变幻莫测 Thất thường
Explanation
形容变化很多,无法预测。
Mô tả nhiều thay đổi không thể đoán trước.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,他游历四方,经历了无数的奇遇和冒险。他常常在山间小路上行走,欣赏着沿途的美景。有一天,他来到了一座神秘的山峰脚下,这座山峰云雾缭绕,变化莫测,令人难以捉摸。李白心中充满了好奇,决定攀登这座山峰。他沿着崎岖的山路向上攀登,路途中的景色不断变化,时而阳光明媚,时而阴雨连绵,时而狂风大作,时而风平浪静。这变化莫测的山峰就像人生一样,充满了各种挑战和机遇,令人兴奋不已。最终,李白成功登顶,俯瞰着脚下的壮丽景色。他写下了许多流芳千古的名篇,这些名篇都体现了他对人生和自然变化莫测的感悟。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch đã đi chu du khắp nơi, trải qua vô số cuộc phiêu lưu và hiểm nguy. Ông thường đi bộ trên những con đường mòn núi non, thưởng thức vẻ đẹp của phong cảnh. Một ngày nọ, ông đến chân một đỉnh núi huyền bí, bao phủ bởi sương mù và mây, khó lường và bí ẩn. Lý Bạch tò mò, và quyết định chinh phục đỉnh núi. Ông leo lên con đường núi gập ghềnh, và cảnh vật liên tục thay đổi: lúc thì nắng ấm, lúc thì mưa phùn, lúc thì gió mạnh, lúc thì êm đềm. Ngọn núi khó lường này giống như chính cuộc đời - đầy rẫy những thử thách và cơ hội, thú vị và không thể đoán trước. Cuối cùng, Lý Bạch đã chinh phục được đỉnh núi và phóng tầm mắt nhìn xuống khung cảnh hùng vĩ bên dưới. Ông đã viết nhiều bài thơ bất hủ phản ánh sự hiểu biết của ông về bản chất khó lường của cuộc sống và thiên nhiên.
Usage
多用于形容事物变化迅速且难以预测,常用于天气、市场、命运等方面。
Thường được dùng để mô tả những thứ thay đổi nhanh chóng và khó dự đoán, thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết, thị trường và số phận.
Examples
-
这天气变化莫测,一会儿晴空万里,一会儿又阴雨连绵。
zhè tiānqì biànhuà mòcè, yīhuǐ'er qíngkōng wànlǐ, yīhuǐ'er yòu yīnyǔ liánmián.
Thời tiết này thật thất thường, lúc thì nắng chói chang, lúc thì mưa tầm tã.
-
股市变幻莫测,风险极高。
gǔshì biànhuàn mòcè, fēngxiǎn jí gāo.
Thị trường chứng khoán rất biến động và rủi ro cao.