同床共寝 tóng chuáng gòng qǐn ngủ chung giường

Explanation

指两个人睡在一张床上,多用于夫妻或关系亲密的人。

Chỉ hai người ngủ trên một chiếc giường, chủ yếu dùng cho vợ chồng hoặc những người có mối quan hệ thân thiết.

Origin Story

很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一对年轻的夫妻。丈夫名叫李大宝,妻子名叫王秀英。他们结婚三年,感情一直很好,每天晚上都同床共寝,你侬我侬,恩爱甜蜜。有一天晚上,李大宝突然做了一个奇怪的梦,梦到他和妻子睡在一张床上,但却感觉不到妻子的体温,而且妻子脸色苍白,如同死人一般。李大宝惊醒后,出了一身冷汗,他觉得这个梦预示着什么不好的事情。他忐忑不安地度过了一夜,第二天一早,他便出门到附近的镇子上找算命先生。算命先生掐指一算,脸色凝重地说:“你妻子近日将有灾难,必须小心谨慎。”李大宝听了这话,心急如焚,立刻赶回家中。他见到妻子后,发现妻子确实脸色憔悴,精神不振。李大宝连忙将算命先生的话告诉了妻子,妻子听了也吓了一跳。夫妻二人开始更加珍惜彼此,相互扶持,共同度过了难关。从此以后,他们更加恩爱,同床共寝的每一天都充满了幸福和快乐。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè piān pì de xiǎo shān cūn lǐ, zhù zhe yī duì nián qīng de fū qī

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một đôi vợ chồng trẻ sống với nhau. Chồng tên là Lý Đại Bảo, vợ tên là Vương Tú Anh. Họ đã kết hôn được ba năm, và mối quan hệ của họ luôn tốt đẹp. Mỗi đêm họ ngủ cùng nhau trên một chiếc giường, tràn đầy tình yêu thương và âu yếm. Một đêm nọ, Lý Đại Bảo đột nhiên có một giấc mơ kỳ lạ. Anh ta mơ thấy mình và vợ ngủ trên cùng một chiếc giường, nhưng anh ta không cảm nhận được nhiệt độ cơ thể của vợ mình, và khuôn mặt của vợ anh ta tái nhợt, giống như một người chết. Lý Đại Bảo tỉnh dậy trong mồ hôi lạnh. Anh ta cảm thấy giấc mơ này báo hiệu điều gì đó không tốt. Anh ta trải qua một đêm đầy lo lắng và bất an, và sáng hôm sau, anh ta đến thị trấn gần đó để tìm một thầy bói. Thầy bói, sau một hồi tính toán, nói với vẻ mặt nghiêm trọng: “Vợ anh sắp gặp tai họa, anh phải cẩn thận.” Lý Đại Bảo rất lo lắng và lập tức vội vã trở về nhà. Khi anh ta nhìn thấy vợ mình, anh ta thấy khuôn mặt vợ mình hốc hác và tinh thần yếu ớt. Lý Đại Bảo liền kể lại cho vợ mình những gì thầy bói đã nói, và vợ anh ta cũng rất sốc. Hai vợ chồng bắt đầu trân trọng nhau hơn và cùng nhau vượt qua khó khăn. Từ đó về sau, họ càng yêu thương nhau hơn, và mỗi đêm ngủ cùng nhau trên một chiếc giường đều tràn ngập hạnh phúc và niềm vui.

Usage

形容两人关系密切,多用于夫妻之间。

xióngróng liǎng rén guānxi mìqiè, duō yòng yú fū qī zhī jiān

Mô tả mối quan hệ thân thiết giữa hai người, chủ yếu dùng cho vợ chồng.

Examples

  • 夫妻同床共寝多年,感情深厚。

    fū qī tóng chuáng gòng qǐn duō nián, gǎnqíng shēn hòu

    Vợ chồng ngủ chung giường nhiều năm, tình cảm sâu đậm.

  • 他们虽然同床共寝,但并没有什么感情。

    tāmen suīrán tóng chuáng gòng qǐn, dàn bìng méiyǒu shénme gǎnqíng

    Tuy ngủ chung giường nhưng họ không có tình cảm với nhau..