啧有烦言 Zé yǒu fán yán
Explanation
啧有烦言,意思是人们对某件事情议论纷纷,表达不满和抱怨。
“Zé yǒu fán yán” có nghĩa là mọi người đang bàn tán xôn xao về một vấn đề gì đó, thể hiện sự bất mãn và phàn nàn.
Origin Story
话说春秋时期,某诸侯国举行盛大的祭祀典礼,但祭祀准备过程中却发生了一系列问题。祭品准备不足,乐器失调,甚至连祭祀的场地都出现了问题。一时间,各种不满和抱怨的声音此起彼伏,朝臣们纷纷向国君进言,表达自己的不满。国君听后,心中焦虑,深感祭祀典礼的准备工作出现了严重的纰漏,对后续的祭祀典礼能否顺利进行表示担忧。于是,他下令彻查祭祀准备工作中存在的问题,并对相关责任人进行追究。最终,祭祀典礼虽然得以进行,但却笼罩在一片啧有烦言的氛围之中。
Người ta kể rằng vào thời Xuân Thu, một nước chư hầu đã tổ chức một lễ tế trọng đại, nhưng trong quá trình chuẩn bị lại xảy ra một loạt vấn đề. Vật tế thiếu, nhạc khí không được chuẩn bị tốt, thậm chí cả địa điểm tế lễ cũng gặp trục trặc. Lúc đó, các lời phàn nàn và bất mãn dấy lên ầm ĩ, các quan lại triều đình tâu lên vua bày tỏ sự không hài lòng. Nhà vua lo lắng, nhận thấy công tác chuẩn bị lễ tế có nhiều thiếu sót nghiêm trọng, và lo lắng liệu lễ tế tiếp theo có diễn ra suôn sẻ không. Vì vậy, ông ra lệnh điều tra kỹ lưỡng các vấn đề trong quá trình chuẩn bị lễ tế và xử lý những người có trách nhiệm. Cuối cùng, lễ tế vẫn được tiến hành, nhưng trong không khí đầy lời bàn tán và bất mãn.
Usage
用于形容对某事不满,议论纷纷。
Được dùng để miêu tả sự bất mãn và nhiều lời bàn tán về một vấn đề nào đó.
Examples
-
关于这件事,众说纷纭,啧有烦言。
guānyú zhè jiàn shì, zhòng shuō fēn yún, zé yǒu fán yán.
Có nhiều ý kiến trái chiều và phàn nàn về vấn đề này.
-
会议上,大家对这个方案啧有烦言,最终没能达成一致。
huìyì shàng, dàjiā duì zhège fāng'àn zé yǒu fán yán, zuìzhōng méi néng dáchéng yīzhì
Trong cuộc họp, mọi người phản đối mạnh mẽ kế hoạch này, cuối cùng không đạt được thỏa thuận.