以攻为守 Tấn công như phòng thủ
Explanation
主动进攻,以达到防御的目的。是一种积极主动的防御策略,通过先发制人,打破敌人的进攻节奏,从而达到保护自己的目的。
Tấn công chủ động để đạt được mục đích phòng thủ. Đây là chiến lược phòng thủ chủ động, bằng cách chiếm thế chủ động, phá vỡ nhịp tấn công của kẻ thù, từ đó đạt được mục đích tự bảo vệ mình.
Origin Story
战国时期,齐国和魏国在马陵大战。魏将庞涓率大军攻打齐国,齐将孙膑料敌于先,预设伏兵,在魏军必经之路上设下埋伏。庞涓中计,陷入齐军重围,全军覆没。孙膑以少胜多,正是运用了“以攻为守”的策略。魏军来势汹汹,齐国本应采取防御战略,但孙膑却反其道而行之,先发制人,以强大的进攻击溃魏军。这场战争不仅是军事上的胜利,也展现了孙膑卓越的战略战术能力。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, nước Tề và nước Ngụy đã giao chiến trong một trận đánh lớn tại Mã Lăng. Tướng Ngụy, Bàng Quyên, dẫn đầu một đội quân lớn tấn công nước Tề. Tướng Tề, Tôn Bân, đã đoán trước được ý đồ của địch và đã mai phục trên đường hành quân của quân Ngụy. Bàng Quyên sa vào trận mai phục và toàn quân bị tiêu diệt. Chiến thắng của Tôn Bân trước quân địch đông hơn là kết quả của việc áp dụng chiến lược “tấn công là phòng thủ”. Đối mặt với quân Ngụy hùng mạnh, Tôn Bân không sử dụng chiến thuật phòng thủ mà đã chủ động tấn công mạnh mẽ, giành được thắng lợi.
Usage
形容主动进攻以达到防御目的的策略。
Mô tả một chiến lược trong đó sự tấn công được sử dụng cho mục đích phòng thủ.
Examples
-
面对强敌,他决定采用以攻为守的策略。
miàn duì qiáng dí,tā juédìng cǎiyòng yǐ gōng wéi shǒu de cèlüè.
Đối mặt với kẻ thù mạnh, anh ta quyết định sử dụng chiến lược tấn công như phòng thủ.
-
公司为了占据市场份额,采取了以攻为守的策略。
gōngsī wèile zhànjù shìchǎng fèn'é,cǎiqǔle yǐ gōng wéi shǒu de cèlüè
Để chiếm lĩnh thị phần, công ty đã áp dụng chiến lược tấn công như phòng thủ