凯旋而归 trở về với chiến thắng
Explanation
指军队打胜仗后胜利返回。形容军队或个人战胜敌人后,胜利地回到出发地或家乡。
Chỉ sự trở về chiến thắng của quân đội sau khi thắng trận. Miêu tả sự trở về vẻ vang của quân đội hoặc cá nhân về nơi xuất phát hoặc quê hương sau khi đánh bại kẻ thù.
Origin Story
话说三国时期,诸葛亮七擒孟获后,蜀军大获全胜,士兵们个个精神抖擞,人人脸上都洋溢着胜利的喜悦。他们一路高歌猛进,浩浩荡荡地朝成都进发。经过几个月的长途跋涉,终于到达了成都城下。百姓们夹道欢迎,锣鼓喧天,鞭炮齐鸣,欢呼声震耳欲聋,场面热闹非凡。蜀汉皇帝刘禅亲自出城迎接,并设宴款待凯旋而归的将士们。诸葛亮向皇帝汇报了此次南征的战果,刘禅龙颜大悦,对诸葛亮及全体将士的功绩给予了高度评价,并重重地赏赐了他们。这便是历史上著名的“七擒孟获”的故事,也成为了凯旋而归的经典案例。
Vào thời Tam Quốc, sau khi Gia Cát Lượng bắt và thả Mạnh Hoắc bảy lần, quân Thục đã giành được thắng lợi hoàn toàn. Các binh sĩ tràn đầy năng lượng và niềm vui chiến thắng. Họ tiến quân về Thành Đô. Sau nhiều tháng hành quân vất vả, cuối cùng họ cũng đến được Thành Đô. Dân chúng ra đón tiếp họ, tiếng trống nổi lên, pháo hoa rực rỡ, tiếng reo hò vang dội. Hoàng đế Lưu Thiện của Thục Hán đích thân ra đón tiếp và tổ chức yến tiệc cho các binh sĩ chiến thắng. Gia Cát Lượng tâu báo kết quả cuộc chiến chinh phạt phương Nam với hoàng đế, Lưu Thiện vô cùng vui mừng và ca ngợi thành tích của Gia Cát Lượng và toàn thể binh sĩ, ban thưởng hậu hĩnh cho họ. Đây chính là câu chuyện nổi tiếng “Bảy lần bắt Mạnh Hoắc”, cũng là một ví dụ điển hình về sự trở về chiến thắng.
Usage
多用于军队或个人取得重大胜利后回到家乡或出发地。
Được sử dụng chủ yếu cho quân đội hoặc cá nhân trở về quê hương hoặc nơi xuất phát sau một chiến thắng lớn.
Examples
-
经过几年的艰苦奋斗,他们终于凯旋而归。
jingguo jinian de jianku fendu, tamen zhongyu kaixuan er gui
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng họ đã trở về với chiến thắng.
-
抗日战争胜利后,战士们凯旋而归,受到了全国人民的热烈欢迎。
kangrizhanzheng shengli hou, zhanshi men kaixuan er gui, shoudào le quan guo renmin de reliew huanying
Sau chiến thắng trong cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc, các chiến sĩ đã trở về với chiến thắng và được toàn dân nhiệt liệt chào đón