价值连城 vô giá
Explanation
形容物品极其贵重,价值无法估量。
Miêu tả những món đồ có giá trị khổng lồ, giá trị không thể đo lường được.
Origin Story
话说战国时期,秦昭王听说赵国得到了一块价值连城的和氏璧,便想方设法得到它。他派使者前往赵国,声称愿意用十五座城池来交换这块玉璧。赵王虽然心动,但也不放心,于是派蔺相如前往秦国,与秦王进行交易。蔺相如凭借自己的智慧和胆识,最终将和氏璧完璧归赵,挫败了秦王的阴谋。这个故事不仅体现了和氏璧的珍贵,也展现了蔺相如的机智和爱国精神。和氏璧的价值连城,不仅在于它稀有的材质和精湛的工艺,更在于它背后蕴含的丰富的历史文化内涵。它见证了各个朝代的兴衰更迭,也承载着无数人的梦想和追求。如今,这块价值连城的玉璧依然静静地躺在博物馆里,向人们诉说着它辉煌的历史。
Người ta kể rằng trong thời Chiến Quốc, vua Triệu Văn đã sở hữu ngọc Hợp Thạch vô giá. Vua Tần, nghe tin về kho báu này, đã tìm cách chiếm đoạt. Ông ta phái sứ thần đến nước Triệu, đề nghị đổi mười lăm thành trì lấy ngọc. Vua Triệu, dù do dự nhưng vẫn tò mò, đã cử Lệnh Hy Như đi thương lượng. Bằng tài trí và dũng cảm, Lệnh Hy Như đã mang ngọc về nước Triệu, phá tan mưu đồ của vua Tần. Câu chuyện này không chỉ làm nổi bật giá trị của ngọc Hợp Thạch mà còn cho thấy sự thông minh và lòng yêu nước của Lệnh Hy Như. Giá trị vô cùng to lớn của ngọc Hợp Thạch không chỉ nằm ở chất liệu hiếm hoi và kỹ thuật chế tác tinh xảo mà còn ở ý nghĩa văn hóa phong phú mà nó mang lại. Nó là nhân chứng lịch sử cho sự hưng vong của các triều đại, và cũng chứa đựng khát vọng của vô số người. Ngày nay, viên ngọc Hợp Thạch vô giá này vẫn nằm yên trong bảo tàng, lặng lẽ kể lại lịch sử huy hoàng của nó.
Usage
常用来形容珍宝、文物等极其贵重的物品。
Thường được dùng để miêu tả những món đồ vô cùng quý giá như báu vật và hiện vật.
Examples
-
这件古董价值连城,是无价之宝。
zhè jiàn gǔdǒng jiàzhí liánchéng, shì wújià zhībǎo
Đồ cổ này vô giá, một kho báu vô giá.
-
博物馆里收藏着许多价值连城的文物。
bówùguǎn lǐ shōucángzhe xǔduō jiàzhí liánchéng de wénwù
Bảo tàng lưu giữ nhiều hiện vật vô giá.