金口玉言 jīn kǒu yù yán Kim khẩu ngọc ngôn

Explanation

原指皇帝的言论不可更改。现多用来形容说话非常有权威,不可更改。

Ban đầu đề cập đến những tuyên bố của hoàng đế là không thể thay đổi. Giờ đây, nó chủ yếu được sử dụng để mô tả lời nói của ai đó là rất có thẩm quyền và không thể thay đổi.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗仙,他不仅诗词歌赋写得极好,而且非常善于言谈。有一次,李白参加宫廷宴会,皇帝唐玄宗亲自作陪。席间,唐玄宗问李白:“爱卿,你认为我的诗词写得如何?”李白不慌不忙地回答道:“陛下,您的诗词气势磅礴,如同黄河之水奔腾不息,令人叹为观止!”唐玄宗听后龙颜大悦,连连点头称赞。席间,唐玄宗又问李白对自己的书法有何评价。李白想了想,说:“陛下,您的书法刚劲有力,如行云流水般飘逸自然,堪称绝世佳作!”唐玄宗听完以后,更加高兴,觉得李白评价得十分到位,便赏赐了许多金银财宝。后来,人们便将唐玄宗的言论称为“金口玉言”,意思是他的话语如同金玉一般珍贵,不可更改。从此以后,“金口玉言”便成为了一个家喻户晓的成语,用来形容那些说话有权威性,不容置疑的人。

hua shuo tang chao shiqi, you yi wei ming jiao li bai de shixian, ta bujin shici gefu xie de ji hao, erqie feichang shanyu yantan. you yici, li bai canjia gongting yan hui, huangdi tang xuanzong qinziren zuo pei. xi jian, tang xuanzong wen li bai: aiqing, ni renwei wo de shici xie de ruhe? li bai bu huang bu mang de huidao: bixi, nin de shici qishi pangbo, ru tong huanghe zhi shui benteng bu xi, ling ren tan wei guanzhi! tang xuanzong ting hou long yan dayue, lianlian diantou chengzan. xi jian, tang xuanzong you wen li bai dui ziji de shufa you he pingjia. li bai xiang xiang le, shuo: bixi, nin de shufa gangjin youli, ru xingyun liu shui ban piaoyi ziran, kan cheng jueshi jiazuo! tang xuanzong ting wan yihou, gengjia gao xing, jue de li bai pingjia de shifen daowei, bian shangci le xudu jinyin caibao. houlai, renmen bian jiang tang xuanzong de yanlun chengwei jinkouyu yan, yisi shi ta de huayu ru tong jinyu yiyang zhen gui, kebi gai ge. cong ci yihou, jinkouyu yan bian chengle yige jiayuhuxiao de chengyu, yonglai xingrong na xie shuo hua you quanweixing, burong zhiyi de ren.

Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người không chỉ viết những bài thơ và ca khúc xuất sắc mà còn rất hùng hồn. Một lần, Lý Bạch tham dự một bữa tiệc triều đình, với sự hiện diện của đích thân hoàng đế nhà Đường. Trong bữa tiệc, hoàng đế hỏi Lý Bạch: "Hỡi ái khanh, khanh nghĩ sao về thơ của trẫm?" Lý Bạch bình tĩnh trả lời: "Bệ hạ, thơ của bệ hạ hùng tráng và mạnh mẽ, như dòng nước sông Hoàng Hà tuôn chảy không ngừng, thật ngoạn mục!" Hoàng đế rất vui mừng và gật đầu tán thành. Trong bữa tiệc, hoàng đế cũng hỏi Lý Bạch về đánh giá của ông về chữ viết của mình. Lý Bạch suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ, chữ viết của bệ hạ mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng, như mây và nước đang chảy, thanh lịch và tự nhiên, đó là một kiệt tác!" Nghe vậy, hoàng đế càng vui mừng hơn, cho rằng đánh giá của Lý Bạch rất chính xác, nên đã ban thưởng cho ông rất nhiều châu báu vàng bạc. Sau đó, người ta gọi lời nói của hoàng đế là "kim khẩu ngọc ngôn", ý nói lời nói của ông quý giá như vàng ngọc và không thể thay đổi. Từ đó, "kim khẩu ngọc ngôn" trở thành một thành ngữ nổi tiếng, được dùng để mô tả những người có lời nói uy tín và không thể phủ nhận.

Usage

用于形容说话非常有权威,不容置疑。

yongyu xingrong shuo hua feichang you quanwei, burong zhiyi

Được sử dụng để mô tả lời nói của ai đó là rất có thẩm quyền và không thể phủ nhận.

Examples

  • 皇帝金口玉言,一言九鼎。

    huangdi jinkouyu yan, yiyanyujiuding

    Lời của hoàng đế là luật pháp.

  • 他金口玉言,答应的事情一定会做到。

    ta jinkouyu yan, daying deshiqing yiding hui zuodao

    Lời của ông ấy là lời hứa của ông ấy. Ông ấy luôn giữ lời hứa của mình.