五体投地 wǔ tǐ tóu dì Năm phần cơ thể chạm đất

Explanation

五体投地,指的是两手、两膝和头一起着地,是佛教徒对佛祖表示最崇高的敬意的一种礼节。后来也用来形容对某人或某事佩服到了极点。

Năm phần cơ thể chạm đất có nghĩa là bạn nằm trên mặt đất với cả hai tay, cả hai đầu gối và đầu của bạn. Đó là dấu hiệu tôn trọng sâu sắc nhất mà Phật tử thể hiện đối với Đức Phật của họ. Sau đó, nó cũng được sử dụng để thể hiện rằng một người ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.

Origin Story

传说,佛陀在世的时候,有一位国王名叫阿育王,他是一个虔诚的佛教徒,为了表达他对佛陀的敬意,他每天都到佛塔前,行五体投地大礼。一次,他率领大臣去拜访佛陀,佛陀问他:“国王,你为什么每天都来这里行五体投地大礼呢?”阿育王说:“佛陀,我对你充满了敬意,你的智慧和慈悲,让我深深地敬佩。”佛陀笑了笑说:“国王,敬意是应该的,但重要的是你要真正地去理解我的教诲,并将它应用到你的生活中。”阿育王听了佛陀的话,更加虔诚地学习佛法,最终成为了一位德高望重的国王。

chuán shuō, fó tuó zài shì de shí hòu, yǒu yī wèi guó wáng míng jiào ā yù wáng, tā shì yī gè qián chéng de fó jiào tú, wèi le biǎo dá tā duì fó tuó de jìng yì, tā měi tiān dōu dào fó tǎ qián, xíng wǔ tǐ tóu dì dà lǐ. yī cì, tā shuài lǐng dà chén qù bài fǎng fó tuó, fó tuó wèn tā:“guó wáng, nǐ wèi shén me měi tiān dōu lái zhè lǐ xíng wǔ tǐ tóu dì dà lǐ ne?” ā yù wáng shuō:“fó tuó, wǒ duì nǐ chōng mǎn le jìng yì, nǐ de zhì huì hé cí bēi, ràng wǒ shēn shēn de jìng pèi.

Truyền thuyết kể rằng vào thời Đức Phật, có một vị vua tên là Ashoka, một Phật tử sùng đạo. Để bày tỏ lòng kính trọng đối với Đức Phật, ông ấy đến thăm tháp Phật mỗi ngày và thực hiện nghi lễ năm phần cơ thể chạm đất. Một lần, ông dẫn các quan lại của mình đến thăm Đức Phật, và Đức Phật hỏi ông: “Vua ơi, tại sao ngài đến đây mỗi ngày và thực hiện nghi lễ năm phần cơ thể chạm đất?” Ashoka trả lời: “Đức Phật, tôi vô cùng kính trọng ngài, trí tuệ và lòng từ bi của ngài đã khiến tôi vô cùng ấn tượng.” Đức Phật mỉm cười và nói: “Vua ơi, lòng kính trọng là điều cần thiết, nhưng điều quan trọng là ngài phải thực sự hiểu giáo lý của tôi và áp dụng chúng vào cuộc sống của mình.” Sau khi nghe những lời của Đức Phật, Ashoka đã nghiên cứu Phật giáo với lòng sùng đạo hơn nữa, và cuối cùng trở thành một vị vua đức độ và được kính trọng.

Usage

“五体投地” 这个成语通常用来表达对某人或某事十分敬佩,表示非常服气。例如,我们可以说:“我对他精湛的技艺五体投地。” 也可以说:“听了他的演讲,我对他五体投地。”

wǔ tǐ tóu dì

Thành ngữ “Năm phần cơ thể chạm đất” thường được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người hoặc một điều gì đó, cho thấy rằng bạn hoàn toàn bị thuyết phục. Ví dụ, bạn có thể nói:

Examples

  • 他讲课妙趣横生,让我五体投地。

    tā jiǎng kè miào qù héng shēng, ràng wǒ wǔ tǐ tóu dì.

    Bài giảng của anh ấy rất thú vị khiến tôi rất ấn tượng.

  • 对老师的教诲,我们应该五体投地表示感谢。

    duì lǎo shī de jiào huì, wǒ men yīng gāi wǔ tǐ tóu dì biǎo shì gǎn xiè.

    Chúng ta nên biết ơn các giáo viên về những lời dạy của họ và thể hiện sự tôn trọng sâu sắc.

  • 我听了他的演说,五体投地,佩服得五体投地

    wǒ tīng le tā de yǎn shuō, wǔ tǐ tóu dì, pèi fú de wǔ tǐ tóu dì

    Tôi rất ấn tượng với bài phát biểu của anh ấy, tôi rất ấn tượng