天翻地覆 Trời và Đất Lật Ngửa
Explanation
形容变化巨大。
Mô tả một sự thay đổi lớn.
Origin Story
传说在很久以前,有一个叫“翻天覆地”的村庄。这个村庄原本十分贫穷,村民们过着十分艰苦的生活。有一天,村庄里来了一个名叫“天翻地覆”的仙女。她看到村民们过得如此艰难,于是决定帮助他们改变命运。仙女用她神奇的魔法,让村庄里的土地变得肥沃,让村民们丰衣足食。村民们从此过上了幸福的生活,他们感激“天翻地覆”仙女的恩情,于是将村庄的名字也改成了“天翻地覆”。
Người ta kể rằng từ rất lâu về trước, có một ngôi làng tên là "Trời và Đất Lật Ngửa". Ngôi làng này vốn rất nghèo, và người dân sống một cuộc sống rất khó khăn. Một ngày nọ, một nàng tiên tên là "Trời và Đất Lật Ngửa" đến làng. Bà ấy thấy cuộc sống của người dân trong làng quá khổ cực, nên đã quyết định giúp họ thay đổi số phận. Nàng tiên đã dùng phép thuật của mình để biến đất đai trong làng trở nên màu mỡ và cung cấp cho người dân làng đủ ăn đủ mặc. Từ đó, người dân trong làng sống hạnh phúc, và họ biết ơn ân tình của nàng tiên "Trời và Đất Lật Ngửa". Vì vậy, họ cũng đổi tên ngôi làng thành "Trời và Đất Lật Ngửa".
Usage
形容巨大的变化,也比喻社会或事物发生剧烈的变化。
Mô tả một sự thay đổi lớn, cũng ẩn dụ cho một sự thay đổi mạnh mẽ trong xã hội hoặc các sự vật.
Examples
-
改革开放以来,中国农村的面貌发生了天翻地覆的变化。
gǎi gé kāi fàng yǐ lái, zhōng guó nóng cūn de miàn mù fā shēng le tiān fān dì fù de biàn huà.
Kể từ khi cải cách và mở cửa, diện mạo nông thôn Trung Quốc đã thay đổi hoàn toàn.
-
这场革命使整个国家天翻地覆。
zhè chǎng gé mìng shǐ zhěng gè guó jiā tiān fān dì fù.
Cuộc cách mạng này đã làm đảo lộn cả nước.
-
天翻地覆,人心惶惶。
tiān fān dì fù, rén xīn huáng huáng.
Nước này đang trong tình trạng hỗn loạn, người dân hoảng sợ.