不欢而散 chia tay trong tâm trạng không vui
Explanation
形容双方因为意见不合,心情不愉快地分手。
Diễn tả hai bên chia tay trong tâm trạng không vui do bất đồng quan điểm.
Origin Story
从前,在一个繁华的城市里,有一家名为“聚宝斋”的珠宝店,店内琳琅满目,吸引了众多顾客。一日,一位富商前来购买一枚价值连城的玉佩,店主热情地为其介绍,并开出了一个令富商满意的价格。然而,当富商准备付钱时,却发现自己带来的银票不够,于是便向店主商量是否可以先拿走玉佩,等明日再来支付尾款。店主却认为富商不诚信,不肯答应,双方因此争吵不休。最终,富商愤然离去,留下店主独自生闷气,最终不欢而散。
Ngày xửa ngày xưa, tại một thành phố nhộn nhịp, có một cửa hàng trang sức tên là “ ,
Usage
当双方意见不合,无法继续谈话或相处的时候,会不欢而散。
Khi hai bên bất đồng quan điểm và không thể tiếp tục nói chuyện hoặc ở bên nhau, họ sẽ chia tay trong tâm trạng không vui.
Examples
-
谈判破裂,双方不欢而散。
tan pan po lie, shuang fang bu huan er san.
Cuộc đàm phán đổ vỡ và cả hai bên đều chia tay trong tâm trạng không vui.
-
他们意见不合,不欢而散。
ta men yi jian bu he, bu huan er san.
Họ không đồng ý và chia tay trong tâm trạng không vui.
-
聚会因为意见分歧,不欢而散。
ju hui yin wei yi jian fen qi, bu huan er san
Buổi tụ họp tan rã vì bất đồng quan điểm và mọi người đều ra về trong tâm trạng không vui.