同床共枕 tong chuang gong zhen Ngủ chung giường

Explanation

指夫妻同床睡在一起。

Chỉ việc vợ chồng ngủ chung giường.

Origin Story

从前,在一个小山村里住着一对老夫妻,他们相濡以沫,携手走过了几十年的风风雨雨。老爷爷年轻时是个木匠,他亲手为老奶奶打造了一张舒适的木床,这张床陪伴他们走过了人生的四季,也见证了他们之间点点滴滴的爱情故事。每天晚上,老爷爷都会为老奶奶掖好被角,轻声细语地讲着故事,直到老奶奶甜甜地睡着。第二天清晨,老爷爷总是第一个醒来,他轻轻地为老奶奶盖好被子,然后起床做早饭。几十年如一日,他们同床共枕,相亲相爱,成了村里人人羡慕的一对神仙眷侣。他们用自己的行动诠释了同床共枕的含义,不仅是简单的同床而眠,更是彼此扶持,相伴终生的承诺。他们之间的爱情故事也成为村里流传的佳话,一代又一代的人们都被他们的爱情所感动。

congqian, zaizhiyige xiaoshancun li zh zhuozhe yidui laofuqi, tameixiangru mo, xieshou zouguole jishinian de fengfengyu yu. lao yeye nianqing shi ge mujiang, ta qinshou wei laonai nai dazao le yizhang shufu de mu chuang, zhe zhang chuang peiban tamen zouguole rensheng de siji, ye jianzheng le tamen zhi jian diandi di de aiqing gushi. meitian wanshang, lao yeye dou hui wei laonai nai ye hao beijiao, qingshengxiyu de jiangzhe gushi, zhidao laonai nai tiantian de shuizhao. di ertian qingchen, lao yeye zongshi di yige xing lai, ta qingqing de wei laonai nai gai hao beizi, ranhou qichuan zuo zaofan. jishinian ru yiri, tamen tongchuang gongzhen, xiangqinxiangai, cheng le cun li renren xianmu de yidui shenxian juanlv. tamen yong zijide xingdong qianshi le tongchuang gongzhen de hanyin, bing bu shi jiandan de tongchuang er mian, geng shi bici fuchi, xiangban zhongsheng de chengnuo. tamen zhi jian de aiqing gushi ye chengwei cun li chuan chuan de jia hua, yidai you yidai de renmen dou bei tamen de aiqing suo gandong.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một cặp vợ chồng già đã cùng nhau trải qua thăng trầm của cuộc đời suốt hàng thập kỷ. Ông nội thời trẻ là một người thợ mộc, và ông đã tự tay làm một chiếc giường thoải mái cho bà nội. Chiếc giường này đã cùng họ trải qua mọi mùa trong cuộc đời và chứng kiến từng chi tiết nhỏ trong câu chuyện tình yêu của họ. Mỗi đêm, ông nội lại đắp chăn cho bà nội và thì thầm kể chuyện cho đến khi bà ngủ ngon lành. Sáng hôm sau, ông nội luôn là người thức dậy đầu tiên; ông nhẹ nhàng đắp chăn cho bà nội rồi dậy chuẩn bị bữa sáng. Ngày qua ngày, năm này qua năm khác, họ ngủ chung giường, yêu thương nhau và trở thành cặp vợ chồng đáng ngưỡng mộ trong làng. Họ đã dùng hành động của mình để giải thích ý nghĩa của việc ngủ chung giường, không chỉ đơn thuần là ngủ cùng nhau, mà còn là sự hỗ trợ và lời hứa sẽ bên nhau trọn đời. Câu chuyện tình yêu của họ cũng trở thành truyền thuyết trong làng, và qua nhiều thế hệ, mọi người đều cảm động trước tình yêu của họ.

Usage

多用于描写夫妻之间的亲密关系。

duoyongyu miaoxie fuqi zhi jian de qinmi guanxi

Thường được dùng để miêu tả mối quan hệ thân mật giữa vợ chồng.

Examples

  • 他们同床共枕多年,感情深厚。

    tamen tongchuang gongzhen duonian, ganqingshenhou

    Họ đã ngủ chung giường nhiều năm và có tình cảm sâu đậm.

  • 这对夫妻同床共枕,相濡以沫。

    zheyidui fuqi tongchuang gongzhen, xiangru mo

    Cặp vợ chồng này ngủ chung giường và luôn hỗ trợ nhau.