举目无亲 không quen biết ai
Explanation
形容人在外地,没有亲戚朋友,感到孤单无助。
Mô tả một người đang ở trong một môi trường xa lạ và không có người thân hoặc bạn bè, vì vậy họ cảm thấy cô đơn và bất lực.
Origin Story
小李独自一人来到繁华的大都市,开始了他的打拼生涯。初来乍到,举目无亲,他感到前所未有的孤单。每天下班后,看着窗外车水马龙的景象,他更加思念家乡的亲人。为了缓解这种孤单的情绪,他积极参加各种社交活动,努力结交朋友。在一次聚会上,他认识了志同道合的朋友阿强,他们经常一起吃饭、看电影、打球,彼此的友谊也日渐深厚。虽然他仍然会想起家乡的亲人,但现在已经不再感到那么孤单了。他明白,无论在哪里,只要用心去经营,总能找到属于自己的归宿。
Tiểu Lý một mình đến một thành phố lớn nhộn nhịp và bắt đầu sự nghiệp của mình ở đó. Là người mới đến, anh ấy cảm thấy cô đơn chưa từng có, không quen biết ai. Mỗi tối sau giờ làm việc, nhìn ra ngoài cửa sổ những con phố đông đúc, anh ấy càng nhớ nhà hơn. Để giảm bớt sự cô đơn này, anh ấy tích cực tham gia các hoạt động xã hội khác nhau, cố gắng kết bạn. Trong một bữa tiệc, anh ấy gặp được Aqiang, một người bạn cùng chí hướng. Họ thường xuyên cùng nhau ăn uống, xem phim và chơi thể thao, tình bạn của họ ngày càng sâu sắc. Mặc dù anh ấy vẫn nhớ nhà, nhưng giờ đây anh ấy không còn cảm thấy cô đơn như vậy nữa. Anh ấy nhận ra rằng bất cứ nơi nào anh ấy đến, nếu anh ấy cố gắng, anh ấy sẽ luôn tìm thấy một mái nhà cho riêng mình.
Usage
常用于形容一个人在陌生环境中孤单无助的状态。
Thường được dùng để mô tả trạng thái cô đơn và bất lực của một người trong một môi trường xa lạ.
Examples
-
他独自一人来到这座城市,举目无亲,感到非常孤单。
tā dúzì yīrén láidào zhè zuò chéngshì, jǔ mù wú qīn, gǎndào fēicháng gūdān.
Anh ấy đến thành phố này một mình, không quen biết ai, và cảm thấy rất cô đơn.
-
远在他乡,举目无亲,他只能默默地承受着这份孤独。
yuǎn zài tāxiāng, jǔ mù wú qīn, tā zhǐ néng mòmò de chéngshòu zhe zhè fèn gūdú
Xa quê hương, không người thân thích hay bạn bè, anh ấy chỉ có thể âm thầm chịu đựng sự cô đơn này.