不可企及 không thể với tới
Explanation
指无法达到,形容目标或成就远远超过自身能力。
Có nghĩa là không thể đạt được, mô tả một mục tiêu hoặc thành tựu vượt xa khả năng của một người.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫小雨的女孩。小雨从小就对天上的星星充满了好奇,她常常仰望星空,想象着有一天能够飞上太空,去探索那些神秘的宇宙奥秘。她读了很多关于宇宙的书籍,学习了很多天文知识,她努力学习,成绩一直名列前茅,但她知道,成为一名宇航员对她来说是多么的遥不可及。尽管如此,她从未放弃过自己的梦想,她依然坚持不懈地学习和努力,为实现自己的梦想而奋斗。她明白,即使她无法成为一名宇航员,她也可以通过其他的方式来探索宇宙的奥秘。她可以继续学习天文知识,可以参与天文爱好者的活动,也可以写一些关于宇宙的小说和诗歌。她相信,只要她坚持不懈,就一定能够在自己的领域取得成功。 在小雨的努力下,她如愿以偿地考上了大学,选择了自己一直梦想的天文专业。在大学里,她更加努力地学习,认真地完成每一个实验,积极地参加各种学术活动。她的勤奋努力赢得了老师和同学们的赞赏。毕业后,她进入了一家天文研究机构工作,从事着自己热爱的天文研究工作。她用自己的努力和坚持,一步一步地实现着自己的梦想。虽然她仍然无法飞上太空,但她已经走上了探索宇宙奥秘的道路,她相信,只要她坚持不懈,总有一天,她能够到达自己梦寐以求的彼岸。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ hẻo lánh trên núi, có một cô gái tên là Tiểu Vũ. Ngay từ nhỏ, Tiểu Vũ đã rất thích thú với những vì sao trên trời. Cô thường ngắm nhìn bầu trời đêm, tưởng tượng một ngày nào đó mình sẽ được bay vào vũ trụ, khám phá những bí ẩn huyền hoặc của vũ trụ. Cô đã đọc rất nhiều sách về vũ trụ và học hỏi được rất nhiều kiến thức về thiên văn học. Cô học hành chăm chỉ và luôn đạt điểm cao, nhưng cô biết rằng việc trở thành một phi hành gia là điều không tưởng đối với cô. Mặc dù vậy, cô chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. Cô vẫn kiên trì học tập và nỗ lực không ngừng, phấn đấu để hiện thực hóa ước mơ của mình. Cô hiểu rằng, ngay cả khi cô không thể trở thành một phi hành gia, cô vẫn có thể khám phá những bí ẩn của vũ trụ bằng những cách khác. Cô có thể tiếp tục học hỏi kiến thức về thiên văn, tham gia các hoạt động của những người yêu thích thiên văn, hoặc viết những cuốn tiểu thuyết và thơ ca về vũ trụ. Cô tin rằng, miễn là cô kiên trì không ngừng, nhất định cô sẽ thành công trong lĩnh vực của mình. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của Tiểu Vũ, cô đã đỗ đại học và chọn ngành thiên văn học mà cô luôn ao ước. Tại đại học, cô học tập chăm chỉ hơn nữa, hoàn thành cẩn thận từng thí nghiệm, tích cực tham gia các hoạt động học thuật. Sự chăm chỉ và nỗ lực của cô đã nhận được sự khen ngợi từ các giáo viên và bạn bè cùng lớp. Sau khi tốt nghiệp, cô gia nhập một viện nghiên cứu thiên văn và làm công việc nghiên cứu thiên văn mà cô yêu thích. Bằng sự nỗ lực và kiên trì của mình, cô đã dần dần hiện thực hóa ước mơ của mình. Mặc dù cô vẫn chưa thể bay vào vũ trụ, nhưng cô đã bước vào con đường khám phá những bí ẩn của vũ trụ, và cô tin rằng, chỉ cần cô kiên trì không ngừng, rồi một ngày nào đó, cô sẽ đến được bến bờ ước mơ của mình.
Usage
用于形容目标或成就难以达到。
Được sử dụng để mô tả một mục tiêu hoặc thành tựu khó đạt được.
Examples
-
他的成就,对于我们来说是不可企及的。
tā de chéngjiù duì yú wǒmen lái shuō shì bù kě qǐ jí de
Thành tựu của ông ấy là điều mà chúng ta không thể đạt tới.
-
对于普通人而言,成为像他那样的科学家是不可企及的梦想。
duì yú pǔtōng rén lái shuō chéngwéi xiàng tā nàyàng de kēxuéjiā shì bù kě qǐ jí de mèngxiǎng
Đối với người bình thường, việc trở thành nhà khoa học như ông ấy là một giấc mơ không thể với tới.