势不可当 shì bù kě dāng không thể ngăn cản

Explanation

形容来势非常猛烈,无法抵挡。

Mô tả một cái gì đó đang tiến lên với sức mạnh to lớn và không thể cản.

Origin Story

话说三国时期,蜀汉丞相诸葛亮率领大军北伐,势如破竹,一路势不可当,曹魏军队节节败退。面对蜀军的凌厉攻势,曹魏将领司马懿采取了坚壁清野的策略,避免与蜀军进行正面冲突。诸葛亮虽然用尽了计谋,但始终无法突破司马懿的防线。最终,因为粮草供应不上,北伐不得不暂时停止。诸葛亮的北伐虽然未能最终成功,但也显示了蜀汉军队的强大实力和势不可当的进攻气势。这场战争也成为了中国历史上以少胜多,以弱胜强的经典战例之一。

shuō huà sān guó shíqí, shǔ hàn chéngxiàng zhū gě liàng shuài lǐng dà jūn běi fá, shì rú pò zhú, yī lù shì bù kě dāng, cáo wèi jūnduì jié jié bài tuì. miàn duì shǔ jūn de líng lì gōngshì, cáo wèi jiàng lǐng sī mǎ yì cǎi qǔ le jiānbì qīng yě de cèlüè, bìmiǎn yǔ shǔ jūn jìnxíng zhèngmiàn chōng tū. zhū gě liàng suīrán yòng jìn le jìmóu, dàn shǐzhōng wúfǎ tú pò sī mǎ yì de fángxiàn. zuìzhōng, yīnwèi liáng cǎo gōngyìng bù shàng, běi fá bùdé bù zànshí tíngzhǐ. zhū gě liàng de běi fá suīrán wèi néng zuìzhōng chénggōng, dàn yě xǐnshì le shǔ hàn jūnduì de qiángdà shílì hé shì bù kě dāng de jìngōng qìshì. zhè chǎng zhànzhēng yě chéngwéi le zhōngguó lìshǐ shàng yǐ shǎo shèng duō, yǐ ruò shèng qiáng de jīngdiǎn zhànlì zhī yī.

Trong thời kỳ Tam Quốc, Gia Cát Lượng, thừa tướng của Thục Hán, đã dẫn đầu một đội quân lớn tiến hành cuộc viễn chinh phía bắc. Quân đội mạnh mẽ đến mức không thể ngăn cản, và quân đội Tào Ngụy liên tục rút lui. Đối mặt với cuộc tấn công dữ dội của quân Thục, Tư Mã Ý, một vị tướng của Tào Ngụy, đã áp dụng chính sách ‘thiêu rụi’, tránh xung đột trực tiếp với quân Thục. Mặc dù Gia Cát Lượng đã sử dụng tất cả các chiến lược của mình, ông ta vẫn không thể đột phá phòng tuyến của Tư Mã Ý. Cuối cùng, do thiếu lương thực, cuộc viễn chinh phía bắc buộc phải tạm dừng. Mặc dù cuộc viễn chinh phía bắc của Gia Cát Lượng cuối cùng đã không thành công, nhưng nó đã chứng tỏ sức mạnh to lớn của quân đội Thục Hán và khí thế tấn công không thể ngăn cản của họ. Cuộc chiến này cũng trở thành một trong những ví dụ kinh điển trong lịch sử Trung Quốc về việc lực lượng nhỏ hơn đánh bại lực lượng lớn hơn và kẻ yếu đánh bại kẻ mạnh.

Usage

作谓语、定语;形容来势迅猛,不可抵挡。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; xíngróng lái shì xùnměng, bù kě dǐdàng

Được sử dụng như vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một cái gì đó có sự tấn công nhanh chóng và không thể ngăn cản.

Examples

  • 这场战争,敌军来势汹汹,势不可当。

    zhe chang zhanzheng, dijun laishi xiongxiong, shi bu ke dang

    Trong cuộc chiến này, quân địch đến với khí thế mạnh mẽ và không thể ngăn cản.

  • 改革开放的浪潮,势不可当,谁也阻挡不了。

    gaige kaifang de langchao, shi bu ke dang, shei ye zudang buliao

    Làn sóng cải cách và mở cửa không thể ngăn cản, không ai có thể ngăn chặn nó.