先知先觉 xian zhi xian jue tiên liệu

Explanation

指认识事理较一般人为早的人。比喻对事物发展有预见性,能提前做好准备。

Chỉ những người hiểu biết trước những người khác. Một ẩn dụ cho người có tầm nhìn xa, có thể chuẩn bị trước.

Origin Story

话说古代,一位名叫李明的农夫,他勤劳肯干,又善于观察。每当春天播种的时候,他总是比村里其他人更早地开始准备,仔细挑选种子,翻耕土地,精耕细作。到了秋季,他的收成总是比其他人要好得多。乡亲们都很疑惑,问他秘诀是什么。李明笑着说:“我每天都观察天象,留意各种征兆,这样就能预知气候的变化,提前做好准备。这便是先知先觉。” 他的先知先觉,不仅体现在农业生产上,在日常生活中也是如此。他总是能提前预料到一些事情,并做好充分的应对措施。例如,他预测到今年冬天会格外寒冷,就早早地准备好了过冬的物资。因此,即使面对天灾人祸,他也能安然度过。他的先知先觉,让他在生活中更加从容自信,也让他的生活过得更加富足安康。

huashuo gu dai, yige mingjiao limingle nongfu, ta qinlao kengan, you shanyu guancha. mei dang chutian bozhong de shihou, ta zongshi bi cunli qitaren geng zao di kaishi zhunbei, zixizi xuanze zhongzi, fangen tudi, jingeng xizuo. daole qiuji, ta de shouchen zongshi bi qitaren yao hao duō. xiangqinmen dou hen yihuo, wenta mi jue shi shenme. limingle xiaoxiao shuo: wo meitian dou guancha tianxiang, liuyi gezhong zhengzhao, zheyang jiu neng yu zhi qihou de bianhua, tiqian zuohao zhunbei. zhebianshi xianzhi xianjue. ta de xianzhi xianjue, bujin tixian zai nongye shengchan shang, zai richang shenghu zhong yeshi ruci. ta zongshi neng tiqian yuliao dao yixie shiqing, bing zuohao chongfen de yingdui cuoshi. liru, ta yuce dao jinnian dongtian hui gewai hanleng, jiu zaozao di zhunbei hao le guodong de wuzi. yinci, jishi miandui tianzainanhuo, ta yeneng anran duguo. ta de xianzhi xianjue, rang ta zai shenghuo zhong gengjia conrong zixin, ye rang ta de shenghuo guode gengjia fuzu ankang.

Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân tên là Lý Minh, siêng năng và tinh ý. Mỗi mùa xuân, khi đến mùa gieo hạt, ông luôn bắt đầu chuẩn bị sớm hơn những người khác trong làng, cẩn thận lựa chọn hạt giống, cày cấy đất đai và làm việc chăm chỉ. Mùa thu, vụ mùa của ông luôn luôn bội thu hơn những người khác. Dân làng rất ngạc nhiên và hỏi ông bí quyết. Lý Minh mỉm cười và nói: “Tôi quan sát hiện tượng thiên văn và chú ý đến mọi dấu hiệu mỗi ngày, để tôi có thể dự đoán được sự thay đổi của khí hậu và chuẩn bị trước. Điều này được gọi là sự tiên liệu.” Sự tiên liệu của ông ấy không chỉ phản ánh trong sản xuất nông nghiệp, mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Ông luôn luôn có thể dự đoán được những việc trước và chuẩn bị đầy đủ. Ví dụ, ông dự đoán rằng mùa đông năm nay sẽ rất lạnh, vì vậy ông đã chuẩn bị đầy đủ vật tư cho mùa đông từ sớm. Do đó, ngay cả khi đối mặt với thiên tai và tai nạn, ông vẫn có thể vượt qua. Sự tiên liệu của ông đã khiến cuộc sống của ông ấy thêm phần bình yên và tự tin, và cũng khiến cuộc sống của ông ấy thêm phần sung túc và khỏe mạnh.

Usage

常用来形容对事物发展有预见性的人,或对未来趋势有敏锐的洞察力。

chang yong lai xingrong dui shiwu fazhan you yu jian xing de ren, huo dui weilai qushi you minrui de dongcha li

Thường được dùng để miêu tả những người có tầm nhìn xa trông rộng trong sự phát triển của mọi việc, hoặc có trực giác nhạy bén đối với các xu hướng trong tương lai.

Examples

  • 他具有先知先觉的战略眼光,总是能提前预判市场趋势。

    ta junyou xianzhi xianjue de zhanlue yangguang, zong shi neng tiqian yupian shichang qushi. zhewei qiye jia shi wei xianzhi xianjue zhe, ta zaozai ji nian qian jiu kan dao le xin nengyuan qiche de qianli

    Anh ta có tầm nhìn chiến lược sâu sắc, luôn có thể dự đoán xu hướng thị trường trước thời hạn.

  • 这位企业家是位先知先觉者,他早在几年前就看到了新能源汽车的潜力。

    Doanh nhân này là một người có tầm nhìn xa trông rộng, ông đã nhìn thấy tiềm năng của ô tô điện nhiều năm trước đây