从长商议 cóng cháng shāng yì Thảo luận kỹ lưỡng

Explanation

指从长远考虑,仔细商量;不急于一时做出决定。

Có nghĩa là xem xét từ quan điểm dài hạn và thảo luận kỹ lưỡng; không nên vội vàng đưa ra quyết định.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人正与好友杜甫在长安城郊外的酒肆中饮酒作乐。席间,李白兴致勃勃地向杜甫讲述了他近期游历各地,所见所闻,其中不乏奇闻轶事。杜甫听罢,眉头紧锁,似乎在思考着什么。良久,杜甫放下酒杯,说道:“李兄,这些事情固然精彩,但我们如今身处乱世,许多事情并非表面看起来那么简单。此事关系重大,我们需从长商议,仔细斟酌,切不可轻率决定。”,

huà shuō táng cháo shíqī, yī wèi míng jiào lǐ bái de shī rén zhèng yǔ hǎoyǒu dù fǔ zài cháng'ān chéng jiāo wài de jiǔ sì zhōng yǐn jiǔ zuò lè. xí jiān, lǐ bái xìngzhì bó bó de xiàng dù fǔ jiǎngshù le tā jìnqī yóulì gèdì, suǒ jiàn suǒ wén, qí zhōng bù fá qíwén yìshì. dù fǔ tīng bà, méi tóu jǐn suǒ, sìhū zài sīkǎo zhe shénme. liáng jiǔ, dù fǔ fàng xià jiǔ bēi, shuō dào: “lǐ xiōng, zhèxiē shìqíng gùrán jīngcǎi, dàn wǒmen rújīn shēnchù luànshì, xǔduō shìqíng bìng fēi biǎomiàn kàn qǐlái nàme jiǎndān. cǐ shì guānxi zhòngdà, wǒmen xū cóng cháng shāngyì, zǐxì zhēnchóu, qiē kě kě qīngshuài juédìng.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch đang uống rượu với người bạn Đỗ Phủ của mình tại một quán rượu ở ngoại ô Trường An. Lý Bạch hào hứng kể cho Đỗ Phủ nghe về những chuyến du lịch và trải nghiệm gần đây của mình, trong đó có nhiều giai thoại thú vị. Sau khi nghe xong, Đỗ Phủ cau mày, dường như đang suy nghĩ. Sau một hồi lâu, Đỗ Phủ đặt chén rượu xuống và nói: "Huynh Lý, tuy những câu chuyện này quả thật thú vị, nhưng hiện nay chúng ta đang ở trong thời loạn, và nhiều việc không đơn giản như vẻ ngoài của nó. Vấn đề này rất quan trọng; chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng và cân nhắc cẩn thận, và không được vội vàng đưa ra quyết định."

Usage

用于形容对事情不急于一时做出决定,要仔细考虑后再做决定。常用于商讨事情的场合。

yòng yú xiángróng duì shìqíng bù jí yú yīshí zuò chū juédìng, yào zǐxì kǎolǜ zài zuò juédìng. cháng yòng yú shāng tǎo shìqíng de chǎnghé.

Được dùng để miêu tả việc không vội vàng đưa ra quyết định, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định. Thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận.

Examples

  • 面对突发事件,我们应该从长商议,不要操之过急。

    miàn duì tūfā shìjiàn, wǒmen yīnggāi cóng cháng shāngyì, bù yào cāo zhī guòjí

    Trước những tình huống khẩn cấp, chúng ta nên thảo luận kỹ lưỡng và không nên vội vàng.

  • 这件事关系重大,我们需从长商议,仔细斟酌。

    zhè jiàn shì guānxi zhòngdà, wǒmen xū cóng cháng shāngyì, zǐxì zhēnchóu

    Vấn đề này rất quan trọng, chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng và cân nhắc cẩn thận.

  • 对于复杂的项目,我们需要从长商议,制定周全的计划。

    duìyú fùzá de xiàngmù, wǒmen xūyào cóng cháng shāngyì, zhìdìng zhōuquán de jìhuà

    Đối với các dự án phức tạp, chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng và xây dựng một kế hoạch toàn diện.