽ không lặp lại lỗi tương tự nữa.