仪表堂堂 yí biǎo táng táng vẻ ngoài oai vệ

Explanation

形容人的容貌端正,仪态庄重。

Được sử dụng để mô tả ai đó đẹp trai và oai vệ.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的年轻书生,他生得仪表堂堂,风流倜傥,是长安城里有名的美男子。他博学多才,文采飞扬,写得一手好诗,深受人们的喜爱。一次,李白应邀参加一位王公贵族的宴会,宴会上有许多达官显贵,个个衣着华丽,气度不凡。李白穿着朴素的衣服,然而他仪表堂堂,举手投足之间都散发着一种自信和洒脱的气质,立刻吸引了所有人的目光。他不仅才华横溢,而且谈吐优雅,举止得体,赢得了在场所有人的赞赏。从那以后,李白的名声更加远扬,人们都称赞他仪表堂堂,才华横溢。

huashuo tangchaoshiqi, you yiwang ming jiao libaide nianqingshusheng, tashenge yibaotangtang,fengliutitang, shichang'anchengli youming de meinanzi. taboxueduocài, wencaifeiyang, xiede yishou haoshi, shen shou renmen dexiai. yici, libai yingyao canjia yiwai wanggong guizuide yanhui, yanhuishang you xuduodaguan guigui,gege yizhuohuali, qidubufan. libai chuanzhuopusu de yifu,ran'er tayibaotangtang, jushou touzhu zhijian dou sanfa zhe yizhongzixin he satuo de qizi,like xi yin le suoyouren de mugang. tabujintaicihuanyiyi, erqiantantuyuya, juzhi de ti, yingle zai cang suoyouren de zanshang. congna yihou, libaide mingsheng gengjia yuanyang, renmendou chenzan ta yibaotangtang, caihuahengyi.

Ngày xửa ngày xưa, có một học giả trẻ tuổi tên là Lý Bạch, người đẹp trai và oai vệ, nổi tiếng với trí thông minh và khả năng viết lách của mình. Một ngày nọ, anh được mời đến một bữa tiệc của một người đàn ông giàu có, nơi có nhiều người giàu có tụ họp. Mặc dù Lý Bạch mặc quần áo giản dị, nhưng vẻ ngoài đẹp trai và oai vệ của anh đã thu hút sự chú ý của mọi người. Cuộc trò chuyện và phép lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với tất cả mọi người. Từ đó, danh tiếng của Lý Bạch lan rộng khắp nơi.

Usage

多用于形容男子,也可用于女子。

duoyongyu xingrong nanzi,keyongyu nvzi

Chủ yếu được sử dụng cho nam giới, nhưng cũng có thể được sử dụng cho nữ giới.

Examples

  • 他仪表堂堂,气质不凡。

    ta yibaotangtang, qizhibufan.

    Anh ấy có vẻ ngoài rất nổi bật.

  • 这位将军仪表堂堂,威风凛凛。

    zhewei jiangjun yibaotangtang,weifenglinlin

    Vị tướng này trông rất oai vệ và uy nghi