不言而信 bù yán ér xìn Sự Tin Tưởng Thầm Lặng

Explanation

指不用言语就能得到别人的信任,形容人品高尚,有很高的威望。

Chỉ đến người có thể nhận được sự tin tưởng của người khác mà không cần nói lời nào, miêu tả nhân cách đạo đức cao và uy tín tốt.

Origin Story

传说上古时期,尧帝和舜帝都是非常受人爱戴的明君。他们勤政爱民,以身作则,深得百姓的拥戴。尧帝和舜帝并非通过夸夸其谈来获得百姓的信任,而是通过自身的实际行动,用他们的德行和能力征服了所有人。他们的一言一行都体现了崇高的道德品质,他们的名声远播四方,即使远方的诸侯也心悦诚服,天下太平。这种不言而信的威信,并非来自武力或权势,而是来自他们内在的品质与能力。他们的故事成为后世君王效仿的典范,也成为了人们心中崇高品德的象征,即所谓的“不言而信”。

chuán shuō shàng gǔ shí qī, yáo dì hé shùn dì dōu shì fēi cháng shòu rén ài dài de míng jūn. tāmen qín zhèng ài mín, yǐ shēn zuò zé, shēn dé bǎi xìng de yōng dài. yáo dì hé shùn dì bìng fēi tōng guò kuā kuā qí tán lái huò dé bǎi xìng de xìn rèn, ér shì tōng guò zì shēn de shí jì xíng dòng, yòng tāmen de dé xíng hé néng lì zhēng fú le suǒ yǒu rén. tāmen de yī yán yī xíng dōu tǐ xiàn le chóng gāo de dàodé pǐn zhì, tāmen de míng shēng yuǎn bō sì fāng, jí shǐ yuǎn fāng de zhū hóu yě xīn yuè chéng fú, tiān xià tài píng. zhè zhǒng bù yán ér xìn de wēi xìn, bìng fēi lái zì wǔ lì huò quán shì, ér shì lái zì tāmen nèi zài de pǐn zhì yǔ néng lì. tāmen de gù shì chéng wéi hòu shì jūn wáng xiào fǎng de diǎn fàn, yě chéng le rénmen xīn zhōng chóng gāo pǐn dé de xiàng zhēng, jí suǒ wèi de "bù yán ér xìn"

Truyền thuyết kể rằng, thời cổ đại, Hoàng đế Nghiêu và Hoàng đế Thuấn đều là những vị minh quân được tôn kính. Họ trị vì cần mẫn và yêu dân, nêu gương tốt và nhận được sự ủng hộ của dân chúng. Hoàng đế Nghiêu và Hoàng đế Thuấn không đạt được lòng tin của dân chúng bằng những lời hoa mỹ, mà bằng chính hành động của họ, chinh phục tất cả mọi người bằng đức hạnh và tài năng của mình. Mỗi lời nói và việc làm của họ đều thể hiện phẩm chất đạo đức cao cả. Danh tiếng của họ lan rộng khắp nơi, và ngay cả các chư hầu xa xôi cũng bị thuyết phục, đất nước thái bình. Lòng tin này, đạt được mà không cần nói lời nào, không xuất phát từ sức mạnh quân sự hay quyền lực, mà từ những phẩm chất và năng lực nội tại của họ. Câu chuyện của họ trở thành tấm gương cho các vị vua tương lai, và trở thành biểu tượng của phẩm chất đạo đức cao cả trong lòng người dân, cái gọi là "sự tin tưởng thầm lặng".

Usage

形容人品高尚,有威望。

xiáoróng rénpǐn gāoshàng, yǒu wēiwàng

Được dùng để miêu tả nhân cách đạo đức cao và uy tín tốt.

Examples

  • 他为人正直,不言而信,深得大家的信任。

    tā wéi rén zhèng zhí, bù yán ér xìn, shēn dé dàjiā de xìn rèn

    Anh ấy là người ngay thẳng và đáng tin cậy.

  • 他的为人,不言而信,令人敬佩。

    tā de wéi rén, bù yán ér xìn, lìng rén jìng pèi

    Sự chính trực của anh ấy đáng ngưỡng mộ, anh ấy đáng tin cậy mà không cần nói nhiều