如芒在背 ru mang zai bei như thể có gai ở lưng

Explanation

形容心里非常不安,好像背上插着芒刺一样。多用于指做了亏心事或做了错事而感到不安。

Thành ngữ này miêu tả cảm giác lo lắng và bất an rất mạnh mẽ, như thể có gai nhọn ở lưng. Thường được dùng để miêu tả cảm giác khó chịu sau khi làm điều gì đó sai trái.

Origin Story

话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他年轻时恃才傲物,得罪了不少达官显贵。有一次,他写了一首讽刺权贵的诗,结果惹怒了当时的宰相,宰相派人追捕他。李白逃亡途中,夜宿荒郊野外,想起自己得罪的那些权贵,心里充满了恐惧。他感到如芒在背,坐立不安,无法入睡,整夜都在提心吊胆。他仿佛感觉随时会有官兵将他抓住,送到大牢之中。这个经历让李白刻骨铭心,也让他深刻认识到自己的行为给他带来了怎样的后果,从此之后,他变得更加谨慎小心,不再像以前那样狂妄自大了。

hua shuo tang chao shi qi, you ge jiao li bai de shi ren, ta nian qing shi shi cai ao wu, de zui le bu shao da guan xian gui. you yi ci, ta xie le yi shou feng ci quan gui de shi, jie guo re nu le dang shi de zai xiang, zai xiang pai ren zhui bu ta. li bai tao wang tu zhong, ye su huang jiao ye wai, xiang qi zi ji de zui de na xie quan gui, xin li chong man le kong ju. ta gan dao ru mang zai bei, zuo li bu an, wu fa ru shui, zheng ye dou zai ti xin diao dan. ta fang fo gan jue suo shi hui you guan bing jiang ta zhua zhu, song dao da lao zhi zhong. zhe ge jing li rang li bai ke gu ming xin, ye rang ta shen ke ren shi dao zi ji de xing wei gei ta dai lai le zen yang de hou guo, cong ci zhi hou, ta bian de geng jia jing shen xiao xin, bu zai xiang yi qian na yang kuang wang zi da le.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch. Thuở trẻ, ông ta kiêu ngạo và đã xúc phạm nhiều quan lại cấp cao. Có lần, ông ta viết một bài thơ châm biếm những người nắm quyền, điều này đã khiến vị thủ tướng đương thời nổi giận và ra lệnh bắt giữ Lý Bạch. Trong lúc chạy trốn, Lý Bạch đã trải qua một đêm trong vùng hoang dã. Nghĩ về những quan lại mà ông ta đã xúc phạm, ông ta đầy sợ hãi. Ông ta cảm thấy như có gai nhọn ở lưng, không thể ngồi yên hay ngủ, và suốt đêm lo lắng sợ hãi. Ông ta cảm thấy như thể bất cứ lúc nào lính cũng có thể bắt giữ và bỏ tù ông ta. Trải nghiệm này đã tác động sâu sắc đến Lý Bạch. Ông ta hiểu được hậu quả của hành động của mình và trở nên thận trọng và khiêm nhường hơn, không còn kiêu ngạo như trước nữa.

Usage

用于形容内心极度不安,坐卧不宁的状态。常用于描写做了坏事或心存愧疚的人的心理感受。

yong yu xing rong nei xin ji du bu an,zuo wo bu ning de zhuang tai.chang yong yu miao xie zuo le huai shi huo xin cun kui jiu de ren de xin li gan shou.

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả trạng thái cực kỳ bất an và lo lắng bên trong. Thường được dùng để mô tả cảm xúc tâm lý của người đã làm điều gì sai trái hoặc cảm thấy tội lỗi.

Examples

  • 他做了亏心事,总觉得如芒在背,坐立不安。

    ta zuo le kui xin shi,zong jue de ru mang zai bei,zuo li bu an.

    Anh ta đã làm điều gì đó sai trái và luôn cảm thấy khó chịu, như thể có gai ở lưng vậy.

  • 自从那件事发生后,他就一直如芒在背,寝食难安。

    zcong na jian shi fa sheng hou,ta jiu yi zhi ru mang zai bei, qin shi nan an.

    Kể từ khi sự việc xảy ra, anh ta luôn cảm thấy bồn chồn và khó chịu, như thể có gai ở lưng vậy.